Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Phát triển bản thân - Coggle Diagram
Phát triển bản thân
Nội lực
Nền tảng thân thể
Năng lượng sinh học
-
Biểu hiện: tỉnh táo, dẻo dai, ít uể oải, ít phụ thuộc caffeine.
Thiếu hụt: dễ cáu, mệt, mất tập trung, stress vô cớ.
Sức bền thể chất
Gồm
Tăng dần khả năng chịu mệt, chịu nóng, chịu đói.
Thói quen vận động sức bền (chạy, bơi, leo, thể thao)
-
-
Kỉ luật sinh học
Biểu hiện: nhịp sống ổn định, ngủ đúng – dậy sớm, làm việc có khung.
Gồm:
Quản lý giấc ngủ, giờ ăn, giờ nghỉ.
-
Thái độ với cơ thể
Biểu hiện: biết cơ thể đang căng, đói, hay bình yên.
Gồm:
-
-
Biết yêu thương, chăm sóc thân xác như phần của tâm hồn.
Năng lực nhận thức
Tư duy phản biện
Biểu hiện: không tin ngay, luôn kiểm chứng, hỏi “vì sao?”.
-
Tư duy hệ thống
Biểu hiện: nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, hiểu mối liên kết.
-
Tư duy linh hoạt
Biểu hiện: thay đổi góc nhìn dễ dàng, không cố chấp
-
-
Học tập và tự phát triển
Biểu hiện: tò mò, không ngại cái mới, tự học liên tục.
-
Trí tuệ cảm xúc
Tự nhận thức cảm xúc
Thành phần
-
Phân biệt giữa buồn, cô đơn, thất vọng, tự ái…
-
Biểu hiện: gọi tên cảm xúc, hiểu nguyên nhân.
Tự điều chỉnh
Biểu hiện: biết dừng, không bộc phát, giữ thăng bằng.
Thành phần
-
Kỹ năng thở, đếm, rời không gian khi căng thẳng.
-
Động lực nội sinh
-
Thành phần
-
Nhận ra niềm vui từ tiến trình, không chỉ kết quả.
-
-
Kỹ năng xã hội
-
Biểu hiện: giao tiếp chân thành, lắng nghe sâu, kết nối tích cực.
Hệ giá trị và niềm tin
Giá trị cốt lõi
-
Thành phần
-
Ra quyết định dựa trên giá trị, không theo số đông.
-
Niềm tin về bản thân
Biểu hiện: tin rằng “tôi có thể học, có thể thay đổi”.
-
Niềm tin về cuộc sống
Biểu hiện: tin rằng cuộc sống có ý nghĩa, dù khó khăn.
-
Mục tiêu và sứ mệnh
Biểu hiện: rõ “vì sao mình sống”, hướng về đóng góp.
-
Tự chủ và phản tư
Tự quan sát
Biểu hiện: nhìn thấy bản thân đang phản ứng, không hòa vào phản ứng.
Thành phần
Nhận biết dòng suy nghĩ, cảm xúc, hành vi trong thời gian thực.
-
-
Tự điều chỉnh
-
Thành phần
Xây hệ thống kỷ luật cá nhân tự nhiên, không ép buộc.
-
Biết khi nào cần dừng, nghỉ, hoặc thay đổi hướng.
Phản tư(Reflection)
Biểu hiện: thường xuyên nhìn lại, học từ chính mình.
-
Tỉnh thức và hiện diện
Biểu hiện: sống trong giây phút hiện tại, ít bị chi phối bởi quá khứ/tương lai.
Thành phần
Quan sát hơi thở, bước đi, âm thanh xung quanh.
-
-
-
-