Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Sơ đồ tư duy - Coggle Diagram
Sơ đồ tư duy
Phân tích nhận định và quyết định của Tòa phúc thẩm
Nhận định của Tòa phúc thẩm
a) Tiếp cận vụ việc:
Đánh giá toàn diện hồ sơ, chứng cứ, quá trình xét xử sơ thẩm
Không chỉ dựa vào kháng cáo của ông Thống
b) Vấn đề cốt lõi:
Không phải chia di sản
Mà là xác định ai sử dụng ổn định đất 557,4 m²
c) Về ông Thống (nguyên đơn):
Cung cấp "Tờ đổi đất nhận lúa năm 1981" nhưng:
Không chữ ký xác nhận
Không rõ diện tích
Không chứng thực → không có giá trị pháp lý
Không sinh sống tại nơi có đất
Không kê khai sử dụng đất
Không có tài liệu địa chính
Hành vi như xây mộ, trụ đá không xác lập quyền sử dụng
Thể hiện từ bỏ quyền lợi, kháng cáo chỉ dựa ý chí chủ quan
d) Về bà Lan (bị đơn):
Cùng chồng (ông Bông) trực tiếp quản lý, canh tác
Có GCNQSDĐ 1992, đổi năm 2006
Sử dụng đất liên tục, không tranh chấp
Sau khi ông Bông mất: được các thừa kế đồng ý giao toàn quyền
→ Có văn bản ngày 27/11/2024
e) Thiếu sót tố tụng:
Tòa sơ thẩm thiếu đưa đủ hàng thừa kế ông Bông
Tòa phúc thẩm khắc phục bằng văn bản ý kiến
→ không cần hủy án sơ thẩm
Quyết định của Tòa phúc thẩm
a) Căn cứ pháp lý:
Khoản 1 Điều 308 Bộ luật Tố tụng dân sự
b) Lập luận:
Ông Thống:
Không chứng minh được quyền sử dụng đất
Không có tài liệu địa chính
Không được nhà nước ghi nhận
Bà Lan:
Có GCNQSDĐ hợp pháp
Hồ sơ đầy đủ, trình tự đúng luật
Phù hợp bản đồ đo đạc 2023
Được các thừa kế ông Bông đồng thuận
c) Tuyên án:
Không chấp nhận kháng cáo ông Lê Trường Thống
Giữ nguyên bản án sơ thẩm
→Công nhận bà Lan là người sử dụng hợp pháp đất 557,4 m²
Miễn án phí phúc thẩm cho ông Thống (vì cao tuổi sinh 1954)
Hướng dẫn thi hành án theo Luật Thi hành án dân sự
Phân tích Quyết định và nhận định của toà án sơ thẩm
Nhận định của Tòa án sơ thẩm
a) Tiếp cận vụ việc:
Phân loại bản chất quan hệ tranh chấp:
→ Tuy có yếu tố thừa kế, nhưng trọng tâm không nằm ở việc chia di sản
→ Mà là ai đang nắm giữ thực tế quyền sử dụng đất
b) Chuyển hướng lập luận
Từ quyền "được chia"
→ Sang quyền "đang quản lý và sử dụng hợp pháp"
c) Phương pháp đánh giá của toà
Không xử lý trên giấy tờ lý tưởng
→ Mà đánh giá trạng thái thực tế đang diễn ra
→ Xem bên nào có hành vi thể hiện quyền rõ ràng hơn
d) Xét nguồn gốc và quá trình
Truy ngược nguồn gốc mảnh đất đến thời điểm cha mẹ chết
Xem xét diễn biến sử dụng đất sau thời điểm đó
Ai có mặt, canh tác, chăm sóc, không bị tranh chấp thời gian dài
→ Được xem là đã xác lập quyền chiếm hữu có tính ổn định
e) Đối chiếu hai bên
Một bên (bị đơn): quản lý, sử dụng, có hành vi cụ thể
Một bên (nguyên đơn): không quản lý, không sử dụng, không phản đối gì suốt hàng chục năm
→ Tòa cho rằng sự im lặng kéo dài và không có hành vi cụ thể
→ Là bằng chứng phản lại chính người khởi kiện
Quyết định của Tòa sơ thẩm
a) Căn cứ pháp luật
Bộ luật Tố tụng Dân sự
Luật Đất đai
→ Tranh chấp QSDĐ giữa cá nhân được giải quyết tại Tòa án nơi có đất đúng thẩm quyền
b) Căn cứ chứng cứ
Ông Lê Trường Thống:
Không cung cấp được giấy tờ, tài liệu hợp pháp
Chỉ dựa vào lời khai và sử dụng thực tế
Không có hồ sơ địa chính xác nhận
Bà Lê Thị Lan:
Có giấy tờ hợp lệ
Có xác nhận của chính quyền địa phương
Phù hợp với đo đạc, không có dấu hiệu vi phạm
Bản đồ đo đạc 2023 và hồ sơ đất do Chi nhánh VP ĐKĐĐ:
→ Diện tích bà Lan được cấp phù hợp với thực tế sử dụng
c) Quyết định của tòa
Không chấp nhận yêu cầu khởi kiện của ông Lê Trường Thống
Xác nhận bà Lê Thị Lan có quyền sử dụng đất hợp pháp đối với 557,4 m² tranh chấp
Buộc ông Lê Trường Thống chịu án phí dân sự sơ thẩm: 4.271.000 đồng