Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Speaking Is Easy, Topic 5: Taking the bus, Topic 4: Housing, Topic 1:…
Speaking Is Easy
Housing : nhà ở
Taking the bus : Đi xe buýt
Job : việc làm
Social network : mạng xã hội
School Life : Đời sống học đường
Dating : hẹn hò
Shopping : mua sắm
Banking : ngân hàng
Driving : lái xe
Sports : thể thao
Family matters : chuyện gia đình
Daily life : cuộc sống hàng ngày
American foods : Đồ ăn Mỹ
Eating out : ăn ngoài
Social happenings : sự kiện xã hội
Nature : thiên nhiên
Health : sức khỏe
Safety : an toàn
Voting : bầu cử
Topic 5: Taking the bus
Topic 1: Bus Line
Bus stops : trạm xe buýt
A specific stop : trạm dừng
The bus schedule : lịch trình xe buýt
Nowadays : ngày nay
Convenient : thuận tiện
The wrong stop : nhầm trạm
The destination : điểm đến
Each bus : mỗi xe buýt
Still lost : vẫn bị lạc
A bus driver : tài xế xe buýt
Topic 2: Bus schedule
Many buses : nhiều xe buýt
Which bus to take : xe buýt nào để đi
What's next : tiếp theo là gì
The same place : cùng một nơi
Look like they are : có vẻ như vậy
Based : dựa
Timetable : thời gian biểu
Soonest : sớm nhất
Get moving : di chuyển
Topic 3: Alternate bus route
Missed : lỡ
Make it to work : đến làm
For help : để được giúp đỡ
Possibly : có thể
A different bus : xe buýt khác
As long as : miễn là
Get lost : bị lạc
Besides : hơn nữa
Not to sit idly by : không ngồi yên
Which bus to ride : xe buýt nào để đi
Topic 4: Bus ticket
Bus ticket : vé xe buýt
A station : trạm
A machine that does : máy bán vé
Every time : mỗi lần
A day pass : vé ngày
Plan to ride : dự định đi
Cheaper : rẻ hơn
Change : tiền lẻ
Topic 5: Tap card
A bus ticket : vé xe buýt
A tap card : thẻ chạm
Stores : lưu trữ
A credit card : thẻ tín dụng
Exactly : chính xác
Ticket console : bảng điều khiển
Much faster : nhanh hơn nhiều
Topic 6: Discounts
Saving every little bit counts : tiết kiệm từng chút cũng có giá trị
A whole dollar : một đô la
Bus driver : tài xế xe buýt
Sooner : sớm hơn
Some money : một số tiền
A school ID : thẻ sinh viên
Big brother : anh trai
Helpful : hữu ích
Less : rẻ hơn
Ticket cost : giá vé
Show : xuất trình
Student ID card : thẻ sinh viên
Take out : xuất trình
Topic 7: So many bus lines
Getting lost : lạc mất đường
Pass by : đi qua
Very frequently : rất thường xuyên
Get started : mắc kẹt
Definitely not : chắc chắn là không
Get on : lên xe
Confused : nhầm lẫn
Bus lines : tuyến xe buýt
Topic 8: Muni bus
On the sign : trên biển báo
A misunderstanding : sự hiểu lầm
Go out to : ra
Flash : nhấn nháy
Bus route
A bit of hurry : hơi vội
To find : tìm
Different bus route : tuyến xe buýt khác
To navigate : điều hướng
Very easy : rất dễ
Coming : đến
The next one : chuyển đến tiếp theo
Every ten minutes : cứ mỗi mười phút
Leave : khởi hành
Topic 10: Metro
Faster : nhanh hơn
Fewer stops : ít điểm dừng
Get stuck in traffic : bị kẹt xe
Very convenient : rất thuận tiện
Hurry : nhanh lên
I mean : ý tôi là
The metro bus stop : tàu điện ngầm
Metro : tàu điện ngầm
what bus : loại xe buýt nào
