Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
LÝ LUẬN & THỰC TIỄN - Coggle Diagram
LÝ LUẬN & THỰC TIỄN
KHÁI NIỆM
Thực tiễn
Là hoạt động vật chất mang tính lịch sử – xã hội, nhằm cải tạo thế giới.
Đặc điểm
Hoạt động vật chất
Thể hiện qua hoạt động cụ thể của con người (lao động, sản xuất, chiến đấu…).
📌VD: nông dân làm ruộng, bác sĩ phẫu thuật.
Tính lịch sử, cụ thể
Mỗi thời kỳ, hoàn cảnh xã hội khác nhau thì thực tiễn cũng khác nhau (không bất biến).
-
Tính xã hội sâu sắc
Luôn là hoạt động của con người trong cộng đồng, chịu ảnh hưởng bởi các mối quan hệ xã hội.
📌 VD: bầu cử, đấu tranh vì quyền lợi tập thể.
Tính có ý thức, có mục đích
Thực tiễn là hoạt động có định hướng, có kế hoạch, không ngẫu nhiên.
-
Hình thức
Sản xuất vật chất (📌 VD: làm nông, sản xuất công nghiệp)
Chính trị - xã hội (📌 VD: biểu tình, vận động chính sách)
Thực nghiệm khoa học (📌 VD: thử vaccine, nghiên cứu khí hậu)
-
YÊU CẦU CƠ BẢN
-
Lý luận phải bám sát thực tiễn, không xa rời cuộc sống.
-
Kết hợp linh hoạt giữa lý luận và thực tiễn, tránh hai thái cực:
❌ Kinh nghiệm chủ nghĩa (chỉ dựa vào kinh nghiệm).
❌ Giáo điều (máy móc áp dụng lý luận).
Luôn bổ sung, điều chỉnh lý luận khi thực tiễn thay đổi.
Ví dụ: Lý luận giáo dục cần cập nhật khi học sinh thay đổi thói quen, tâm lý → không thể cứ giữ mãi chương trình cũ.
Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN
Giúp nhận thức đúng đắn, toàn diện và linh hoạt hơn.
Tránh phiến diện, cứng nhắc khi áp dụng lý thuyết.
-
Định hướng hành động sáng tạo, không bảo thủ.
📌 VD: Một chính sách dù hợp lý trên giấy, nếu không phù hợp thực tiễn (địa phương, văn hóa, thời điểm) thì cần điều chỉnh.
-