Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Những từ chưa biết chủ đề: School. - Coggle Diagram
Những từ chưa biết chủ đề: School.
Attend.
(v): Tham gia.
I attend school every day: Tôi đi học mỗi ngày.
Cafeteria.
(n): Căng tin.
We have lunch in the school cafeteria: Chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn của trường.
College.
(n): Trường cao đẳng/ đại học.
My brother studies in college: Anh tôi học ở trường đại học.
Compulsory.
(n): Bắt buộc.
English is a compulsory subject: Tiếng Anh là môn học bắt buộc.
Concentrate.
(n): Tập trung.
I can’t concentrate when it’s noisy: Tôi không thể tập trung khi ồn ào.
Class monitor.
(n): Lớp trưởng.
He is our class monitor: Cậu ấy là lớp trưởng của chúng tôi.
Chemistry.
(n): Môn Hoá Học.
Chemistry is my favourite subject: Hóa học là môn tôi yêu thích.
Chalk.
(n): Phần viết bảng.
The teacher writes with chalk: Cô giáo viết bằng phấn.
Assignment.
(n): Bài tập, việc được giao.
I have a math assignment today: Hôm nay tôi có bài tập toán.
Board.
(n): Bảng.
The teacher writes on the board: Cô giáo viết lên bảng.
Absent.
(adj): Vắng mặt.
He is absent today: Hôm nay cậu ấy vắng mặt.
Curriculum.
(n): Chương trình giảng dạy (khung).
Math is part of the school curriculum: Toán là một phần của chương trình học.
Dictionary.
(n): Từ điển.
I use a dictionary to learn new words: Tôi dùng từ điển để học từ mới.
Discuss.
(v): Thảo luận, bàn bạc.
We discuss the homework in class: Chúng tôi thảo luận bài tập trong lớp.
Drop out (of shool).
(phr.v): Bỏ học.
He dropped out of school last year: Cậu ấy đã bỏ học năm ngoái.
Enroll.
(v): Đăng kí.
I want to enroll in this school: Tôi muốn ghi danh vào trường này.
Biology.
(n): Môn Sinh Học.
Biology is my favourite subject: Sinh học là môn tôi yêu thích.