Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Những từ chưa biết chủ đề: School. - Coggle Diagram
Những từ chưa biết chủ đề: School.
Semester.
(n): Học kì.
We have two semesters a year: Chúng tôi có hai học kỳ mỗi năm.
Practise.
(n/v): Thực hành.
I practise English every day: Tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày.
Extracurricular.
(adj): Ngoại khoá.
She joins many extracurricular activities: Cô ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.
Wisdom.
She is full of wisdom: Cô ấy rất khôn ngoan.
(n): Sự khôn ngoan, thông thái.
Staple.
(n): Ghim.
Please staple the pages together: Làm ơn ghim các trang giấy lại với nhau.
Satisfaction.
(adj): Sự hài lòng.
He smiled with satisfaction: Cậu ấy mỉm cười với sự hài lòng.
Practical.
(adj): Thực tế.
This is a practical lesson: Đây là một bài học thực hành.
Revise.
(v): Ôn lại, ôn tập.
I revise every evening: Tôi ôn bài mỗi tối.
State school.
(n): Trường công.
I study at a state school: Tôi học ở một trường công lập.
Sticky note.
(n): Giấy nhớ.
I write on a sticky note: Tôi viết lên giấy ghi chú.
Qualify.
(v): Đủ tư cách, khả năng, điều kiện.
He qualifies for the job: Cậu ấy đủ điều kiện cho công việc đó.
Globe.
(n): Quả địa cầu.
This is a globe: Đây là một quả địa cầu.
I see many countries on the globe: Tôi thấy nhiều quốc gia trên quả địa cầu.
Satisfactory.
(adj): Thoả mãn, hài lòng.
His work is satisfactory: Bài làm của cậu ấy đạt yêu cầu.
Gymnasium.
(n):Phòng thể chất.
Our school has a big gymnasium: Trường chúng tôi có một nhà thể chất lớn.
Expel (sb from).
He was expelled from school: Cậu ấy bị đuổi học.
(v): Đuổi, buộc (ai) thôi học.
Stapler.
(n): Cái dập ghim.
I use a stapler to staple papers: Tôi dùng đồ bấm để ghim giấy lại.
Headmaster.
(n): Hiệu trưởng.
The headmaster is very kind: Thầy hiệu trưởng rất tốt bụng.
Revision.
(n): Sự xem lại, ôn tập.
I do revision every night: Tôi ôn bài mỗi tối.
Improvement.
(n): Sự cải thiện, nâng cao.
I see improvement in your work: Tôi thấy sự tiến bộ trong bài của bạn.
Satisfy.
(v): Làm hài lòng.
This meal satisfies me: Bữa ăn này làm tôi hài lòng.
Improve.
(v): Cải thiện, nâng cao.
I want to improve my English: Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình.
Private school.
(n): Trường tư.
She studies at a private school: Cô ấy học ở một trường tư.
Play traunt.
(id): Trốn học.
He often plays truant: Cậu ấy thường xuyên trốn học.
Present.
(v): Thuyết trình.
She will present her project tomorrow: Cô ấy sẽ trình bày dự án vào ngày mai.
Illiteracy.
Illiteracy is a big problem: Nạn mù chữ là một vấn đề lớn.
(n): Sự mù chữ, thất học.
Interasted.
(adj): Thích, quan tâm.
I am interested in English: Tôi thích môn tiếng Anh.