Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
DANH TỪ (NOUN) - Coggle Diagram
DANH TỪ
(NOUN)
Chức năng
S
O
Phân loại
Đếm được
Số ít
S số ít → V số ít
Số nhiều
S số nhiều → V số nhiều
Không
đếm được
N không đếm được nó,
nhưng đếm được cái chứa nó
Có "s"
news, politics, economics,...
→ + V số ít
Lưu ý
"I" + V bare
(Không chia ở hiện tại)
Cụm N
Noun Phrase
Xác định
N chính
Trước Prep
Cuối cụm còn lại
N bất quy tắc
man → men
woman → women
person → people
child → children
tooth → teeth
mouse → mice
Đại từ
Định nghĩa
Đại diện thay thế
cho N chỉ người/vật
Đại từ
nhân xưng