Topic 11: Big lugage
To carry : mang
Large luagage : hành lý lớn
So inconvenient : thật bất tiện
It'll take up space : chiếm chỗ
To call : gọi
Actually : thật ra
The address : địa chỉ
Longer light : chuyến bay dài
Tired : mệt
Topic 12: Buying tickets on the bus
A ticket : một vé
Owe : nợ
A dollar : một đô la
Fare : giá vé
The counter : máy tính tiền
Inserted : nhập
Put in : nhập vào
Go back to zero : trở về số 0
What you mean : ý bạn
Topic 13: Window seat
A window seat : ghế cạnh cửa sổ
Sitting there : ngồi ở đó
To look outside : nhìn ra bên ngoài
Walk along the streets : dọc theo các con phố
That's true : đúng vậy
A movie : một bộ phim
Walking by : đi qua
The same way : một cách
Perhaps : có lẽ
This have to do : liên quan gì
Rather : khá
Peaceful : bình yên
Topic 26: Sleeping on the Greyhound
Are left : còn lại
Feeling hungry : cảm thấy đói
Neck : cổ
Sleeping in a bad position : ngủ sai tư thế
Pillows : gối
Bounce around : nảy lên
Carsick : say xe
At least : ít nhất
It's better : tốt hơn
Topic 25: Standing in line
So long : dài quá
For almost an hour : gần một tiếng
Thorough check : rất kỹ lưỡng
Checking for : kiểm tra cái gì
Carrying : mang
Any weapons : vũ khí
Drugs : ma túy
The police dogs : chó nghiệp vụ
Ahead : phía trước
After that : sau đó
Board the bus : lên xe buýt
After that : sau đó
Almost there : sắp đến nơi
Tired of standing : chán phải xếp hàng
Topic 24: Overnight buses
Plane tickets : vé máy bay
To fly : để bay
Go by bus : đi xe buýt
Drive to : chạy
Any nearby state : bất kỳ tiểu bang nào
One fifth of : một phần trăm
Cheaper : rẻ hơn
Search : tìm
The most popular : phổ biến nhất
After all : cuối cùng
Topic 23: Tap card trouble
Tap card : thẻ chạm
Accepting : chấp nhận
The fare : giá vé
Magnetic strip : dải từ
Broken : hỏng
Run out of the credit : hết tiền rồi
Refilled : nạp tiền
Upside-down : ngược thẻ
Flipping : lật
Several times : nhiều lần
A metro card : thẻ tàu điện ngầm
Topic 22: Lost a ticket
Lost : mất
An all-day pass : vé cả ngày
Going to do : định làm gì
Get home : về nhà
To get to your home : đến được nhà bạn
Three transfer : ba lần chuyển
Hop the bus : nhảy lên xe buýt
A big deal : to tát cả
Notice : để ý
Get in trouble : gặp rắc rối
Wasting... money : lãng phí tiền
Ticket fine : tấm vé phạt
Topic 20: Baby on the bus
The last three stops : ba chặng dừng vừa rồi
Feeling it already : cho ăn rồi
Change a diaper : thay tả
Wont' stop crying : khóc mãi không ngừng
Once : từng
Babie's ear : tai trẻ sơ sinh
Hurt : đau
The air pressure : áp lực không khí
On a plane : trên máy bay
Stand it anymore : chịu không nổi nữa
That screeching : tiếng hét
Getting to me : làm tôi
Topic 21: Chatty neighbor
Downtown : trung tâm thành phố
Doing some shopping : đi mua sắm
So am I : tôi cũng vậy
So much better : tốt hơn nhiều
Likewise : tôi cũng vậy
Very nice : rất đẹp
Glad for that : mừng vì điều đó
It's nice : thật tuyệt
Walking about : đi bộ xung quanh
Heatwaves : sóng nhiệt
Unfortunate : thật không may
