Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Leisure time - Coggle Diagram
Leisure time
bracelet
/ bờ rây sừ lợt /
vòng đeo tay
make bracelets ( làm vòng tay )
crazy
/ cờ rây zì /
thích
tobe + crazy about (thích )
cruel
/ kru ô /
độc ác
is cruel ( độc ác )
detest
/ đơ tét sừ từ /
căm ghét
detest + Ving ( ghét làm việc gì )
DIY
/ đi ai wai /
làm thủ công
doing DIY ( làm đồ thủ công )
fancy
/ phen ci /
thích
tobe + fancy + Ving ( thích làm việc gì )
fond
/ phon đ /
thích
tobe + fond of + Ving ( thích làm việc gì )
keen
/ kin /
thích
tobe + keen on + Ving ( thích làm việc gì )
kit
/ kít /
bộ đồ nghề
a painting kit ( bộ dụng cụ vẽ )
leisure
/ ly dờ /
thời gian rảnh rỗi
leisure activity ( hoạt động trong thời gian rảnh rỗi )
message
/ mét sịt dờ /
tin nhắn
send messages ( gửi tin nhắn)
receive messages ( nhận tin nhắn)
muscle
/ mát sồ /
cơ bắp
build muscles ( phát triển cơ bắp )
outdoor
/ ao đo /
ngoài trời
outdoor activities ( các hoạt động ngoài trời )
prefer
/ pri phơ /
thích hơn
prefer + Ving + to Ving
puzzle
/ pơ zồ /
giải đố
doing crossword puzzle ( trò giải ô chữ )
balance
/ ba lừn sừ /
sự thăng bằng
fold
/ phâu đ /
gấp
origami
/ o rơ ga mi /
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
keep in touch
/ kíp pin thọch /
giữ liên lạc
resort
/ rì zọt từ /
khu nghỉ dưỡng
snowboarding
/ sờ nâu bor ding /
trượt tuyết bằng ván
stay in shape
/ sừ tây in sếp /
giữ dáng