Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
QUẢN TRỊ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CHƯƠNG 1, Sáng tạo = Hành vi gốc (chưa từng…
QUẢN TRỊ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
CHƯƠNG 1
CÁC MÔ HÌNH ĐỔI MỚI
Đổi mới theo giai đoạn cổng
Đổi mới tinh gọn
Dựa trên nguyên lý Lean Startup
Quy trình
Đưa ra thị trường thật nhanh để thu thập phản hồi
Học hỏi từ dữ liệu → điều chỉnh sản phẩm (pivot)
Xây dựng MVP (Minimum Viable Product – sản phẩm khả dụng tối thiểu)
Giúp giảm lãng phí, đẩy nhanh tốc độ học hỏi và giúp sản phẩm đáp ứng sát nhu cầu thực tế hơn.
Đổi mới mở
Mô hình DUI
(Doing – Using – Interacting)
Đổi mới mang tính phá vỡ
Tình cờ (Serendipity)
Mô hình tuyến tính (Linear models)
Là một chuỗi các giai đoạn Nghiên cứu => Phát minh => Phát triển => Sản xuất => Marketing
Đẩy bởi công nghệ
Nghiên cứu và phát triển => Sản xuất => Marketing
Kéo bởi thị trường
Marketing => Nghiên cứu và phát triển => Sản xuất
Mô hình kết hợp đồng thời
(Simultaneous coupling model)
Mô hình đổi mới tương tác (Interactive mode)
Vòng đời đổi mới và các thiết kế thống trị (Innovation life cycle and dominant designs)
Vấn đề định nghĩa và từ vựng
(vị trí & mức độ)
c. Theo cấp độ (cấp độ thay đổi)
Đổi mới kiến trúc
Đổi mới mô-đun
b. Theo mức độ (mức độ thay đổi)
Đổi mới triệt để
Đổi mới gia tăng
a. Theo vị trí (nơi diễn ra đổi mới)
Đổi mới mô hình kinh doanh
Đổi mới quy trình
Đổi mới sản phẩm
Nhu cầu nhìn nhận đổi mới trong bối cảnh tổ chức
Đổi mới không phải là một hành động đơn lẻ mà là một quy trình tổng thể gồm các quy trình con có liên quan với nhau
Đổi mới cũng phải phù hợp với chiến lược, cơ cấu và văn hóa của công ty. Nếu không có sự hỗ trợ của tổ chức, các ý tưởng thường không thể phát triển từ phát minh thành ứng dụng thương mại thực sự.
Các tổ chức phải phối hợp nguồn lực, kiến thức và kỹ năng giữa các phòng ban và thậm chí với các đối tác bên ngoài.
Phát minh ≠ Đổi mới
Phát minh:
quá trình chuyển đổi tư duy trí tuệ thành một sản phẩm hữu hình mới
Đổi mới:
quá trình chuyển đổi phát minh vào nền kinh tế
Sáng tạo
Đặc điểm của người sáng tạo
Diễn đạt ý tưởng tốt.
Đánh giá thông tin dựa trên nội dung, không phụ thuộc nguồn.
Tạo ra ý tưởng gốc, độc đáo.
Đưa ra nhiều ý tưởng nhanh chóng.
Thích thú với hoạt động trí tuệ và nhận thức.
Khác biệt, nổi bật.
Thích tìm tòi vấn đề.
Tránh đưa ra phán đoán/ cam kết quá sớm.
Dành thời gian phân tích, khám phá.
Sáng tạo ≠ Đổi mới
Đặc điểm của tổ chức sáng tạo
Có hệ thống khen thưởng và công nhận thành tích sáng tạo.
Chấp nhận thất bại, sự khác biệt.
Cho phép chấp nhận rủi ro ở mức vừa phải (đôi khi cả rủi ro cao).
Khuyến khích giao lưu rộng rãi
với đồng nghiệp giàu tính sáng tạo.
Cho phép nhân viên làm việc ở
lĩnh vực họ hứng thú nhất.
Khoa học và Công nghệ
Khoa học
kiến thức có hệ thống và được xây dựng thành lý thuyết.
cung cấp thông tin chưa từng biết trước đó.
Công nghệ
ứng dụng khoa học
đến từ việc áp dụng và thao tác các khái niệm, quy trình, thiết bị khoa học.
không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của hành động có chủ đích của con người.
Nghiên cứu về đổi mới
Quan điểm kinh điển (Schumpeter)
Cạnh tranh đến từ sản phẩm mới quan trọng hơn thay đổi giá nhỏ.
Mô hình tiến hóa đổi mới (Abernathy & Utterback)
Đổi mới quy trình sản xuất (production processes).
Đổi mới dần dần (incremental innovation).
Đổi mới sản phẩm đột phá (radical product innovation).
The Schumpeterian view
Tầm quan trọng của đổi mới
Quá trình liên tục
Đổi mới không phải sự kiện một lần, mà là quá trình liên tục cần được quản trị chiến lược.
Lợi thế cạnh tranh
Đổi mới giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt, mang lại giá trị độc đáo và duy trì thành công lâu dài.
Thích nghi & Tồn tại
Doanh nghiệp phải liên tục thích nghi và tiến hóa nếu muốn tồn tại. Đối thủ chắc chắn sẽ tung ra sản phẩm mới thay đổi luật chơi.
Tác động kinh tế
Đổi mới thúc đẩy doanh số, lợi nhuận và gia tăng giá trị cho cổ đông.
Sáng tạo = Hành vi gốc (chưa từng xuất hiện trước đây) + Được nhìn nhận là có giá trị
≠