Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO & SINH TRẮC HỌC - Coggle Diagram
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
& SINH TRẮC HỌC
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO & ĐẠO ĐỨC
Vấn đề đạo đức cốt lõi
AI đại diện cho một nghịch lý đạo đức:
Con người muốn AI giỏi, nhưng lại sợ nó quá giỏi.
Con người sẽ nhìn nhận AI như thế nào?
AI có vượt mặt con người không?
Ai chịu trách nhiệm nếu AI gây hậu quả?
Liệu AI có tước đi quyền tự quyết và kỹ năng của con người?
VAI TRÒ TƯƠNG LAI
Trường phái lo ngại (bi quan)
Trường phái lạc quan (hợp tác)
NHỮNG TIẾN BỘ TRONG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Tác nhân tự động
Bao gồm phần cứng (robot) và phần mềm (chương trình máy tính).
Có thể có nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào môi trường (2D hay 3D).
Ứng Dụng Đa Dạng Của Các Tác Nhân Tự Động
Robot.
Phương tiện tự hành.
Thám hiểm & xử lý nguy hiểm.
Robot thu nhỏ (MEMS): Robot siêu nhỏ với hệ thống vi cơ điện tử, linh hoạt, có thể tích hợp nhiều chức năng và kiểm soát không gian.
Tác nhân phần mềm thông minh: Hỗ trợ tìm kiếm thông tin, quản lý thư, lên lịch, hướng dẫn người dùng.
Hỗ trợ học tập: Các trợ lý như CAP, COACH, ASK, WEBGUIDE, KNOWALL.
KHÁI NIỆM
Là một lĩnh vực khoa học máy tính nhằm mô phỏng trí thông minh của con người
SINH TRẮC HỌC
CÁC THÀNH PHẦN
Thu thập dữ liệu
Ghi lại đặc điểm sinh trắc học qua đầu đọc/máy quét
Số hóa dữ liệu thô
Nén và tham số hóa (nếu cần)
Mã hóa để tăng bảo mật
Đăng ký
Tạo mẫu đã lưu trữ cho lần đầu sử dụng
Xử lý các vấn đề về chất lượng quét
Đào tạo trước khi hoàn tất đăng ký
Xử lý tín hiệu
Xử lý dữ liệu thô để trích xuất tính năng
Loại bỏ nhiễu
Chuẩn hóa, phân đoạn
Đánh giá chất lượng
Chính sách quyết định
Thực hiện chức năng khớp
Quyết định xác minh hay nhận dạng
Theo dõi FAR và FRR
Thực hiện tỷ lệ chéo và EER
PHÂN LOẠI
Sinh trắc học ngón tay
Đặc điểm
Công nghệ sinh trắc học lâu đời nhất
Sử dụng dấu vân tay để nhận dạng
Dựa trên chi tiết nhỏ (minutiae) độc đáo
Các loại chi tiết nhỏ
Chính: Điểm kết thúc gờ, điểm chia đôi
Phụ: Cầu, đảo, móc, hồ, điểm giao nhau...
