Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Life in the countryside - Coggle Diagram
Life in the countryside
cattle
gia súc
feed the cattle ( cho gia súc ăn )
catch
đánh, câu được ( cá )
catch fish with nets ( bắt cá bằng lưới )
combine harvester
máy gặt lúa
use combine harvester ( dùng máy gặt đập liên hợp )
crop
vụ, mùa
cultivate
trồng trọt
cultivate rice ( trồng lúa )
dry
phơi khô, sấy khô
dry rice ( phơi lúa )
feed
cho ăn
feed the cattle ( cho gia súc ăn )
ferry
phà
take the ferry ( đi phà )
harvest
vụ thu hoạch ( n )
thu hoạch ( v )
havest the rice ( thu hoạch lúa )
herd
chăn nuôi gia súc
herd the buffaloes ( chăn trâu )
hospitable
hiếu khách
are hospitable to ( rất mến khách với )
lighthouse
hải đăng
load
chất, chở
load the corn into the truck ( chất ngô lên xe tải )
milk
vắt sữa
milk the cows by hand ( vắt sữa bò bằng tay )
orchard
vườn cây quả
paddy field
ruộng lúa
picturesque
đẹp
plough
cày
plough the fields ( cày ruộng )
speciality
đặc sản
stretch
kéo dài ra
stretch far ( trải dài )
unload
dỡ hàng
unload the vegetables from the truck ( dỡ rau củ xuống khỏi xe tải )
vast
rộng lớn
is vast ( rộng lớn )
well - trained
giỏi
well - trained workers ( công nhân có tay nghề )