Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CÂU KHẲNG ĐỊNH, CÂU PHỦ ĐỊNH - Coggle Diagram
CÂU KHẲNG ĐỊNH, CÂU PHỦ ĐỊNH
Câu khẳng định: -Là câu dùng để nói sự việc có thật, xác nhận điều gì đó. -Thường trả lời cho câu hỏi: “Có phải… không?” → nếu đúng thì dùng câu khẳng định.
Câu phủ định:Là câu dùng để nói sự việc không có thật, bác bỏ hoặc phủ nhận điều gì đó.
Câu khẳng định: -Thường gồm: Chủ ngữ + Vị ngữ (+ các thành phần khác)
-Vị ngữ thường thể hiện hành động, trạng thái, đặc điểm.
Câu phủ định: -Thường gồm: Chủ ngữ + từ phủ định + Vị ngữ (+ các thành phần khác)
-Từ phủ định thường gặp: không, chưa, chẳng, chưa từng, không bao giờ…
Câu khẳng định: -Không có từ không, chưa, chẳng, chưa từng…
-Thể hiện sự thật, khẳng định.
Câu phủ định: -Có từ không, chưa, chẳng, chưa từng…
-Thể hiện sự phủ nhận, trái ngược với thực tế hoặc với ý kiến.
-
Mẹo nhớ/Lưu ý
Nếu câu nói sự thật, không dùng từ phủ định → câu khẳng định.
-
-
-
-