Hình học bàn tay
Quy trình
Đặt bàn tay lên đầu đọc có hướng dẫn
Chụp ảnh từ trên xuống và từ bên
Trích xuất đặc điểm tạo vector đặc trưng
Tạo mẫu để so sánh
Hạn chế
Bàn tay không hoàn toàn độc đáo
Cần kết hợp với kỹ thuật khác
Nguyên lý hoạt động
Đo và phân tích hình dạng bàn tay
Sử dụng chiều dài, chiều rộng ngón tay
Đo chiều rộng lòng bàn tay
Sinh trắc học khuôn mặt
Công nghệ Eigenface
Khuôn mặt trung bình từ phân tích thống kê
Tạo mẫu duy nhất cho mỗi cá nhân
Sử dụng phân tích tính năng cục bộ
Hạn chế
Mất thông tin chiều sâu khi chụp ảnh/video
Cần máy quét chất lượng cao
Đặc điểm sử dụng
Các bộ phận: Miệng, mũi, mắt, xương gò má, cằm, môi, trán, tai
Khoảng cách: Giữa hai mắt, chiều dài mũi, góc hàm
Đường viền: Hốc mắt, xương gò má, hai bên miệng
Sinh trắc học giọng nói
Formant và cộng hưởng
Tần số cộng hưởng từ đường phát âm
Cổ họng và miệng tạo formant thấp nhất
Phân tích phổ đồ để nhận dạng
Quy trình
Thu âm qua micrô/điện thoại
Giảm từng từ thành các phân đoạn tần số
Số hóa và tạo mẫu âm thanh
Cơ sở khoa học
Mỗi người có âm vị riêng biệt
Ba thành phần: Cao độ, nhịp điệu, ngữ điệu
Dây thanh quản tạo phổ âm thanh phức tạp
. Sinh trắc học mống mắt
Quy trình quét
Sử dụng camera chất lượng cao hoặc ánh sáng hồng ngoại
Thời gian quét: 1-2 giây
Khoảng cách đọc: tới 2 feet
Ưu điểm
Được coi là "tiêu chuẩn vàng" của sinh trắc học
Độ chính xác cao
Thời gian xác minh ngắn
Đặc điểm mống mắt
Vùng có vòng tròn sắc tố quanh đồng tử
Chứa: Dây chằng, rãnh, gờ, hốc mắt, vòng, vành mắt, tàn nhan
Phân tích chữ viết tay: Dựa trên đặc điểm chữ ký độc nhất
Sinh trắc học võng mạc: Dựa trên mẫu mạch máu, rất chính xác nhưng khó thu thập.
QUY TRÌNH
Các bước
Chụp ảnh: Sử dụng đầu đọc/máy quét sinh trắc học
Nhận dạng hình ảnh: Dựa trên thuật toán chuẩn
Tạo mẫu: Sử dụng thuật toán và đặc điểm đã trích xuất
So khớp mẫu: So sánh mẫu trực tiếp với mẫu đã lưu trữ
Các đơn vị chức năng
Thiết bị cảm biến
Trích xuất tính năng
Bộ so khớp
Lưu trữ tham chiếu
Ý NGHĨA ĐẠO ĐỨC
Vấn đề phân biệt đối xử
Có thể suy ra dân tộc từ dữ liệu sinh trắc học?
Các dân tộc khác nhau có khó khăn khác nhau?
Nguy cơ phân biệt đối xử dựa trên dân tộc
Phân loại thông qua lập hồ sơ nhóm
Nguyên tắc cơ bản
Tôn trọng phẩm giá con người
Bảo vệ quyền tự do và bình đẳng
KHÁI NIỆM
Sử dụng các đặc điểm sinh học độc đáo để nhận dạng cá nhân
Thay thế phương pháp truyền thống như mật khẩu, thẻ từ
là kỹ thuật nhận dạng hoặc xác thực danh tính con người dựa trên các đặc điểm sinh học và hành vi riêng biệt.
Các khái niệm cơ bản của sinh trắc học
Đăng ký: Ghi lại đặc điểm, tạo mẫu lưu trữ.
Mẫu: Biểu diễn kỹ thuật số của đặc điểm vật lý (vân tay, mống mắt).
Thuật toán sinh trắc học: Chuyển đặc điểm thành dữ liệu số, so khớp mẫu.
FAR/FRR: Tỷ lệ chấp nhận sai/từ chối sai, ảnh hưởng độ chính xác.
TƯƠNG LAI
Xu hướng
Thu nhỏ: Thiết bị ngày càng nhỏ gọn
Giảm giá: Chi phí triển khai thấp hơn
Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện người dùng
Ít xâm phạm: Công nghệ không tiếp xúc
Cải tiến
Độ chính xác cao hơn
Tốc độ xử lý nhanh hơn
Khả năng chống giả mạo tốt hơn
Tích hợp đa phương thức
Ứng dụng
Điện thoại thông minh
Thanh toán điện tử
Kiểm soát ra vào thông minh
Y tế và giáo dục