Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 1: QUẢN TRỊ ĐỔI MỚI - GIỚI THIỆU - Coggle Diagram
CHƯƠNG 1: QUẢN TRỊ ĐỔI MỚI - GIỚI THIỆU
1.1 Tầm quan trọng của đổi mới
Tại sao cần phải đổi mới?
Đổi mới là yếu tố sống còn của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Đổi mới không chỉ là ý tưởng, mà là tạo giá trị thương mại và xã hội.
Cạnh tranh bằng sản phẩm mới quan trọng hơn cạnh tranh về giá.
Nếu không đổi mới → dễ bị thay thế
ví dụ: Nokia sụt giảm, trong khi Apple & Samsung tăng trưởng mạnh., minh chứng cho vai trò của đổi mới trong duy trì và mở rộng thị phần.
Doanh nghiệp hoạt động với nhận thức rằng đối thủ chắc chắn sẽ tung sản phẩm mới, thay đổi nền tảng cạnh tranh.
Doanh nghiệp phải thích nghi và tiến hóa để tồn tại.
aerospace, pharma, cars, IT đều thành công nhờ đổi mới
Đổi mới còn giúp mở rộng thị phần, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Ví dụ: Spotify
1.2 Các nghiên cứu về đổi mới
Đổi mới sản phẩm tạo lợi thế cạnh tranh bền vững hơn so với cạnh tranh bằng giá ( Schumpeter )
Ví dụ: Apple ra iPhone đầu tiên (2007)
Quan điểm của Abernathy và Utterback ( 1978)
Đổi mới sản phẩm triệt để
Đổi mới triệt để quy trình sản xuất
Đổi mới gia tăng trên diện rộng
Ví dụ : Tesla giới thiệu Roadster (2008)
Sau Roadster, Tesla xây dựng Gigafactory với dây chuyền tự động hóa
Tesla Cải thiện pin, Nâng cấp phần mềm
1.4 Vấn đề định nghĩa và thuật ngữ
Có thể phân loại đổi mới theo ba tiêu chí chính
a. Locus (địa điểm thực hiện)
Product Innovation (Đổi mới sản phẩm)
tác động trực tiếp đến sản phẩm hoặc dịch vụ
Ví dụ: Apple phát triển AirPods, chuyển đổi từ tai nghe có dây sang tai nghe không dây
Ví dụ 2: Tại Việt Nam: VinFast ra mắt ô tô điện, xe máy điện hiện đại, giúp doanh nghiệp trở thành một trong những hãng xe hàng đầu tại Việt Nam.
Process Innovation (Đổi mới quy trình)
Diễn ra bên trong doanh nghiệp
Khách hàng không thấy trực tiếp nhưng hưởng lợi gián tiếp
Ví dụ: Các nhà máy áp dụng tự động hóa dây chuyền sản xuất, nhờ đó giảm chi phí vận hành, rút ngắn thời gian sản xuất và hạn chế lỗi sản phẩm.
Ví dụ 2: Amazon (Robot Kiva trong kho hàng)
Kết quả: Thời gian xử lý đơn hàng giảm, chi phí vận hành kho giảm, tốc độ giao hàng nhanh hơn
Lợi ích: Khách hàng được hưởng dịch vụ tốt hơn, Amazon tiết kiệm chi phí và mở rộng thị trường.
Business Model Innovation (Đổi mới mô hình kinh doanh)
Thay đổi toàn diện cách doanh nghiệp tạo ra và phân phối giá trị cho khách hàng
Ví dụ: Netflix chuyển đổi từ dịch vụ cho thuê đĩa DVD sang nền tảng xem phim trực tuyến, tạo nên cuộc cách mạng trong ngành giải trí.
Ví dụ tại Việt Nam: Vietjet Air triển khai mô hình “vé máy bay giá rẻ”
b. Degree (mức độ, mạnh hay yếu, liên tục hay triệt để)
Radical Innovation (Đổi mới triệt để)
mang tính đột phá, thay đổi hoàn toàn cách sản phẩm hoặc ngành công nghiệp vận hành.
Ví dụ: Ví điện tử MoMo, ZaloPay… thay đổi thói quen thanh toán tiền mặt, thúc đẩy xu hướng xã hội không tiền mặt.
Incremental Innovation (Đổi mới tăng cường)
Là sự cải tiến dần dần, từng bước một, nhằm nâng cao chất lượng và trải nghiệm người dùng.
Ví dụ: Vinamilk (Optimum Gold) Vinamilk liên tục cải tiến công thức sữa bột -> sản phẩm ngày càng đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng
c. Level (cấp độ, toàn bộ hay nhỏ lẻ)
Modular Innovation (Đổi mới mô-đun)
Là thay đổi, cải tiến trong một bộ phận hoặc thành phần riêng biệt của sản phẩm mà không làm thay đổi toàn bộ cấu trúc.
Ví dụ: Xe đạp, việc thay đổi phanh cơ thành phanh đĩa là một dạng đổi mới mô-đun
Ví dụ 2: Điện thoại Samsung Galaxy ((Cải tiến camera)
Architectural Innovation (Đổi mới cấu trúc)
Là sự thay đổi trong cách tổ chức hoặc kết hợp các bộ phận để tạo ra cấu trúc sản phẩm hoặc hệ thống mới hoàn toàn
Ví dụ: Smartphone chuyển từ bàn phím vật lý sang màn hình cảm ứng (Nokia, BlackBerry sang Iphone 2007)
Phát minh (Invention) và Đổi mới (Innovation)
Phát minh: Là quá trình chuyển đổi các ý tưởng trí tuệ thành một tạo phẩm mới hữu hình Đổi mới: Thương mại hóa phát minh, biến thành giá trị kinh tế
Ví dụ về phát minh: Edison tạo ra bóng đèn điện
Ví dụ về đổi mới: Apple ra mắt iPhone
Sáng tạo (Creativity) và Đổi mới (Innovation)
Sáng tạo: Là việc tạo ra những ý tưởng hoặc hành vi hoàn toàn mới và có giá trị. Đổi mới: là khi ý tưởng sáng tạo được ứng dụng để mang lại lợi ích thực tế, thường trong kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ : Một nhà thiết kế nghĩ ra kiểu dáng giày độc lạ chưa từng có, đó là sáng tạo.
Ví dụ : Nike biến ý tưởng giày độc lạ thành sản phẩm bán ra thị trường và thành công về doanh thu, đó chính là đổi mới.
Khoa học (Science) và Công nghệ (Technology)
Khoa học: Là hệ thống tri thức có phương pháp, giúp con người khám phá những điều chưa từng biết. Công nghệ: là việc áp dụng khoa học để tạo ra sản phẩm hoặc quy trình phục vụ đời sống.
Ví dụ: Các nhà vật lý tìm ra thuyết tương đối hay cấu trúc DNA đó là khoa học thuần túy.
Ví dụ: Dựa vào kiến thức về DNA, con người phát triển công nghệ giải mã gen và xét nghiệm di truyền.