Drain my energy : làm tôi kiệt sức
To join : tham gia cùng
Remembered : nhớ ra
At the next stop : trạm tiếp theo
Topic 18: Fall asleep on the bus1
Wake up : thức dậy
The last stop : điểm dừng cuối cùng
On the route : tuyến đường
Get so far : đi xa vậy
Fell asleep : ngủ quên / ngủ gật
Request a stop : yêu cầu dừng lại
Supposed : đáng lẽ
Get off : đi xuống
Three stops ago : cách đây 3 trạm dừng
Drive the bus : lái xe buýt
Get back from there : quay lại từ đó
Arrive soon : sớm đến
That's good : tốt lắm
To be stranded : bị mắc kẹt
This time : lần này
Trust me : tin tôi đi
Topic 19: Eating on the bus
Put away : cất đi
Chips : khoai tây chiên
Crumbs : vụn bánh mỳ
Pick ... up : nhặt lên
Roaches : gián
Vermin : sâu bọ
Work to keep things clean : giữ gìn mọi thứ sạch sẽ
Exaggenerating : phóng đại
Saying no food : cấm ăn
Take ... seriously : cọi trọng
Everywhere : khắp mọi nơi
Imagine : tưởng tượng
Left : để lại
Trash : rác
Not make a sense : không nên làm bừa bộn
At least : ít nhất
Topic 17: Sleeping neighbor
Took so long : hơi lâu
Plenty of time : còn nhiều thời gian
shoulder : vai
Someone else : một người khác
Boarded after I did : lên xe sau tôi
Fell asleep : ngủ thiếp đi/ ngủ gật
Leaning on : dựa vào
Exhausted : kiệt sức
Missed her stop : lỡ trạm
Topic 16:
Getting on : lên xe
A wheelchair : xe lăn
To adjust : điều chỉnh
The seat : ghế ngồi
What will ... do : sẽ làm gì
Out of the way : ra khỏi đường
Difficult : khó
What do ... do : phải làm gì
Release : nhả
The lever under seat : cần gạt dưới ghế
Push : đẩy
So grateful : rất biết ơn
Try to help others : cố gắng giúp đỡ người khác
Topic 15: Outlets and wifi
Amazing : tuyệt vời
Outlets and wifi : ổ cắm điện và wifi
Comfortable : thoải mái
Possible : có thể
Look for : tìm
Already taken : có người ngồi rồi
To be faster : nhanh hơn
Sit down : ngồi xuống
All set : sẵn sàng
Topic 14: Seating
A bus transfer : chuyển xe buýt
Sit there : ngồi ở đó
Reserved : dành riêng
Handicapped : người khuyết tật
Elderly : người già
Next to the exits : cánh cửa mở ra
Signs : biển báo
Close to those : gần đó
Any seat : bất kỳ chổ ngồi
Already : rồi
Standing : đứng
Topic 4: Housing
Topic 18: Filthy poor
The pool : bể bơi
Filthy : bẩn quá
Forgot : quên
Put on : đặt
The cover : nắp
Mosquitoes : muỗi
Buzzing : vo ve
Lay... eggs : đẻ trứng
Stagnant water : nước tù đọng
Supposed to go swimming : để bơi
Clean : dọn
Hatch : nở ra
Get bitten : bị đốt
To be hospitalized : phải nhập viện
A mosquito bite : bị muỗi đốt
Make sure : đảm bảo
First : trước tiên
Concern : quan tâm
Cover : dành cho ai
Heartwarming : ấm lòng
Topic 14: Attic
To form : thành lập
A secret love : câu lạc bộ bí mật
Meet : họp
Attic : gác xếp
No way : không đời nào
It's dark : tối lắm
Up there : trên đó
Flashlights : đèn pin
Fall through : ngã xuyên
Ceiling : trần nhà
Haunted : bị ám ảnh
Believe : tin
Ghosts
To risk : mạo hiểm
A good idea : ý tưởng hay
Instead : có lẽ
The living room : phòng khách
Topic 8: Roommates
Roommates : bạn cùng phòng
Five of us : năm người
