Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Tổng quan về kiểm soát nội bộ, 1.2. Lịch sử phát triển của Kiểm soát nội…
Tổng quan về kiểm soát nội bộ
1.5. Gian lận và biện pháp phòng ngừa gian lận
1.5.2. Các công trình nghiên cứu về gian lận
1.5.2.2. Donald R. Cressey (1953) - Lý thuyết Tam giác gian lận
Mô hình: Ba yếu tố dẫn đến gian lận
Cơ hội
Thái độ/Sự hợp lý hóa
Động cơ/Áp lực
Ảnh hưởng: Là nền tảng cho nhiều chuẩn mực kiểm toán (SAS, ISA).
1.5.2.1. Edwin H. Sutherland (1883-1950)
Đóng góp: Nhà tiên phong nghiên cứu gian lận của giới quản trị ("tội phạm cổ cồn trắng" - White-Collar Crime).
Lý thuyết: Hành vi phạm tội (gian lận) bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi môi trường sống và các yếu tố bên ngoài.
1.5.2.5. Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Mỹ (ACFE)
Nhiệm vụ: Nghiên cứu và công bố các báo cáo toàn cầu về gian lận.
1.5.2.4. Richard C. Hollinger & John P. Clark (1983)
Quan điểm: Nguyên nhân chính của gian lận xuất phát từ điều kiện nơi làm việc.
Các giả thuyết: Khó khăn kinh tế, sự kém trung thực của thế hệ trẻ, bản chất tham lam, sự bất mãn trong công việc, và cấu trúc công ty không hợp lý.
Giải pháp phòng ngừa: Tập trung vào truyền thông nội bộ rõ ràng, quy định cụ thể, phê chuẩn và công khai các quy định, và xây dựng văn hóa tổ chức lành mạnh.
1.5.2.3. D.W. Steve Albrecht (1980) - Lý thuyết Bàn cân gian lận
Mô hình: Dựa trên các "dấu hiệu báo động đỏ" (Red Flags) để dự đoán gian lận.
Các nhân tố chính
Cơ hội
Tính liêm chính của cá nhân
Áp lực
Kết quả: Nhóm yếu tố về áp lực và thái độ của nhà quản lý có ý nghĩa quan trọng trong việc tiên đoán gian lận.
1.5.3. Các biện pháp phòng ngừa và phát hiện gian lận
Nhận diện rủi ro gian lận
Kiểm soát cấp quản lý
Sàng lọc nhân sự
Đánh giá rủi ro
Thiết lập quy định về đạo đức
1.5.1. Khái niệm gian lận
Hành vi cố ý, không trung thực, không hợp pháp nhằm lừa gạt, dối trá để thu được lợi ích cá nhân hoặc cho tổ chức, gây thiệt hại cho doanh nghiệp, tổ chức khác.
Biển thủ tài sản: Sử dụng sai tài sản của tổ chức cho lợi ích cá nhân
Gian lận BCTC: Cố ý làm sai lệch trọng yếu thông tin trên Báo cáo tài chính
1.3. Tổng quan về khuôn mẫu báo cáo COSO
1.3.1. Bối cảnh & lịch sử
2002: SOX (Mỹ) & luật quốc tế tham chiếu COSO 1992.
1992: Báo cáo COSO đầu tiên → chuẩn mực KSNB.
2013: Bản cập nhật (do toàn cầu hóa, quy định, công nghệ).
1985: COSO thành lập (Treadway Commission).
1.3.3. Định nghĩa
KSNB = Quy trình do HĐQT, quản lý, nhân viên chi phối → đảm bảo hợp lý đạt 3 mục tiêu: Hoạt động – Báo cáo – Tuân thủ.
1.3.2. Cấu trúc COSO 2013
Executive Summary – tóm tắt cho lãnh đạo.
Framework & Appendices – định nghĩa, nguyên tắc, hướng dẫn KSNB.
Illustrative Tools – công cụ, biểu mẫu đánh giá.
ICoFR – hướng dẫn KSNB cho báo cáo tài chính.
1.3.4. Năm thành phần của COSO 2013
Hoạt động kiểm soát
Thông tin & truyền thông
Giám sát
Môi trường kiểm soát
Đánh giá rủi ro
1.3.5. Mục tiêu COSO 2013
Hoạt động: hiệu quả & hiệu suất.
Tuân thủ: đúng luật & quy định.
Báo cáo: tin cậy (đặc biệt báo cáo tài chính).
1.1. Một số khái niệm
1.1.2. Kiểm soát và kiểm soát nội bộ
Kiểm soát
Khái niệm
Phương thức mà nhà quản lý sử dụng để đạt mục tiêu đề ra.
Chức năng quan trọng trong quản lý, dựa trên kế hoạch hoạt động.
