Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
PHÁT TRIỂN TIỀM NĂNG TRÍ TUỆ - Coggle Diagram
PHÁT TRIỂN TIỀM NĂNG TRÍ TUỆ
Nâng cao kĩ năng học tập
phong cách học tập
khái niệm
Phong cách học tập = cách cá nhân tiếp nhận – xử lý – ghi nhớ thông tin.
4 loại chính (VARK): Visual – Auditory – Read/Write – Kinesthetic.
Mô hình VARK (Neil Fleming)
V – Visual (Thị giác)
Học bằng nhìn: hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ, màu sắc.
Công cụ: video, tranh minh họa, tài liệu hình ảnh.
A – Auditory (Thính giác)
Học bằng nghe: giảng, thảo luận, podcast, ghi âm.
R – Read/Write (Đọc/Viết)
Học qua chữ viết: đọc sách, ghi chú, viết lại kiến thức.
Công cụ: gạch chân, tóm tắt, viết dàn ý.
K – Kinesthetic (Vận động/Trải nghiệm)
Học bằng hành động, trải nghiệm thực tế.
Công cụ: thí nghiệm, mô hình, nhập vai, thao tác.
HUẨN BỊ CHO VIỆC HỌC TẬP
đặt mục tiêu học tập
Thiết lập môi trường học tập
Lập kế hoạch học tập
KỸ NĂNG ĐỌC HIỂU
Đọc hiểu là gì & tại sao cần?
Khái niệm: Tiếp nhận – phân tích – liên kết chi tiết → rút ý chính.
Sai lầm thường gặp
Nguyên nhân chủ quan
Dễ phân tâm.
Không có mục tiêu đọc.
Thiếu kỹ năng phân tích/tổng hợp.
Thiếu kiên nhẫn, động lực.
Nguyên nhân khách quan
Văn bản kém chất lượng, khó hiểu.
Môi trường không thuận lợi (ánh sáng, tư thế).
Cải thiện đọc hiểu
tạo thói quen đọc đều đặn.
Luyện kỹ năng: tóm tắt, đặt câu hỏi, phân tích.
Môi trường yên tĩnh, ánh sáng tốt.
Xác định mục tiêu trước khi đọc.
Tập trung, tránh xao nhãng.
Các phương pháp đọc hiểu
Phân loại văn bản
ư cấu (truyện, tiểu thuyết, thơ) → nhân vật, cốt truyện, nghệ thuật.
Phi hư cấu (giáo trình, báo cáo) → ý chính, thông tin thực tế.
Học thuật (nghiên cứu, luận án) → phân tích sâu, đánh giá lý thuyết.
Kỹ thuật – khoa học (hướng dẫn, công nghệ) → tỉ mỉ, logic, chuyên môn.
Các phương pháp phổ biến
SQ3R: Survey – Question – Read – Recite – Review.
KWL: Know – Want to know – Learned.
Skimming & Scanning:
Skimming = đọc lướt lấy ý chính.
Scanning = đọc quét tìm chi tiết.
TẠO GHI CHÚ
Vai trò
Chủ động, tập trung, tiếp thu tích cực.
Hỗ trợ hiểu sâu + ghi nhớ lâu.
Là tài liệu tóm tắt → ôn tập, thi cử.
Ghi chú từ tài liệu đọc dễ hơn so với trên lớp.
Ghi chú truyền thống
Dạng xương, chia mục lớn – nhỏ.
Ưu điểm: đơn giản, nhanh.
Hạn chế: thụ động, ít sáng tạo, thiên về não trái.
ghi chú thông minh
Cornell Notes:
Sơ đồ tư duy:
Công cụ hiện đại
AI
ứng dungj
Kết luận
Ghi chú = “cầu nối” tiếp thu ↔ vận dụng.
Phát triển tư duy, quản lý thông tin, lập kế hoạch.
Kết hợp truyền thống + hiện đại + công nghệ → học tập hiệu quả, sáng tạo.
LÀM BÀI KIỂM TRA
Khái niệm
Đánh giá kiến thức, kỹ năng, năng lực qua câu hỏi hoặc tình huống.
Các loại bài kiểm tra
Trắc nghiệm: nhanh, khách quan, kiến thức rộng.
Cách làm: đọc kỹ, loại trừ, chọn đáp án.
Tự luận: thể hiện tư duy, lập luận, diễn đạt.
Cách làm: trình bày rõ ràng, có ví dụ.
Thực hành: áp dụng kiến thức vào tình huống thực tế.
Cách làm: vận dụng kiến thức, kiểm tra kết quả.
Cách làm bài kiểm tra
trước khi thi
Lập kế hoạch ôn tập (chia nhỏ, ưu tiên môn khó).
Học nhóm, ngủ đủ giấc, dùng phương pháp Pomodoro.
khi thi
Bình tĩnh, tự tin.
Đọc toàn đề, hiểu rõ yêu cầu.
Làm câu dễ trước, câu khó sau.
Không vội, gạch chân từ khóa.
Loại trừ đáp án sai (trắc nghiệm).
Trình bày sạch sẽ, logic (tự luận).
Kiểm tra lại toàn bộ trước khi nộp.
