Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
All thì - Coggle Diagram
All thì
QKTD
Đang xảy ra trong quá khứ
S+tobe+V_ing
2 hành động // xảy ra trong qk
Dấu hiệu
Tg cụ thể
Liên từ nối
HTHT
S+have/has+V(cột 3 động từ bqt)/ed
Hành động bắt đầu quá khứ->hiện tại->có thể tiếp diễn tương lai(vd:học)
Đã xảy ra nhưng ko xác định time
Dấu hiệu
for:khoảng
yet:chưa
since:kể từ khi
just:vừa mới
already:đã...rồi
Future simple tense
Dấu hiệu
Quyết định ngay lúc nói
Dự đoán chung chung
Lời hứa, đề nghị, yêu cầu
Perhaps:Có lẽ
Promise
Think
Cách use
Quyết tâm,lời hứa
Sẽ xảy ra,ko có căn cứ
Dự đoán trên thông tin đã có
Cầu trúc:S+will+v
Tương lai gần
S+tobe+Going+to+V
Đã dc lên kế hoạch
Có căn cứ,dấu hiệu
Phối thì
Nối các hành động xảy ra trong future
TLG/TLD+từ nối+HTD/HTHT
Đang xảy ra thì bị xen vào
QKD+While/As+QKTD
QKTD+When+QKD