Được thực hiện thường xuyên, liên tục trong mọi hoạt động của từng đối tượng quản lý
Vai trò
Đảm bảo các nguồn lực của tổ chức được sử dụng hiệu quả, hợp lý.
Phát hiện kịp thời gian lận, sai sót và các khó khăn trong quá trình thực hiện mục tiêu.
Đưa ra biện pháp xử lý phù hợp, giúp tổ chức đạt mục tiêu đã đặt ra.
Kiểm soát nội bộ
KSNB là một quy trình được thực hiện thống nhất trong tổ chức, từ Hội đồng quản trị, Ban giám đốc đến toàn thể nhân viên.
Các đặc điểm chính
Tập hợp các hoạt động trong chu trình kinh doanh để bảo vệ tài sản, giảm sai sót.
Là quy trình cụ thể để kiểm soát các quy trình và quá trình khác.
Phương tiện giám sát, đo lường, kiểm soát rủi ro, ngăn chặn gian lận.
Biện pháp tạo ra báo cáo tài chính đáng tin cậy, đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Đảm bảo sự hợp lý không phải tuyệt đối trong việc đạt mục tiêu.
1.1.1. Quản trị công ty
Là một hệ thống các biện pháp nội bộ để quản lý, kiểm soát công ty, tập trung vào mối quan hệ giữa hội đồng quản trị, ban giám đốc, cổ đông và các bên có liên quan khác.
Doanh nghiệp muốn quản trị tốt cần
Chiến lược phát triển rõ ràng
Thiết kế và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ đầy đủ
Có hệ thống nhân sự có năng lực phù hợp với yêu cầu hoạt động của doanh nghiệp
Hạ tầng công nghệ thích hợp
Các nguyên tắc quản trị công ty
Đảm bảo cơ cấu quản trị hợp lý
Đảm bảo hiệu quả hoạt động của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát.
Đảm bảo quyền lợi của cổ đông và những người có liên quan
Đảm bảo đối xử công bằng giữa các cổ đông
Công khai minh bạch mọi hoạt động của công ty
Ý nghĩa và mục tiêu của quản trị doanh nghiệp
Giúp xây dựng doanh nghiệp liêm chính, tuân thủ đạo đức kinh doanh
Hướng đến phát triển bền vững
1.1.3. Hệ thống kiểm soát nội bộ
Là các quy định và thủ tục kiểm soát do đơn vị xây dựng và áp dụng nhằm đảm bảo việc tuân thủ pháp luật và các quy định; kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót; đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính; bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị.
HTKSNB bao gồm môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát
Cơ chế, phương tiện kỹ thuật và con người phục vụ kiểm soát liên tục, ổn định, lâu dài.
Được xây dựng dựa trên văn hóa và sự phù hợp nội bộ của đơn vị, phân định rõ trách nhiệm của các cấp.
Tuân thủ luật pháp và quy định, đảm bảo mục tiêu của hoạt động, đảm bảo độ tin cậy báo cáo tài chính.
Liên kết hệ thống chính sách, thủ tục vận hành ở mọi cấp độ.
Bao trùm mọi lĩnh vực, hướng tới bốn mục tiêu chính: hiệu quả, độ tin cậy, tuân thủ, nâng cao hiệu quả quản lý.
1.1.4. Rủi ro
Rủi ro là sự kết hợp của một sự kiện có thể xảy ra mà hệ quả của nó mang lại lợi ích hoặc gây ra tổn thất
Phân loại rủi ro
Theo cấp độ quản lý
Rủi ro chiến lược: Do quyết định kinh doanh sai lầm ảnh hưởng đến mục tiêu chiến lược.
Rủi ro hoạt động: Do các chính sách, quy định, thủ tục kiểm soát không phù hợp, không hiệu quả hoặc tác động từ bên ngoài.
Rủi ro tuân thủ: Do không tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan.
Rủi ro báo cáo: Do những vi phạm không được báo cáo.
Theo nguyên nhân
Nhóm rủi ro từ môi trường kinh doanh: Bao gồm rủi ro tự nhiên, kinh tế, chính trị, pháp lý, văn hoá,…
Nhóm rủi ro từ nội bộ đơn vị: Nguyên nhân gây ra phát sinh từ các nhân tố trong nội bộ đơn vị .
