Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Teenagers - Coggle Diagram
Teenagers
account
tài khoản
an Instagram account ( tài khoản Instagram)
browse
đọc lướt, tìm
browse Youtube ( lướt Youtube)
bullying
sự bắt nạt
have rules to stop bullying ( có quy định để ngăn chặn hành vi bắt nạt )
concentrate
tập trung
concentrate on ( tập trung vào )
connect
kết nối
connect with friends ( kết nối với bạn bè )
craft
( nghề, đồ, kĩ nghệ ) thủ công
a craft fair ( 1 hội chợ thủ công )
expectation
kì vọng
my parents' expectations ( sự kì vọng của bố mẹ )
focused
chuyên tâm
focused on ( chuyên tâm vào )
log
đăng nhập
log into my account ( đăng nhập vào tài khoản của mình )
mature
trưởng thành
is mature ( trưởng thành)
midterm
giữa kì
midterm exams ( kiểm tra giữa kì)
notification
sự thông báo
got a notification ( nhận được thông báo )
pressure
áp lực
face pressure from school ( đối mặt với áp lực từ trường học )
session
tiết học
a music session ( 1 tiết học âm nhạc )
stress
căng thẳng
feel stress ( cảm thấy căng thẳng)
stressful
tạo áp lực
are stressful ( bị áp lực )
upload
tải lên
upload your video ( tải lên video của bạn )
bully
người bắt nạt
enjoyable
thú vị
forum
diễn đàn
media
( phương tiện ) truyền thông
peer
bạn đồng lứa
schoolwork
bài làm trên lớp
user - friendly
thân thiện với người dùng
website
trang mạng