Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
NOUNS - Coggle Diagram
NOUNS
count/uncount
chicken(con gà/thịt gà)
paper(tờ báo/giấy)
glass(cái ly thủy tinh)
hair(mái tóc/sợi tóc)
tea, coffee(chén trà , trà)
countable nouns
số ít
A banana
còn lại
An oramge
"U,E,O,A,I"
số nhiều
đuôi S,ES
ES - O,S,CH,X,SH,Z,SS
+S - từ còn lại
từ chỉ số lượng
many
some
a lot of/lots of
a few, few
uncountable nouns
ko đếm đc
ko có A/AN /co số
từ chỉ số lượng
A BAR OF choclate
A BOTTER OF water
A TUBE OF toothpaste
A LOAF OF bread