Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ TƯ DUY SÁNG TẠO - Coggle Diagram
PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ TƯ DUY SÁNG TẠO
MỤC TIÊU
Hiểu vai trò sáng tạo trong học tập, công việc và đời sống
Nhận diện rào cản, đặc điểm của người sáng tạo
Giải thích bản chất sáng tạo, tư duy sáng tạo
Biết cách tự đánh giá điểm mạnh - hạn chế để rèn luyện thói quen sáng tạo
NỘI DUNG
I. KHÁI NIỆM TƯ DUY SÁNG TẠO
1.1. Khái niệm tư duy
1.1.1. Các định nghĩa tư duy
Dưới góc độ sinh lý học
Tư duy là một hình thức hoạt động của hệ thần kinh thể hiện qua việc tạo ra các liên kết giữa các phần tử đã ghi nhớ được chọn lọc và kích thích chúng hoạt động.
Dưới góc độ tâm lý học
Tư duy là hiện tượng tâm lý bậc cao, phản ánh thuộc tính bản chất, mối liên hệ và quy luật của sự vật, hiện tượng khách quan.
1.1.2. Phân loại tư duy
b. Theo GS.TS Nguyễn Quang Uẩn và nhiều tác giả nghiên cứu về tâm lý học đại cương, tư duy
Xét về mức độ phát triển của tư duy có thể chia tư duy làm 3 loại:
Tư duy trực quan – hình ảnh (tư duy phụ thuộc vào hình ảnh của đối tượng đang tri giác);
Tư duy trực
quan – hành động (con người giải quyết nhiệm vụ bằng những hành động cụ thể, thực tế)
Tư duy trừu tượng (giải quyết nhiệm vụ dựa trên việc sử dụng các khái niệm, các kết cấu
logic, được tồn tại và vận hành nhờ ngôn ngữ).
Xét theo hình thức biểu hiện của nhiệm vụ và phương thức giải quyết vấn đề
Tư duy hình ảnh cụ thể (giải quyết nhiệm
vụ dựa trên những hình ảnh trực quan đã có);
Tư duy thực hành (nhiệm vụ được đề ra một cách trực quan, dưới hình thức cụ thể, phương
thức giải quyết là những hành động thực hành);
Tư duy lý luận (nhiệm vụ đề ra dưới hình thức lý luận, và giải quyết nhiệm vụ đòi hỏi phải sử dụng những khái niệm trừu tượng, những tri thức lý luận)
a. Theo GS.VS Nguyễn Cảnh Toàn, GS.TS Nguyễn Văn Lê và nhà giáo Châu An
Các loại tư duy cơ bản, phổ biến:
Tư duy biện chứng
Tư duy logic (dựa trên luật bài trung và tam đoạn
luận)
Tư duy hình tượng
Xét về mức độ độc lập, tư duy được chia thành 4 bậc:
Tư duy độc lập
Tư duy lệ thuộc
Tư duy phê phán (phản biện)
Tư duy sáng tạo
Xét đặc điểm của đối tượng để tư duy, tư duy được chia ra làm 2 loại:
Tư duy trừu tượng
Tư duy cụ thể
1.1.3. Các cấp độ tư duy
Cấp độ 4: Phân tích (Analysis)
Cấp độ 2: Hiểu (Comprehension)
Cấp độ 1: Biết (Knowledge)
Cấp độ 5: Tổng hợp (Synthesis)
Cấp độ 6: Đánh giá (Evaluation)
Cấp độ 3: Vận dụng (Application)
1.2. Khái niệm sáng tạo và tư duy sáng tạo
1.2.1. Định nghĩa về sáng tạo và tư duy sáng tạo
a. Sáng tạo
Là quá trình con người tạo ra giá trị vật chất, tinh thần mới về chất (có mặt ở mọi lĩnh vực).
Đặc trưng: tính mới mẻ (Carl Roger), không chỉ ở những phát minh vĩ đại mà ngay cả trong đời sống hàng ngày (Vưgốtxki).
Có thể tạo ra giá trị có ích hoặc có hại, nhưng thường được coi là giá trị có ích.
