Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
NGÂN HÀNG TỪ NGỮ MIÊU TẢ, Từ ngữ tả cử chỉ hành động - Coggle Diagram
NGÂN HÀNG TỪ NGỮ MIÊU TẢ
Từ ngữ tả ngoại hình
Bộ phận
Khuôn mặt
Tròn trịa
Trái xoan
Phúc hậu
Đầy dặn
Mái tóc
Đen nhánh
Óng ả
Suôn mượt
Xoăn tít
Dáng người
Cao ráo
Mảnh khảnh
Vạm vỡ
Nhỏ nhắn
Làn da
Trắng hồng
Ngăm đen
Mịn màng
Hồng hào
Nụ cười
Tươi tắn
Hiền hậu
Rạng rỡ
Ấm áp
Từ ngữ tả tính cách
Tính cách tốt bụng
Hiền hậu
Nhân hậu
Bao dung
Ân cần
Chăm chỉ
Siêng năng
Chịu khó
Nỗ lực
Kiên chì
Vui vẻ - hòa đồng
Cởi mở
Thân thiện
Vui tính
Hoạt bát
Tự tịn - Năng động
Mạnh dạn
Linh hoạt
Nhanh nhẹn
Quyết đoán
Từ ngữ tả cử chỉ hành động
Đi đứng
Nhanh nhẹn
Nhẹ nhàng
Khoan thai
Vừng vàng
Nói năng
Dịu dàng
Nhỏ nhẹ
Ấm áp
Rõ ràng
Làm việc
Khéo léo
Cẩn thận
Say mê
Nghiêm túc
Ứng xử
Lễ phép
Nhã nhặn
Tế nhị
Thân thiện