Theo mức độ ảnh hưởng
Rủi ro tác động đến toàn đơn vị: Ảnh hưởng đến chiến lược, luật pháp, nhu cầu khách hàng, cạnh tranh,…
Rủi ro ảnh hưởng đến từng hoạt động: Ảnh hưởng từng hoạt động, từng bộ phận hay từng chức năng kinh doanh, ví dụ: sản xuất, bán hàng, kế toán, tài chính, cung ứng, báo cáo,…
1.4. Vai trò và trách nhiệm của kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp
1.4.1. Vai trò của kiểm soát nội bộ
Khía cạnh hoạt động
Đảm bảo hiệu quả và hiệu suất hoạt động kinh doanh
Gia tăng chất lượng hoạt động kinh doanh
Đảm bảo tính liên hoàn, chính xác của các số liệu
Khía cạnh quản lý
Hỗ trợ nhà quản lý lập kế hoạch và ra quyết định
Giúp DN quản trị nguồn lực tốt hơn
Gia tăng hiệu quả quản lý ở tất cả các cấp quản lý
Tạo cơ chế vận hành trơn tru, minh bạch và hiệu quả
Khía cạnh tổ chức
Tăng cường phối hợp nội bộ
Xây dựng văn hóa nghiêm chỉnh
1.4.2. Trách nhiệm của từng đối tượng đối với kiểm soát nội bộ
Hội đồng quản trị
Giám sát tổng thể hệ thống KSNB.
Đảm bảo văn hóa kiểm soát (“tone at the top”) và tính liêm chính trong tổ chức.
Thảo luận và phê duyệt các chính sách quản trị rủi ro, giám sát việc thực thi.
Ủy ban kiểm toán
Hỗ trợ HĐQT trong giám sát báo cáo tài chính, tuân thủ, và quản lý rủi ro.
Giám sát hoạt động của kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập.
Đảm bảo sự minh bạch và khách quan trong thông tin tài chính.
Nhả quản lý
Nhà quản lý cao cấp
Thiết kế, vận hành và duy trì hệ thống KSNB trong toàn doanh nghiệp
Đánh giá rủi ro, thiết lập chính sách kiểm soát, phân bổ nguồn lực
Báo cáo định kỳ hiệu quả KSNB cho HĐQT/Ủy ban kiểm toán
Nhà quản lý ở từng cấp
Triển khai kiểm soát trong phạm vi bộ phận mình quản lý
Giám sát nhân viên, đảm bảo tuân thủ chính sách và quy trình
Báo cáo sự cố, rủi ro, thiếu sót cho cấp trên
Nhà quản lý ở các đơn vị nhỏ
(thường là chủ sở hữu doanh nghiệp)
Chủ sở hữu thường kiêm luôn vai trò quản lý và điều hành hằng ngày
Thiết lập các thủ tục kiểm soát cơ bản, phù hợp với quy mô nhỏ gọn
Trực tiếp giám sát hoạt động, kiểm soát chi phí và quản lý nhân sự
1.2. Lịch sử phát triển của Kiểm soát nội bộ
1.2.1. Giai đoạn sơ khai (1905–1948)
1936: AICPA – định nghĩa KSNB (bảo vệ tài sản, kiểm tra sổ sách)
1948: Mở rộng khái niệm KSNB (kế hoạch + biện pháp lãnh đạo, bảo vệ tài sản, thông tin, tuân thủ)
1.2.2. Giai đoạn hình thành (1949–1973)
1949: AICPA – cơ cấu tổ chức, bảo vệ tài sản, độ tin cậy kế toán, hiệu quả hoạt động, tuân thủ chính sách
1973: AICPA – Chuẩn mực kiểm toán (SAS 01, SAP 54), khái niệm KSNB trong kế toán & quản lý
1.2.3. Giai đoạn phát triển (1977–1992)
1977: Đạo luật FCPA → yêu cầu KSNB công ty niêm yết
(Sau này: Sarbanes–Oxley 2002 tăng cường KSNB)
Khái niệm: Kiểm soát hoạt động, Kiểm soát tài chính chủ chốt (KFCs)
1979: Ủy ban đặc biệt về KSNB (AICPA), SEC yêu cầu báo cáo KSNB
1983: Chuẩn mực kiểm toán số 30 (IIA), hướng dẫn xử lý máy tính – AICPA
1985: Thành lập COSO (Ủy ban Treadway) – nghiên cứu khung KSNB
1992: Báo cáo COSO – định nghĩa, khung chuẩn mực chung (tài chính, hoạt động, tuân thủ), công nhận toàn cầu
1.2.4. Giai đoạn hiện đại (1992–nay)
1996: KSNB trong CNTT – VSA 401, COBIT (ISACA)
1998: KSNB theo ngành – ngân hàng, Ủy ban Basel
2001–2004: COSO ERM 2004 – khung quản trị rủi ro doanh nghiệp
2013: COSO cập nhật – 17 nguyên tắc, 5 thành phần
2017: COSO ERM 2017 – 5 thành phần, 20 nguyên tắc; tác động CNTT, bổ sung COSO 2013
2020–2021: IIA – mô hình “Ba tuyến phòng thủ” mới, chuyển đổi số, GRC, điện toán đám mây, công nghệ 4.0, phân tích dữ liệu
Thiết lập đường dây nóng
1905: Robert Montgomery – Lý thuyết và thực hành kiểm toán