Theo Phạm Thành Nghị: sáng tạo là quá trình tiến tới cái mới, sản phẩm phải mới, độc đáo và có giá trị.
Hiểu chung: sáng tạo bằng cách tìm ra cái mới, cách giải quyết mới, có giá trị, ở cấp độ cá nhân hoặc xã hội.
Theo Huỳnh Văn Sơn: sáng tạo gồm 3 thuộc tính chính:
Độc lập – tự lập (dựa trên tư duy và hoạt động độc lập).
Có lợi (đảm bảo tính hiện thực, phục vụ lợi ích con người, xã hội).
Mới mẻ (cho cá nhân hoặc xã hội).
b. Tư duy sáng tạo
Kiểu tư duy đặc biệt, không chỉ dựa trên logic hay trí nhớ.
Khả năng giải quyết vấn đề bằng cách mới, đạt hiệu quả.
Nhìn vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, vượt ra khỏi thói quen, tiêu chuẩn cũ.
Xuất phát từ tư duy phản biện.
Cơ sở là phép phân kỳ: tìm nhiều phương pháp, cách giải quyết khác nhau.
Là lĩnh vực nghiên cứu mới, ứng dụng trong khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật, kinh tế, xã hội…
--> Ý nghĩa học tập: rèn kỹ năng tư duy sáng tạo giúp tiếp cận và giải quyết vấn đề linh hoạt, mới mẻ, hữu ích → “ra khỏi chiếc hộp, thoát lối mòn”.
1.2.2. Các cấp độ sáng tạo
Sáng tạo biểu đạt
Sáng chế
Phát minh
Sáng tạo ở mức cải biến
Sáng tạo có thể tạo ra các lĩnh vực, ngành nghề mới
1.2.3. Ba thành phần của sáng tạo
Động cơ: các yếu tố thôi thúc cá nhân tìm ra những giải pháp sáng tạo.
Sự thông thạo kiến thức: Rõ ràng để tạo ra một phần mềm mới, các nhà lập trình phải am hiểu rất rõ về các kỹ thuật lập trình cũng như cách thức và quy trình để tạo ra phần mềm
Những kỹ năng tư duy sáng tạo: được xem là cách con người tiếp cận vấn đề
một cách linh hoạt và giàu trí tưởng tượng như thế nào.
II. CƠ SỞ SINH LÝ THẦN KINH CỦA TƯ DUY SÁNG TẠO
2.1 Cấu tạo, chức năng của bộ não
2.1.1. Tế bào thần kinh
Hệ thần kinh trung ương
Gồm: Bộ não (nằm trong sọ) + Tủy sống (nằm trong ống tủy).
Là nguồn gốc của lao động sáng tạo.
Bộ não người
Hai bán cầu đại não, Não trung gian, Não giữa, Cầu não, Hành tủy, Tiểu não
Số lượng & đặc điểm tế bào thần kinh (nơ-ron)
Có khoảng 15 tỉ tế bào thần kinh.
Hình dạng và kích thước rất đa dạng.
Đường kính từ 1–50 micromet.
2.1.2. Trụ não và tủy sống
Vị trí: Là phần dưới của đại não, thuộc hệ thần kinh trung ương bậc thấp.
Chức năng
Điều hòa hoạt động của tất cả các cơ quan trong cơ thể.
Phối hợp hoạt động với đại não – hệ thần kinh trung ương bậc cao.
Giúp con người thích ứng với môi trường biến đổi → hỗ trợ tồn tại và phát triển.
2.1.3. Hai bán cầu đại não
Phân hóa chức năng
Ngay từ khi sinh ra, con người đã có xu hướng thuận một tay, một mắt, một chân → thể hiện sự phân hóa giữa hai bán cầu đại não.
Vai trò từng bán cầu (theo Springer & Deutsch, 1993)
Ngôn ngữ - Phi ngôn ngữ, không gian
Logic, phân tích - Tổng thể, tổng hợp
Trí tuệ - Cảm xúc, hình ảnh
Tư duy lý thuyết - Trực giác, âm nhạc
Khách quan - Chủ quan, đồng thời
Quan điểm khoa học hiện đại
Việc chia rạch ròi chức năng giữa 2 bán cầu chỉ là khái quát – không hoàn toàn chính xác.
