Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
AN NINH TRONG DÂY CHUYỀN VẬN TẢI - Coggle Diagram
AN NINH TRONG DÂY CHUYỀN VẬN TẢI
An ninh vận chuyển hàng hóa
Vi phạm bản quyền
Việc triển khai các tàu dưới tiêu chuẩn
Trốn thuế hải quan
Người nhập cư bất hợp pháp, buôn lậu ma túy
Các vùng biển kém an ninh an toàn
Eo biển Hormuz
Eo biển Malacca
Biển Đen
Biển Đỏ
Vịnh Guinea
Cảng Monrovia
Cảng Bissau
Cảng Freetown
Cảng Pointe-Noire
Cảng Conakry
Bối cảnh mới trong an ninh giao thông vận tải
Bối cảnh mới trong an ninh giao thông vận tải
Chất thải hạt nhân
Khủng bố và phá hoại
Tàu chở khách
Hóa chất công nghiệp
Quy định về phân loại, ghi nhãn và đóng gói các chất và hỗn hợp hóa chất
Các biện pháp nhận biết về đặc tính nguy hiểm
Các biện pháp kiẻm soát hóa chất
Các loại hóa chất cần nhận biết
Hệ thống phân loại và ghi nhãn hóa chất được hài hòa trên toàn cầu (GHS)
Mức độ nguy hiểm của hóa chất
Nguy hại đối với môi trường
(Environment Hazatds)
Nguy hại vật lý
(Physical Hazards)
Nguy hại đối với sức khỏe
(Health Hazards)
Phân loại các chất nguy hiểm
Nhóm 5: Chất oxy hóa và peroxide hữu cơ
5.2: Peroxide hữu cơ
5.1: Chất oxy hóa
Nhóm 6: Chất độc và chất lây nhiễm
6.2: Chất gây nhiễm bệnh
6.1: Chất độc
Nhóm 4: Chất rắn dễ cháy
4.2: Chất có khả năng tự bốc cháy.
4.3: Chất khi tiếp xúc với nước tạo ra khí dễ cháy.
4.1: Chất rắn dễ cháy, chất tự phản ứng
Nhóm 7: Chất phóng xạ
Nhóm 3: Chất lỏng dễ cháy
Nhóm 8: Chất ăn mòn
Nhóm 2: Khí
2.1 Khí dễ cháy
2.2 Khí không dễ cháy, không độc hại
2.3 Khí độc hại
Nhóm 9: Chất và vật phẩm nguy hiểm khác
Nhóm 1: Chất nổ và vật phẩm dễ nổ
1.3. Chất và vật phẩm có nguy cơ cháy và nguy cơ nổ nhỏ hoặc bắn tóe nhỏ hoặc cả hai, nhưng không nổ rộng.
1.4. Chất và vật phẩm có nguy cơ đáng kể
1.5. Chất rất không nhạy nhưng có nguy cơ nổ rộng.
1.6. Vật phẩm đặc biệt không nhạy, không có nguy cơ nổ rộng
1.2. Chất và vật phẩm có nguy cơ bắn tóe nhưng không nổ rộng.
1.1. Chất và vật phẩm có nguy cơ nổ rộng.
GHS: The Global Harmonization System
Năm 2003, Xuất bản
2 lần 1lần, Cập nhật và sửa chữa
Năm 2002, Ấn bản đầu tiên
MSDS (Material Safety Data Sheet)
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
Phần 3: Hazard Statement
(Mã hóa sản phẩm)
CAS 3630-08-0
EINECS 211-128-3
Phần 4: Manufacturer Information
(Xử lý khẩn cấp)
Dễ thở
Gọi y tế
Nơi thông thoáng
Phần 2: GHS symbols (Biểu tượng nguy hiểm)
Phần 5: Precautionary Statement
(Các câu nguy hại)
H331: Độc khi hít phải
H360D: Gây dị tật thai nhi
H220: Cực kì dễ cháy
H372: Tổn thương nội tạng
Phần 1: Signal word
(Mức độ cảnh báo)
PPE
Thiết bị bảo hộ Yêu cầu bắt buộc
Strict
Quy trình nghiêm ngặt tuân thủ tuyệt đối
Danger
Nguy hiểm cao Nhất / Mức độ nghiêm trọng
Phần 6: Product Identification
(Tên hóa chất)