Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CÂU KHẲNG ĐỊNH CÂU PHỦ ĐỊNH - Coggle Diagram
CÂU KHẲNG ĐỊNH CÂU PHỦ ĐỊNH
Khái niệm
Câu khẳng định: Là câu xác nhận thông tin là đúng, có thật, đã hoặc sẽ xảy ra.
Câu phủ định: Là câu bác bỏ hoặc từ chối thông tin, cho rằng không đúng, không xảy ra.
Ví dụ: “Hôm nay trời nắng.”
Ví dụ: “Hôm nay trời không nắng.”
Đặc điểm câu khẳng định
Mục đích : Xác nhận sự thật
Từ khóa thường gặp :(Không chứa từ phủ định)
Sắc thái :Chắc chắn, rõ ràng, mang tính khẳng định
Ví dụ :Tôi đã hoàn thành bài tập.
Đặc điểm câu phủ định
Mục đích :Bác bỏ, phủ nhận, từ chối
Từ khóa : Không, chẳng, chưa, đâu, chẳng hề…
Sắc thái : Phản bác, phủ nhận, đôi khi mỉa mai hoặc châm biếm
Ví dụ : tôi chưa hoàn thành bài tập
Phân loại
câu khẳng định
Khẳng định trực tiếp: Tôi đã đi học.
Khẳng định nhấn mạnh: Chắc chắn hôm nay trời mưa.
Khẳng định qua phủ định kép: Tôi không thể không đồng ý với bạn.
câu phủ định
Phủ định trực tiếp: Tôi không thích ăn ngọt.
Phủ định gián tiếp: Anh ta chẳng bao giờ đến đúng giờ.
Phủ định mỉa mai/châm biếm: Giỏi quá cơ! (ngụ ý chê)
Cấu trúc ngữ pháp
Câu khẳng định
[Chủ ngữ] + [Vị ngữ] (+ bổ ngữ/trạng ngữ)
VD : Cô ấy là giáo viên cấp 3
Câu phủ định
[Chủ ngữ] + [từ phủ định] + [Vị ngữ]
VD : Cô ấy không phải là giáo viên
Vai trò
Câu phủ định
Truyền đạt thông tin rõ ràng.
Tạo nền tảng lập luận.
Khơi gợi sự tin tưởng.
Câu khẳng định
Ngăn chặn hiểu lầm, bác bỏ sai lệch.
Tạo lập luận phản biện.
Tăng sắc thái biểu cảm hoặc mỉa mai.
Kết luận
Câu khẳng định và câu phủ định là hai dạng câu cơ bản, có mặt ở hầu hết các tình huống giao tiếp.
Việc hiểu và vận dụng tốt hai loại câu này giúp giao tiếp hiệu quả, lập luận chặt chẽ, viết văn sinh động.