Não hoạt động thống nhất, liên kết nhiều vùng, không thể tách rời từng bán cầu khi đánh giá tư duy sáng tạo.
2.2. Các quy luật hoạt động của bộ não
Quy luật 1: Thể dục tốt – Não khỏe
Quy luật 2: Chú ý có giới hạn
Quy luật 3: Tiếp nhận thông tin vô thức
Quy luật 4: Liên kết thông tin
Quy luật 5: Phối hợp giác quan
2.3. Một số thông tin về bộ não
Tầm quan trọng của bộ não
Là tài sản quý giá nhất của con người.
Cách sử dụng não ảnh hưởng đến thành công, thất bại trong cuộc sống.
Cấu tạo & chức năng
Bộ não người phức tạp, có kích thước bán cầu lớn hơn nhiều loài động vật.
Điều khiển hoạt động, phản ứng, thích nghi với môi trường.
Kiểm soát cơ thể qua dây thần kinh giác quan và vận động.
Não người trưởng thành nặng trung bình 1.4 kg.
Chất xám & chất trắng
Chất xám thiên về màu xám, chứa nhiều loại tế bào khác nhau.
Chất trắng là dây thần kinh bao quanh chất xám.
Đặc điểm nổi bật
Não người là bộ não tiến hóa cao nhất → có tư duy trừu tượng, suy luận.
Nhiều nếp nhăn (gyri, sulci) → giúp não gọn nhưng có diện tích lớn.
Sự phát triển mạnh nhất từ 2–11 tuổi.
Người hay thức khuya, hút thuốc, uống rượu → ảnh hưởng đến não (suy giảm trí nhớ).
Một số thông tin thêm
Trí óc linh hoạt giúp tránh các bệnh về não.
Giao tiếp, rèn luyện trí tuệ → tốt cho não phát triển.
Não không chỉ hoạt động 10% như quan niệm cũ – mọi vùng não đều hoạt động, chỉ khác nhau về mức độ và chức năng.
III. CÁC RÀO CẢN CỦA TƯ DUY SÁNG TẠO
3.1 Rào cản về văn hóa
3.1.1 Hạn chế các rào cản về văn hóa
Rèn luyện khả năng quan sát, lắng nghe và kiên nhẫn
Chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt văn hóa
Tôn trọng những gì có liên quan đến cá nhân
3.2 Rào cản về thông tin
3.2.1 Hạn chế rào cản về thông tin
Phải có sự quan sát và phân tích độc lập
Lọc ra trong thông tin những sự kiện nguyên bản trước khi chúng bị phóng đại.
3.3 Rào cản về nhận thức
3.3.1 Khắc phục rào cản nhận thức
Bản thân mỗi cá nhân phải tự học hỏi để nâng
cao nhận thức
Biết vận dụng
kiến thức một cách linh hoạt để có thể tạo ra những ý tưởng, giải pháp mới
3.4 Tính ì tâm lý
3.4.1 khắc phục tính ì thừa
3.4.1.1. Ý thức về phạm vi áp dụng
Nhớ rằng mỗi phương pháp, công cụ hay đối tượng chỉ hiệu quả trong một phạm vi nhất định. Không được áp dụng chúng một cách máy móc ra bên ngoài phạm vi đó.
3.4.1.2. Chủ động xem xét và thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi
Rà soát lại
Đánh giá
Hành động
IV: Đặc điểm của người sáng tạo
Khát khao những trải nghiệm mới
Chủ động và mức độ kiên trì cao
Nhạy cảm trong việc nhận thức khó khăn
Nhận ra những tiềm năng
Tích cực tìm tòi, khám phá
Bài viết về 32 đặc điểm của người sáng tạo
V. SÁNG TẠO VÀ TRÍ THÔNG MINH
5.1. Những vấn đề cơ bản của trí thông minh
5.1.1. Các quan niệm về trí thông minh và đo lường trí thông minh
Trí thông minh là năng lực thích ứng, tư duy và giải quyết vấn đề; không phải một năng lực đơn lẻ mà là tổ hợp nhiều năng lực.
