Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
COMPOUND AND COMPLEX SENTENCES - Coggle Diagram
COMPOUND AND COMPLEX SENTENCES
🔹 1.Compound sentence
ĐN
Gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses).
Các mệnh đề này ngang hàng nhau, có thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh.
Structure
Coordinating conjunctions FANBOYS
🌟 Cách dùng FANBOYS
F – For = bởi vì,
(giống “because” :) :fire:
dùng trong văn viết trang trọng.
👉 I stayed home, for it was raining.
A – And = và,
👉 She is kind, and everyone likes her.
thêm ý, nối 2 mệnh đề cùng chiều :fire:
N – Nor = cũng không
nối 2 mệnh đề phủ định (đảo ngữ cho mệnh đề sau nó) :fire:
👉 He doesn’t drink coffee, nor does he like tea.
B – But = nhưng,
trái ngược, đối lập ý :fire:
👉 I wanted to go, but I was too tired.
O – Or = hoặc
đưa ra lựa chọn, đưa ra phương án :fire:
👉 You can call me, or you can send an email.
Y – Yet = nhưng mà
,
ngược lại với mong đợi (giống “but” nhưng nhấn mạnh sự bất ngờ) :fire:
👉 It was raining, yet we went out.
S – So = nên
chỉ kết quả :fire:
👉 It was late, so we went home.
Nối bằng liên từ đẳng lập
Lưu ý
Nếu nối 2 mệnh đề độc lập
Trước FANBOYS thường có dấu phẩy
👉 I was tired, but I kept working.
Nếu chỉ từ/ cụm từ
không cần dấu phẩy.
👉 I like apples and oranges.
FANBOYS chỉ nối các mệnh đề ngang hàng, không dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ (tránh nhầm với câu phức) :red_cross:
Không được dùng FANBOYS ngay sau mệnh đề rút gọn (participial phrase): Having forgotten my homework, so …” :red_cross:
Giới từ + cụm từ/rút gọn, không dùng FANBOYS sau: (despite, because of, due to...) :red_cross:
Hoặc dấu chấm phẩy ;
Correlative conjunctions
(, , ):
both...and
either...or,
neither...nor
not only...but also…
Eg
I wanted to go out, but it was raining. 👉
She studies hard; she always gets good marks.👉
🔹 2.
Complex sentence
ĐN
:
Gồm một mệnh đề độc lập + ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent/subordinate clause).
Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng riêng, phải gắn với mệnh đề chính.
Mệnh đề phụ có thể đóng vai trò trạng ngữ, danh từ, hoặc tính ngữ.
Adverbial clause
Noun clause
Adjective clause (Relative Clause)
STRUCTURE
Nối bằng liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions: because, although, when, if, since, after...) hoặc
đại từ quan hệ (who, which, that...).
CÂU PHỨC
Eg:
👉I stayed at home because it was raining.
👉The girl who helped me is my friend.
TYPES
Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause)
Chức năng
bổ nghĩa cho
động từ
tính từ
cả câu
trả lời câu hỏi when, where, why, how, under what condition.
Liên từ phụ thuộc:
because,
Subordinating conjunctions:
although,
if,
when,
while,
since,
unless, after, before…
Eg:
I stayed home
because it was raining.
(lý do)
Although she was tired
, she finished her homework. (nhượng bộ)
Mệnh đề danh từ (Noun Clause)
Chức năng:
đóng vai trò như chủ ngữ,
tân ngữ
bổ ngữ.
Eg
I don’t know what he wants. (tân ngữ)
What she said surprised me. (chủ ngữ)
Từ mở đầu
if/ whether
that
wh- words (what, who, why, how…)
Mệnh đề tính ngữ / mệnh đề quan hệ (Relative Clause)
Chức năng
bổ nghĩa cho danh từ
hoặc đại từ phía trước.
Đại từ quan hệ:
who, whom, whose, ,
which
where, when, why
that
Câu phức hỗn hợp (Mixed Complex)
Định nghĩa
Khi câu vừa có mệnh đề phụ danh từ, vừa có mệnh đề phụ trạng ngữ hoặc mệnh đề quan hệ,
tạo câu dài, nhiều ý.
Eg:
I don’t know who she is, but I want to meet her. (mệnh đề danh từ + mệnh đề chính nối bằng “but”)
The man who helped me stayed at home because he was sick. (mệnh đề quan hệ + mệnh đề trạng ngữ)