Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Travel/ Holiday - Coggle Diagram
Travel/ Holiday
Hành động
Swamped with work and deadlines: ngập trong công việc và deadline
mundane day-to-day routine: công việc thường ngày nhàm chán
to put one's feet up: thư giãn nghỉ ngơi
to take up smth: bắt đầu làm gì đó
to escape from the hectic pace of life: thoát khỏi nhịp sống hối hả
recharge their batteries: nạp lại năng lượng
set foot in thí place: đặt chấn đến nơi này
went off-season: đi du lịch vào mùa vắng khách
detrimental impact: tác động tiêu cực
miêu tả cảnh quan
Breathtaking views: cảnh đẹp ngỡ ngàng
scenic landscapes: phong cảnh tuyệt đẹp
Captivated by the beauty: bị cuốn hút bởi vẻ đẹp
Hordes of tourists: đám đông khách du lịch
Sets this city apart: khiến thành phố này khác biệt
off the beaten track: nơi ít người biết đến
spoil the landscape: làm hỏng cảnh quan
cụm từ dùng trong du lịch
minicab/ cab: xe cho thuê
Travel itinerary: hành trình du lịch
Package holiday: du lịch trọn gói
leisure travel: du lịch nghỉ dưỡng
retail travel agency: đại lý bán lẻ về du lịch
long-haul flights: chuyến bay đường dài