Total : tổng cộng
Fight : đánh nhau
Household chores : làm việc nhà
Take turns : thay phiên nhau
It's fair : công bằng
A good way : cách tốt
To do things : làm mọi việc
Get along : hòa thuận
A girlfriend : bạn gái
Agreed : thống nhất
Too often : thường xuyên
A tight Squeeze : chật chội
Tight : chật
Any of our linking : bất kỳ ai
Topic 20: Raccon2
Garbage : rác
The ground : mặt đất
Raccons : gấu mèo
Knocked over : đổ vào
The trash cans : thùng rác
Feel like : muốn
Animal control : kiểm soát động vật
Take care of : giải quyết
Come and catch : đến và bắt
Released into : thả vào
The wild : tự nhiên
To sleep : đi ngủ
Chains : xích
That way : bằng cách nào đó
Kill : giết
Topic 19: shingles
What is that : đó là gì
Black goo : cái chất nhờn đen
Carrying : đang mang
Roofing tar : hắc ín lợp mái nhà
Replacing : thay thế
Shingles : váng lợp mái nhà
Roof : mái nhà
Leaking in the rain : bị dột khi mưa
Messy : bẩn
To be careful : phải cẩn thận
All the shingles : tất cả váng lợp
Very quickly : thật nhanh
It's going to be rain again : trời sắp mưa lại
Mother nature : mẹ thiên nhiên
Being mean : độc ác
Topic 17: Lawn management
Riding : cưỡi
New : mới
Riding lawn mower : máy cắt cỏ cưỡi ngựa mới
A sporting vehicle : chiếc xe thể thao
Mowing the lawn : cắt cỏ
To finish the lawn : cắt xong cỏ
Around twenty minutes : khoảng 20 phút
Most of time : hầu hết thời gian
Tool : công cụ
Convenient : tiện lợi
Borrow : mượn
Sometimes : lúc nào đó
No way : không đời nào
Lends out : cho mượn
A racer : một tay đua
Topic 16: House hunting
House hunting : săn nhà
The perfect house : ngôi nhà hoàn hảo
Bedrooms : phòng ngủ
A bathroom : phòng tắm
Backyard : sân sau
Huge : rất rộng
Finally : cuối cùng
A pool : một hồ bơi
So high : cao như vậy
Hideous : kinh khủng
Look for : tìm
So different house : ngôi nhà khác
So bad : không quá tệ
As long as : miễn là
The price tag : giá
Topic 6: Christmas decoration
A lot of Christmas lights : đèn giáng sinh
Shinning : bừng sáng
Decorate : trang trí
The houses of the block : khu phố
Beautiful : đẹp
Wait : đợi
A parade marches : cuộc diễu hành
On the roof : mái nhà
Snowed up : tuyết rơi
Cotton : vải cotton
A Santa Claus : ông già noel
Full of Christmas spirit : tinh thần giáng sinh
Of course : tất nhiên
Once a year : một lần trong năm
Topic 10: Late mortgage payment
Mortgage payment : thế chấp
A terrible mistake : sai lầm tồi tệ
The check for mortgage : séc thế chấp
Mail : gửi
It due : đến hạn
Three days ago : cách đây 3 ngày
An honest mistake : sai lầm trung thực
Charge : tính phí
A late fee : phí trả chậm
More careful : cẩn thận hơn
Making the payments : thanh toán
Evicted : bị đuổi khỏi nhà
Don't joke : đừng đùa
Go mail : gửi
Topic 11: Closet space
A bigger closet : tủ quần áo lớn hơn
Fewer : ít
Fit : vừa
Your things : đồ của bạn
Out of it : ra khỏi
Put : để
A small wardrobe : một tủ quần áo nhỏ hơn
It's easier : sẽ dễ dàng hơn
Some dresses : một số váy
Throw ... out : vứt đi
Nicer : đẹp hơn
Necessary : cần thiết
So do I : tôi cũng vậy