Nâng cao kĩ năng tư duy
Tổng quan về bộ não
Khái niệm
là một khối mô mềm, được bảo vệ bởi hộp sọ và bao bọc bởi các màng
điều chỉnh các chức năng sống cơ bản như hô hấp, kiểm soát mọi chuyển động, diễn giải môi trường xung quanh, và cảm nhận, ghi nhớ, suy nghĩ, lý luận, sáng tạo.
nặng khoảng 1,3kg
Vị trí
Trọng lượng thay đổi theo độ tuổi, giới tính
Trẻ sơ sinh ~450g, người trưởng thành ~1220g (nữ), ~1360g (nam)
nằm trong hộp sọ, được bảo vệ bởi hộp sọ và màng não
Cấu tạo
Tế bào thần kinh đệm
nuôi dưỡng (gấp 50 lần nơron)
nâng đỡ và tạo điều kiện để những tín hiệu được truyền đi dễ dàng trong hệ thần kinh
cân bằng nội mô
Ba phần chính
tiểu não: thăng bằng, phối hợp vận động
thân não: cầu nối, điều khiển nhịp tim, hô hấp
đại não: giác quan, suy nghĩ, cảm xúc, học tập
Tế bào thần kinh (nơron)
truyền dẫn tín hiệu
chức năng kích thích
xung thần kinh
Chức năng
Suy nghĩ, quyết định
Ghi nhớ, cảm xúc
Vận động, thăng bằng
Kiểm soát nhịp tim, giấc ngủ, hô hấp
Nhận thức cảm giác (đau, nhiệt độ,…)
Ngôn ngữ, lời nói
Xử lý tín hiệu từ 5 giác quan
Sự thấu hiểu về bộ não chính là nền tảng mở ra con đường thành công.
Tư duy đúng đắn → tập trung, nhạy bén, sáng tạo
Là nền tảng để thành công (theo Adam Khoo)
Tất cả con người có “phần cứng” giống nhau
Khác biệt nằm ở “chương trình” tư duy
Tư duy phản biện
vai trò
Đánh giá thông tin chính xác.
Nâng cao giải quyết vấn đề.
Phát triển kỹ năng giao tiếp & tranh luận.
Tăng tự tin.
6 cấp độ
Không có: suy nghĩ cảm tính, định kiến, bảo thủ.
Nhận thức: nhận ra điểm yếu tư duy, thấy thiếu sót nhưng chưa biết sửa.
Bắt đầu: chủ động đặt câu hỏi, tìm bằng chứng (nhưng chưa nhất quán).
Thực hành: áp dụng thường xuyên, hệ thống, tự kiểm tra.
Như thói quen: giám sát tư duy, dạy người khác, kết hợp trí tuệ – cảm xúc – đạo đức.
Chuyên nghiệp: The Master Thinker – nhất quán, sâu sắc, toàn diện, khiêm tốn, truyền cảm hứng.
khái niệm
Phản biện = dùng chứng cứ, lập luận, logic để đối luận.
Tư duy phản biện = tư duy phân tích, đánh giá hợp lý (đọc, nghe, viết, nói).
Tư duy phản biện có trước → dẫn đến phản biện.
kỹ năng càn rèn
Đưa ra giả định.
Tư duy ngược.
Phân tích, đánh giá thông tin.
Tự nhận thức, khách quan.
Quản lý cảm xúc, trí tuệ cảm xúc.
Thực hành thường xuyên.
Tư duy sáng tạo
Khái niệm
tư duy vượt khuôn khổ thường.
Tạo ra ý tưởng mới mẻ, độc đáo, hữu ích.
3 thành phần (Teresa Amabile)
Khả năng tư duy sáng tạo: ý tưởng khác biệt, đột phá.
Thông thạo chuyên môn: kiến thức nền lĩnh vực.
Động lực nội tại: thôi thúc tìm giải pháp sáng tạo.
Quy trình (Graham Wallas)
Preparation – Chuẩn bị: thu thập thông tin.
Incubation – Ấp ủ: để tiềm thức xử lý.
Illumination – Bừng sáng: ý tưởng lóe lên.
Verification – Kiểm chứng: đánh giá, thử nghiệm.
Phương pháp rèn luyện
Reframing: nhìn vấn đề từ góc khác → “bẻ khung” suy nghĩ.
Brainstorming: nhiều ý tưởng, không phán xét ban đầu.
kĩ năng nhớ
Khái quát kỹ năng nhớ
Định nghĩa
phương pháp + thói quen hỗ trợ lưu trữ, tái hiện thông tin.
Ý nghĩa
tiết kiệm thời gian, tăng tự tin, nâng hiệu quả học tập – công việc, phát triển tư duy logic.
Quá trình ghi nhớ
Khái niệm
đưa dữ liệu vào ý thức, chọn lọc, tập trung.
Phân loại
Có chủ định: theo mục tiêu, cần nỗ lực, học tập
Không chủ định: tự nhiên, gắn cảm xúc, hứng thú
Cách cải thiện trí nhớ
tập trung
nhắc lại
giữ bình tĩnh, tránh stress
Chơi trò chơi trí tuệ
học kỹ năng mới
Tập thể dục
dinh dưỡng cân đối
ngủ đủ giấc
Trí nhớ
khái niệm
quá trình ghi nhớ, bảo tồn, tái hiện kinh nghiệm, tri thức → nền tảng của nhân cách.
Giai đoạn
Trí nhớ ngắn hạn (~20s, 7 đơn vị thông tin)
Trí nhớ dài hạn (không giới hạn, lưu lâu dài)
Trí nhớ cảm giác
Nguyên nhân suy giảm
Khách quan: bệnh lý, tai nạn, tuổi tác, thuốc, trầm cảm…
Chủ quan: rượu bia, thuốc lá, thức khuya, stress, dùng điện thoại nhiều…
Các phương pháp ghi nhớ
Active Recall: đặt câu hỏi – tự trả lời – kiểm tra – trao đổi nhóm.
Chơi chữ, ghép từ: tạo câu dễ nhớ, ghép ký tự → công thức/danh sách.
Memory Palace (không gian hóa): gắn thông tin với địa điểm quen thuộc.
Mindmap: từ khóa trung tâm → nhánh con → màu sắc, hình ảnh, liên kết logic.