5.1.2. Chỉ số thông minh (IQ)
Công thức: IQ = (MA/CA) × 100.
85–115: bình thường, >130: rất thông minh, >145: thiên tài.
IQ đo khả năng nhận thức, không phải vốn kiến thức; có thể thay đổi nhờ môi trường, rèn luyện.
5.1.3. Minh họa một số câu trắc nghiệm đo IQ
Chỉ đo hành vi và thành tích thông minh, không phản ánh toàn diện bản chất trí tuệ
Kiểm tra ngôn ngữ, toán học, logic, không gian, tri giác…
5.1.4. Quan niệm trí thông minh đa dạng (đa nhân tố)
Có 8 loại: ngôn ngữ, logic–toán, không gian, âm nhạc, vận động cơ thể, giao tiếp xã hội, nội tâm, tự nhiên. Mỗi người có thế mạnh khác nhau.
5.1.5. Một số biện pháp rèn luyện khả năng tư duy
Xây dựng kiến thức mới trên nền tảng đã có
Luôn luôn thực hành
Chọn thời gian phù hợp
Viết ra ngay những gì chợt đến trong đầu
Học cách tập trung
Rèn luyện cơ thể để bồi dưỡng tinh thần
Thử thách bản thân ở những lĩnh vực mới
5.2. Mối quan hệ giữa sáng tạo và trí thông minh
5.2.1. Quan điểm coi sáng tạo là một bộ phận của trí thông minh
Guilford: sáng tạo gắn với “tư duy phân kỳ” – đưa nhiều lời giải khác nhau; đây chỉ là một phần trong cấu trúc trí tuệ 120 yếu tố.
Cattell: sáng tạo phụ thuộc vào trí tuệ chung, đặc biệt là trí thông minh mềm (lập luận) hơn là trí thông minh cứng (kiến thức).
Gardner: sáng tạo là một chiều cạnh nằm trong hệ thống trí thông minh đa dạng.
5.2.2. Quan điểm coi trí thông minh là một bộ phận của sáng tạo
Sternberg & Lubart (thuyết đầu tư): sáng tạo gồm 6 yếu tố (trí tuệ, kiến thức, tư duy, nhân cách, động cơ, môi trường); trí tuệ chỉ là một trong 6..
Smith: theo thang Bloom, trí tuệ nằm ở 4 mức đầu (biết, hiểu, áp dụng, phân tích), sáng tạo cần ở 2 mức cao (tổng hợp, đánh giá). → trí tuệ là thành phần của sáng tạo.
5.2.3. Quan điểm coi trí tuệ và sáng tạo có những chỗ trùng lặp
Cox: người sáng tạo thường có IQ >120; trên mức này IQ không còn quyết định nhiều, thậm chí IQ quá cao có thể kìm hãm sáng tạo.
Shouksmith: IQ đo sự đúng đắn (logic), sáng tạo đo mức độ phù hợp, mới mẻ → chồng lấn khi câu trả lời vừa đúng vừa hay.
5.2.4. Quan điểm coi sáng tạo và trí thông minh như hai cấu thành trùng khớp
Haensly & Reynolds: coi chúng là một hiện tượng, sáng tạo chính là biểu hiện của trí thông minh.
Một số học giả: cơ chế sáng tạo = cơ chế giải quyết vấn đề, chỉ khác ở độ độc đáo của kết quả.
5.2.5. Quan điểm coi sáng tạo và trí thông minh hoàn toàn khác nhau
Getzels & Jackson, Wallach & Kogan, Torrance: sáng tạo và trí tuệ là hai định hướng khác nhau.
Trắc nghiệm IQ không đủ để phát hiện năng khiếu sáng tạo.
Tổng kết: sáng tạo liên quan đến tổng hợp, phân tích, thực tiễn của trí tuệ, nhưng ngoài ra chưa có sự thống nhất rõ ràng.