Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
VOCABULARY & GRAMMAR 11 - Coggle Diagram
VOCABULARY & GRAMMAR 11
-
OTHER VOCABULARY
-
-
-
Abundant: phong phú, đầy đủ, nhiều hơn mức bình thường.
-
-
-
Extended family: Gia đình đa thế hệ (nhiều thế hệ cùng sống trong một gia đình như: ông bà, cha mẹ, con cháu,..
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
TEXTBOOK VOCAB
-
-
-
-
-
-
-
-
Agreement: sự thoả thuận, hiệp định
-
-
Declaration: bản tuyên bố, tuyên ngôn
-
-
-
Summit: hội nghị cấp cao, hội nghị thượng đỉnh
Trade: thương mại, mậu dịch
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Spear: cây giáo, cái xiên (để đi săn)
-
Previously: trước đây, trước đó
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-