Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Thuyết kiến tạo ( học là kiến tạo tri thức) - Coggle Diagram
Thuyết kiến tạo ( học là kiến tạo tri thức)
Cơ sở khoa học
Thuyết kiến tạo: coi học là trung tâm quá trình nhận thức.
Các hoạt động học phải dựa vào tri thức đã học (tri thức cũ) và vốn kinh nghiệm sống của các em.
Mỗi cá nhân qua trải nghiệm sẽ hình thành thế giới quan riêng.
Thuyết kiến tạo và tư duy phê phán (critical thinking) Thuyết kiến tạo và học qua trải nghiệm (experiential learning) Thuyết kiến tạo và vùng phát triển trí tuệ ZPD
Đặc điểm và bản chất
Học sinh là trung tâm: Tự kiến tạo tri thức mới dựa trên kiến thức cũ và trải nghiệm cá nhân → tri thức mang tính chủ quan.
Học qua tương tác: Với nội dung học tập, qua nhóm và xã hội (kiến tạo xã hội).
Học không chỉ là khám phá mà còn là giải thích, cấu trúc mới tri thức.
Nội dung học tập luôn định hướng vào học sinh (của học sinh, do học sinh, vì học sinh.
Đánh giá hoạt động học không chỉ đánh giá kết quả học tập mà còn đánh giá cả quá trình đi tới kết quả đó
Ưu điểm
Chống lại dạy học theo thuyết hành vi (học sinh thụ động, bắt chước, tiếp thu máy móc từ giáo viên).
Phê phán quan niệm học sinh chỉ như “cốc rỗng” chờ giáo viên “rót nước” kiến thức.
Đề cao việc học sinh là trung tâm, chủ động tìm kiếm, khám phá, phát hiện và giải quyết vấn đề.
Giáo viên giữ vai trò tổ chức, định hướng, chứ không áp đặt hay điều khiển toàn bộ.
Các nhà tư tưởng J. Dewey, Piaget, Vygotsky, Bruner khẳng định: học sinh không chỉ là “ly rỗng” mà cần được tạo điều kiện để kiến tạo tri thức.
Nhược điểm
Tốn nhiều thời gian; đòi hỏi năng lực cao ở giáo viên; phụ thuộc mạnh vào tính tích cực, tự lực của học sinh.
Quan điểm cực đoan:
Phủ nhận tri thức khách quan.
Cho rằng người học phải tự mình kiến tạo toàn bộ tri thức.
Yêu cầu nội dung học tập luôn hấp dẫn với học sinh.
Tuyệt đối hóa vai trò thảo luận nhóm, coi nhẹ hoạt động tự lực cá nhân.
Vận dụng trong giảng dạy :
Tổ chức tình huống học tập: Giáo viên tạo ra tình huống có vấn đề, gắn với thực tiễn, kích thích sự tò mò và nhu cầu tìm hiểu của học sinh.
Hoạt động học sinh: Học sinh tự tìm tòi, khám phá, trao đổi, tranh luận và rút ra kết luận.
Vai trò giáo viên: Người tổ chức, điều phối, gợi mở, hỗ trợ – không áp đặt kiến thức.
Phương pháp phù hợp: Học theo dự án, thảo luận nhóm, học qua tình huống, trò chơi, trải nghiệm, mô phỏng, khám phá.
Mục tiêu: Phát triển năng lực tự học, giải quyết vấn đề, tư duy phê phán, sáng tạo, và khả năng hợp tác.
Ví dụ: Tình huống: Giáo viên đưa ra bài toán thực tế: “Cô có 3 rổ cam, mỗi rổ có 4 quả. Hỏi có tất cả bao nhiêu quả cam?”
Học sinh quan sát tranh minh họa, tự đếm số quả cam.
Thảo luận nhóm nhỏ để tìm cách tính nhanh thay vì đếm từng quả.
Các nhóm đưa ra ý kiến: 4 + 4 + 4 hoặc 3 × 4.
Kết quả: Học sinh tự phát hiện ra quy tắc phép nhân từ tình huống thực tế.
Vai trò GV: Gợi mở, định hướng, chốt kiến thức và khái quát hóa thành công thức.