Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
PHẠM TRÙ NGỮ PHÁP NHÓM 6 DTA02 - Coggle Diagram
PHẠM TRÙ NGỮ PHÁP NHÓM 6 DTA02
PHẠM TRÙ SỐ
Biểu thị số lượng:
số ít / số nhiều / trung tính (một lớp sự vật).
Có ở: Anh, Pháp, Nga… |
Không có ở tiếng Việt
.
VÍ DỤ:
DANH TỪ: book → books
une étudiante → des étudiantes
TÍNH TỪ (Pháp): un stylo noir → des stylos noirs
ĐỘNG TỪ (Anh): she likes / they like
PHẠM TRÙ GIỐNG
Kéo theo tính từ, đôi khi động từ phải hòa hợp
Cho biết danh từ thuộc giống
đực – cái – trung
.
Có ở Nga, Pháp… |
Không có ở tiếng Việt, tiếng Anh.
VÍ DỤ:
DANH TỪ (Nga): стол (nam), книга (nữ), окно (trung)
DANH TỪ (Pháp): le livre (nam), la table (nữ)
TÍNH TỪ (Pháp): intéressant → intéressante (giống cái)
ĐỘNG TỪ (Nga – quá khứ): он пришел / она приш
PHẠM TRÙ CÁCH
Biểu thị
vai trò ngữ pháp
của danh từ trong câu:
chủ thể – đối tượng – nơi chốn – công cụ – sở hữu...
Chỉ có ở
ngôn ngữ tổng hợp
: Nga, Latinh, Hungari |
Không có ở tiếng Việt
VÍ DỤ:
TIẾNG NGA
moj brat (danh cách – chủ ngữ)
mne (tặng cách – người nhận)
knigu (đối cách – vật bị tác động)
Dấu vết trong tiếng Anh:
I → me
he → him
s’ trong sở hữu: teacher’s desk
PHẠM TRÙ NGÔI
Phân biệt
người nói – người nghe – người/vật được nói đến.
Gắn với chia động từ.
Có ở Anh, Pháp, Nga… |
Không có ở tiếng Việt.
VÍ DỤ:
ja govoryu (ngôi I)
ty govorish (ngôi II)
on govorit (ngôi III)
PHẠM TRÙ THÌ
Chỉ
mốc thời gian
so với lúc nói: quá khứ – hiện tại – tương lai.
Có ở Anh, Nga, Pháp… |
Không có ở tiếng Việt.
VÍ DỤ:
TIẾNG ANH:
I work / I worked
I write / I wrote
PHẠM TRÙ THỂ
Cho biết
hành động diễn ra ra sao
: đang tiếp diễn, đã hoàn thành, kéo dài, chưa trọn vẹn…
Không định vị thời gian, mà
mô tả tiến trình
.
Có ở Nga, Bungari…
VÍ DỤ:
TIẾNG NGA:
ja pisal (tôi đã viết nhưng chưa xong)
ja budu pisat’ (tôi sẽ viết, chưa biết kết quả)
ja pisu (tôi đang viết)
PHẠM TRÙ THÁI
Quan hệ giữa
chủ ngữ
và
hành động: chủ động – bị động.
Có ở Anh, Pháp, Nga… |
Không có ở tiếng Việt.
VÍ DỤ:
Chủ động: The engineers built a new bridge.
Bị động: A new bridge was built by the engineers.
BIỂU HIỆN:
Anh: be + V3
Pháp: être + participe passé
Nga: phụ tố -ся
PHẠM TRÙ THỨC
Thể hiện
thái độ của người nói
với sự tình:
nói thật – yêu cầu – giả định – điều kiện.
Có 4 loại chính:
Trần thuật (Indicative): She is studying now.
Cầu khiến (Imperative): Don’t go! / Écoute!
Giả định (Subjunctive): If I were rich…
Điều kiện (Conditional): If it rains, we will cancel.