Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Dấu câu - Coggle Diagram
Dấu câu
Dấu chấm than
Đặc điểm: dùng để biểu thị cảm xúc mạnh, thường là sự ngạc nhiên, vui mừng, tức giận, mệnh lệnh, hoặc cảnh báo.
Giá trị: dùng để kết thúc câu cảm thán, câu mệnh lệnh, cầu khiến, hoặc nhấn mạnh một ý, một cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, giận dữ, hoặc lời kêu gọi, cảnh báo, khẳng định một cách dứt khoát
Khái niệm: là một dấu câu được sử dụng để biểu thị cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh ý nghĩa của câu, hoặc kết thúc câu cảm thán, câu mệnh lệnh, câu cầu khiến.
Ví dụ: “Mẹ là người tuyệt vời nhất!”
Dấu hỏi
Giá trị: kết thúc câu nghi vấn (câu hỏi). Nó được sử dụng để biểu thị sự tò mò, thắc mắc, hoặc để đặt ra một câu hỏi trong giao tiếp.
Ví dụ: "Bạn có khỏe không?"
Đặc điểm: Dấu chấm hỏi được dùng để đánh dấu kết thúc một câu hỏi, một câu cần được giải đáp.
Khái niệm: là một dấu câu dùng để kết thúc câu hỏi, câu nghi vấn.
Dấu chấm
Khái niệm: là một dấu câu được sử dụng rộng rãi trên thế giới và là 1 trong 10 dấu câu của tiếng Việt.
Giá trị: Đánh dấu kết thúc một câu tường thuật, câu kể, câu trần thuật, giúp người đọc nhận biết ý đã hoàn chỉnh. Khi đọc, dấu chấm yêu cầu người đọc ngắt hơi, tạo khoảng nghỉ.
Đặc điểm: kết thúc câu trần thuật và tạo ra các dấu câu khác
Ví dụ: "Mặt trời mọc ở đằng đông."
Dấu phấy
Đặc điểm: dùng để ngăn cách các thành phần trong câu, giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu.
Khái niệm: là một loại dấu câu được sử dụng để đánh dấu sự ngắt quãng, phân tách các thành phần trong câu, giúp câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu.
Giá trị: tách biệt các thành phần trong câu giúp câu văn rõ ràng, dễ hiểu, cụ thể.
Ví dụ: ''Hễ còn một tên xâm lược trên đất nước ta, thì ta còn phải tiếp tục chiến đấu, quét sạch nó đi.''