Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG - Coggle Diagram
PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về Nhà nước
Nguồn gốc ra đời của Nhà nước
Nhà nước không phải tồn tại vĩnh viễn, mà ra đời khi xã hội có tư hữu và phân hóa giai cấp.
Theo học thuyết Mác – Lênin, nhà nước xuất hiện để duy trì trật tự và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội có đối kháng giai cấp.
Bản chất của Nhà nước
Bản chất giai cấp: Là công cụ của giai cấp thống trị, dùng để áp đặt quyền lực, trấn áp giai cấp bị trị.
Bản chất xã hội: Nhà nước cũng là thiết chế quản lý xã hội chung, đảm bảo ổn định xã hội, phục vụ lợi ích cộng đồng (trong phạm vi nhất định).
Hình thức của Nhà nước
Hình thức chính thể
Quân chủ (tuyệt đối hoặc lập hiến)
Cộng hòa (dân chủ đại nghị, dân chủ tổng thống, hỗn hợp)
Hình thức cấu trúc nhà nước
Nhà nước đơn nhất
Nhà nước liên bang
Chế độ chính trị
Dân chủ: người dân có quyền lực trong việc tổ chức và giám sát nhà nước.
Phản dân chủ: giai cấp cầm quyền bóp nghẹt quyền dân chủ (như nhà nước phong kiến, độc tài).
Chức năng nhà nước
Chức năng đối nội: Quản lý kinh tế, văn hóa, giáo dục, an ninh, bảo vệ trật tự xã hội.
Chức năng đối ngoại: Bảo vệ chủ quyền quốc gia, thiết lập quan hệ quốc tế, ký kết điều ước quốc tế.
Bộ máy Nhà nước
Bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp, có cơ cấu tổ chức cụ thể từ trung ương đến địa phương.
Ở Việt Nam: Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, UBND và HĐND các cấp...
Chương 2: Những vấn đề cơ bản về Pháp luật
Khái niệm pháp luật
: Pháp luật là hệ thống quy tắc xử sự chung, mang tính bắt buộc, do Nhà nước ban hành và đảm bảo thực hiện bằng quyền lực Nhà nước.
Nguồn gốc của pháp luật
Xuất hiện khi xã hội phân hóa giai cấp.
Cùng với nhà nước, pháp luật ra đời để duy trì trật tự và thể hiện ý chí giai cấp thống trị.
Bản chất của pháp luật
Tính giai cấp: Luôn mang dấu ấn của giai cấp nắm quyền – bảo vệ lợi ích của họ.
Tính xã hội: Pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội, hướng tới ổn định và phát triển xã hội.
Vai trò của pháp luật
Là công cụ quản lý nhà nước và quản lý xã hội.
Đảm bảo quyền và nghĩa vụ của công dân.
Thúc đẩy tiến bộ, ổn định chính trị, phát triển kinh tế – xã hội.
Đặc điểm của pháp luật
Tính quy phạm phổ biến: Áp dụng cho mọi đối tượng trong những hoàn cảnh giống nhau.
Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức: Có văn bản rõ ràng, được ban hành theo trình tự luật định.
Tính bắt buộc chung: Mọi người đều phải tuân theo.
Được đảm bảo bằng quyền lực nhà nước.
Chương 3: Quy phạm pháp luật – Quan hệ pháp luật – Thực hiện pháp luật
Quy phạm pháp luật
Là đơn vị nhỏ nhất, cấu thành pháp luật, thể hiện quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành.
Gồm 3 bộ phận
Giả định: Nêu tình huống xảy ra.
Quy định: Nêu hành vi phải thực hiện hoặc không được làm.
Chế tài: Xử lý hậu quả nếu vi phạm.
Quan hệ pháp luật
Là quan hệ xã hội được pháp luật điều chỉnh, phát sinh khi có đủ ba yếu tố
Quy phạm pháp luật
Chủ thể có năng lực pháp luật
Sự kiện pháp lý (tình huống làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý)
Thực hiện pháp luật
Tuân thủ pháp luật: Không làm điều pháp luật cấm (ví dụ: không vượt đèn đỏ).
Thi hành pháp luật: Làm những điều pháp luật bắt buộc (ví dụ: đóng thuế).
Sử dụng pháp luật: Thực hiện quyền (ví dụ: đăng ký kết hôn).
Áp dụng pháp luật: Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định pháp lý (ví dụ: xét xử).
Vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý
Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, có lỗi và do chủ thể có năng lực pháp lý thực hiện.
Các loại vi phạm
Vi phạm hình sự (tội phạm)
Vi phạm hành chính
Vi phạm dân sự
Vi phạm kỷ luật
Trách nhiệm pháp lý: là hậu quả pháp lý do hành vi vi phạm pháp luật gây ra, thể hiện qua hình thức như xử phạt, bồi thường, kỷ luật...