Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
MH Creat - Coggle Diagram
MH Creat
TEST CASE
[主契約登録]ラベル
入力フォーマ
「主契約ID」đánh số tự đông theo thứ tự_N
Default: blank
Status: disable
「主契約名」テキスト
Check validate
Input data
Nhập chữ cái thường, in hoa: OK
Nhập số: OK
Nhập ký tự đặc biệt: OK
Nhập toàn bộ là spaces, null: ERROR
Không input data -> error
Default: blank
Status: enable
「会員公開用主契約名」テキスト
Default: blank
Status: enable
Check validate
Không input data: OK
Input data
Nhập chữ cái thường, in hoa: OK
Nhập số: OK
Nhập kí tự đặc biệt: OK
Nhập toàn bộ là spaces, null: ERROR
「親主契約ID/親主契約名」
登録新親の場合
Default: blank
Status: disable
店鋪向けの場合
Không input data: error
Default: blank
Status: enable
Input data
Chọn giá trị đầu tiên: OK
Chọn giá trị tuỳ ý: OK
Chọn nhiều giá trị: ERROR
Chọn giá trị cuối cùng: OK
Bỏ chọn: OK
内容変更の場合
Default
Hiển thị 変更元の主契約名 khi không có 親主契約 và 変更前主契
Hiển thị 親主契約 khi chỉ có 親主契約 ở 変更元の主契約
Status: disable
「変更前主契約」テキスト_N
Tương tự 「親主契約ID/親主契約名」
「契約タイプ」プルダウン
Check validate
Không chọn data: ERROR
Chọn data
Chọn giá trị đầu tiên: OK
Chọn giá trị tuỳ ý: OK
Chọn giá trị cuối cùng: OK
Chọn nhiều giá trị: ERROR
Bỏ chọn: OK
Check hiển thị nội dung bên trong item
Default: blank
Status: enable ( trường hợp 変更内容 thì disable)
「他店鋪利用可否」プルダウン
Default: 全店利用可
Status: enable
Không input data: ERROR
Inputdata
Chọn giá trị đầu tiên: OK
Chọn giá trị tuỳ ý: OK
Chọn giá trị cuối cùng: OK
Chọn nhiều giá trị: OK
Bỏ chọn: OK
「ブランド」プルダウン
Không input data: OK
Inputdata
Chọn giá trị đầu tiên: OK
Chọn giá trị tuỳ ý: OK
Chọn giá trị cuối cùng: OK
Chọn nhiều giá trị: OK
Bỏ chọn: OK
Default: blank
Status: enable
「コード」テキスト
Không input data: OK
Default: blank
Status: enable
Input data
Nhập ký tự thường, in hoa: ERROR
Nhập số
Nhập ký tự đặc biệt: ERROR
Nhập toàn bộ là spaces, null
「主契約詳細(会員公開用)」テキスト
Default: blank
Status: enable
Không input data: OK
Input data
Nhập kí thường, in hoa: OK
Nhập số: OK
Nhập ký tự đặc biệt: OK
Nhập toàn bộ là spaces, null: ERROR
Cho phép copy, paste: OK
「備考」テキスト
Tương tự 「主契約詳細(会員公開用)」テキスト
「会員公開用画像」イメージ
「説明文」ラベル
Check hiển thị đúng nội dung ghi trong specs
「ファイル選択」ボタン
Status: enable
Không input data: OK
Hiển thị 「デフォルト画像」ở 会員公開用画像
Hiển thị「ファイルが選択されていません」 ở「ファイル名」
Input data
Chỉ định đúng filepath: OK (mở đúng 特定フォルダの画像ファイル選択ウィンドウ)<5MB, định dạng jpg, jpeg, png)
Chọn file vượt quá giới hạn size (>5MB): ERROR
Chọn file type không đúng (khác định dạng jpg, jpeg, png): ERROR
「ファイル名」テキスト
Xác nhận trạng thái khi chọn file từ windown
Khi không có file hiển thị 「ファイルが選択されていません」
「ファイル削除」ボタン
Status: Hiển thị file アップロードファイル
Invalid: khi chưa có file ảnh
「年齢制限下限, 年齢制限上限」
Valid: Độ tuổi tối thiểu < độ tuổi tối đa, nhập chữ số nguyên > 0
Invalid: Độ tuổi tối thiểu >= độ tuổi tối đa, chữ số thập phân, chữ cái, kí tự đặt biệt, spaces
Trạng thái: enable
「利用可能開始時間、利用可能終了時間」時間選択
Valid: Thời gian bắt đầu < thời gian kết thúc
Invalid: thời gian bắt đầu >= thời gian kết thúc
Trạng thái: enable (khi được chọn ở checkbox)/disable (khi không được chọn ở checkbox)
「性別制限、会計コード、企業、規約」プルダウン
Xác nhận giá trị trong pulldown
Trạng thái: enable
「料金(税込)、休会時請求金額(税込)、セキュリティ管理費施設メンテナンス料(税込)、税率」テキスト
Valid: Nhập chữ số nguyên
Invalid: nhập chữ số thập phân, nhập chữ cái, kí tự đặt biệt
Trạng thái: enable
「月額会員回数、休会中月利用回数、休会可能月、退会可能月、初回支払月数」テキスト
Valid: nhập số nguyên
Invalid: nhập chữ số thập phân, nhập chữ cái, kí tự đặt biệt
Trạng thái: enable
「主契約変更可否、課金有無、変更可否」ラジオボタン
Vaild: nội dung, định dạng (font, size,...), thiết lâp hiển thị/không hiển thị, thiết lập kích hoạt/không kích hoạt
Invalid: check nhiều giá trị
「退会申請当月の退会可,家族会員契約可」チェックボックス
Vaild: nội dung, định dạng (font, size,...), thiết lâp hiển thị/không hiển thị, thiết lập kích hoạt/không kích hoạt, xác nhận giá trị default, check nhiều giá trị, bỏ không check
Invalid
「利用可能曜日」チェックボット
Vaild: nội dung, định dạng (font, size,...), thiết lâp hiển thị/không hiển thị, thiết lập kích hoạt/không kích hoạt, xác nhận giá trị default, check nhiều giá trị, bỏ không check
Invalid
「登録」ボタン
「キャンセル」ボタン