Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
TỘI PHẠM MÁY TÍNH VÀ ĐIỀU TRA TỘI PHẠM KĨ THUẬT SỐ - Coggle Diagram
TỘI PHẠM MÁY TÍNH VÀ ĐIỀU TRA TỘI PHẠM KĨ THUẬT SỐ
TỘI PHẠM MÁY TÍNH
Khái niệm
Tội phạm máy tính: Là hành vi phạm pháp sử dụng máy tính hoặc hệ thống máy tính
Như
Công cụ thực hiện tội phạm (dùng để phát tán virus, lừa đảo)
Kho lưu trữ bằng chứng (lưu giữ dữ liệu phạm tội)
Đối tượng của tội phạm (bị tấn công, chiếm quyền)
Bao gồm cả các thiết bị liên quan như điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng Internet
Các dạng tội phạm: Xâm nhập mạng công cộng, gián điệp công nghiệp/tài chính, vi phạm quyền riêng tư, lừa đảo máy tính, phát tán virus, khủng bố mạng
Ví dụ
Virus “Love Bug” (2000), “Code Red” (2001)
Kevin Mitnick (Mỹ) – tội phạm nổi tiếng về hack và lừa đảo thẻ tín dụng
Tấn công DDoS vào Amazon, eBay (2000)
Các kiểu tấn công
Thâm nhập (Penetration)
Thâm nhập (Penetration): Đột nhập hệ thống để chiếm quyền kiểm soát (gây thay đổi dữ liệu, cài Trojan, phát tán virus)
Xâm nhập trái phép → thay đổi dữ liệu, cài mã độc
Nguồn
Hacker cá nhân
Tội phạm có tổ chức
Người nội bộ bất mãn
Hacktivism (tấn công vì mục đích chính trị/xã hội)
Từ chối dịch vụ (DDoS)
Gây tắc nghẽn mạng bằng cách làm cạn kiệt băng thông, router, tài nguyên máy chủ.
Tạo lưu lượng ảo quá tải hệ thống
Động cơ tấn công
Công nghiệp
Lợi nhuận tài chính
Gián điệp quân sự
Trả thù cá nhân
Khủng bố mạng
Tìm kiếm danh tiếng
Chính trị (Hacktivism)
Hậu quả và tổn thất
Xã hội: Mất niềm tin vào doanh nghiệp, gây hoang mang cộng đồng
Đạo đức: Suy thoái đạo đức (người dùng dần coi vi phạm mạng là “bình thường”), xâm phạm quyền riêng tư.
Kinh tế: Thiệt hại hàng tỷ USD
Biện pháp bảo vệ
Ngăn chặn tội phạm
Thực thi luật
Giáo dục đạo đức
Luật pháp (Luật An ninh mạng VN)
Bảo vệ mục tiêu tấn công
Chính sách nhân sự, giám sát nhân viên
thay đổi mật khẩu khi nhân viên nghỉ việc
Bảo vệ máy tính
Thủ tục: Phân quyền, lưu nhật ký, sao lưu dữ liệu
Kỹ thuật: Antivirus, mã hóa, tường lửa
Vật lý: Khóa, kiểm soát ra vào, giám sát
ĐIỀU TRA TỘI PHẠM KĨ THUẬT SỐ
Khái niệm
Điều tra tội phạm kỹ thuật số: Quá trình thu thập, phân tích, bảo quản và trình bày bằng chứng số để chứng minh hành vi phạm tội trước pháp luật
Bằng chứng số (Digital Evidence): Dấu vết điện tử để lại sau hoạt động máy tính (log hệ thống, email, metadata)
Nguyên tắc: Chuỗi quản lý bằng chứng (chain-of-custody) phải được ghi nhận đầy đủ để bảo vệ tính pháp lý
Phân tích bằng chứng số
Phân tích file dữ liệu
Metadata: Xem thông tin ẩn (ngày tạo, người tạo, chỉnh sửa cuối cùng)
Khôi phục file đã xóa: Sử dụng công cụ như EnCase, FTK để tìm dấu vết file bị xóa nhưng chưa bị ghi đè
Cấu trúc thư mục & tên file: Phát hiện các tên file bất thường, file mới tạo trái phép
Tìm dữ liệu ẩn
Slack space (vùng trống trong cluster lưu trữ dữ liệu cũ)
Bad sector (vùng đĩa bị đánh dấu hỏng nhưng có thể lưu dữ liệu ẩn)
Steganography (giấu dữ liệu trong hình ảnh, âm thanh)
Giải mã file nén, mã hóa, phá mật khẩu (nếu cần)
Phân tích hệ điều hành
Linux/Unix
Theo dõi tiến trình đang chạy
Theo dõi kết nối mạng
Swap memory
MacOS
Phân tích bằng các công cụ như EnCase hoặc iLook
Windows (FAT, NTFS)
Registry
Nhật ký khởi động
Kiểm tra log hệ thống
Phân tích file đa phương tiện
Âm thanh/Video: Phân tích khung hình, dấu hiệu chỉnh sửa hoặc chèn giấu dữ liệu
Email & tin nhắn: Phục hồi email đã xóa, kiểm tra IP gửi, tiêu đề thư
Hình ảnh: Tìm dấu chỉnh sửa, thông tin EXIF (ngày chụp, thiết bị)
Ý nghĩa đạo đức và trách nhiệm
Trung thực: Không được tự ý chỉnh sửa hoặc làm sai lệch dữ liệu
Bảo mật thông tin cá nhân: Chỉ sử dụng dữ liệu liên quan trực tiếp đến vụ án
Tính hợp pháp: Thu thập và sử dụng bằng chứng đúng thẩm quyền
Trách nhiệm xã hội: Bảo vệ công lý, không lợi dụng thông tin điều tra vào mục đích cá nhân