Your attitude : thái độ của bạn
Topic 13: Termites
Holes : lỗ
The wood : gỗ
Garage : gara
Quite tiny : khá nhỏ
Actually : thật ra
Worrisome : đáng lo ngại
Termites : mối
Carpenter ants : kiến thợ mộc
Bugs : con trùng
Serious problem : vấn đề nghiêm trọng
Fumigate : xông hơi
Immediately : ngay lập tức
A hassle : phiền phức
All dead : chết hết
Topic 23: Furniture
Repainted : sơn lại
Some new furniture : một số đồ nội thất
What pieces : đồ
A new table : một bàn mới
A sofa : một chiếc ghế sofa
A reading chair : một chiếc ghế đọc sách
Old furniture : đồ cũ nội thất
Match : phù hợp
Comfortable : thoải mái
Re-upholstered : bọc lại
Crazy : điên
Too expensive : quá đắt
Depend on : phụ thuộc vào
Too much effort : quá nhiều công sức
Topic 21: Noisy neighbor
Tired of : chán sống
Apartment building : chung cư
A few months ago : vài tháng trước
Regret : hối hận
So much : nhiều
A percussionist : nghệ sĩ gõ nhạc cụ
The drums : tiếng trống
At three in the morning : vào lúc 3 giờ sáng
Late into the night : tận khuya
All the time : suốt ngày
The jungle : trong rừng
Landlord : chủ nhà
To cause problems : gây rắc rối
In the first place : ngay từ đầu
Topic 1: Key Confusion
Locked : khóa
Better luck : may mắn hơn
Old key : chìa khóa cũ
So used to : đã quen với
It's alright : không sao đâu
Eventually : rồi/ cuối cùng
Will get used to : sẽ quen với
Flipped : lật
Upside down : lật ngược
At all
Won't turn : không xoay được
Brand new : mới
Unlock : mở cửa
Topic 3: Broken Window
Pitching : ném bóng
Against : ném
The side of the house : hông nhà
Missed : trượt
A pitcher : cầu thủ ném bóng
Fast : nhanh
Run long distances : chạy đường dài
Chased : đuổi
Contributed : đóng góp
Coach : huấn luyện viên
My fee : phí của tôi
Three months of his allowance : ba tháng tiền trợ cấp
What a coincidence : thật là trùng hợp
Topic 9: Pets in the house
Let : cho
Inside : vào bên trong
Mud : bẩn
The new carpet : tấm thảm mới
A bath : tắm
Look closer : trông kỹ hơn
Footprint : dấu chân
Mine : của tôi
Too big : quá to
Dad's footprints : dấu chân của bố
Big trouble : rắc rối lớn
Dog house : nhà chó
As a roomate : chung phòng
Topic 7: Outdoor barbeque
Outdoor barbeque : tiệc nướng ngoài trời
Down the street : cuối phố
Fire : cháy
Smoke : khói
To joke : đùa
A grill : lò nướng
The delicious smell : mùi thơm ngon
Invited : được mời
Afraid : e là
How sad : thật buồn
Saving : cứu
The burning house : ngôi nhà đang cháy
Topic 15: House warming
House warming party : tiệc tân gia
To celebrate : việc ăn mừng
A heater : lò sưởi
So sarcastic : mỉa mai
To meet : gặp
So negative : tiêu cực
At this party : tại bữa tiệc này
A dish : một món ăn
Sit, eat and talk : ngồi lại, ăn và nói chuyện
A regular party : bữa tiệc thông thường
Next time : lần tới
So strange : kỳ lạ
Topic 24: Roommates
These days : ngày nay
Rich people : người giàu
Afford : đủ khả năng
Landlord : chủ nhà
Raised the rent : tăng tiền thuê nhà
Moving out : chuyển đi
Helpful : giúp ích
Paying the rent : tiền thuê nhà
Post : đăng
A pyscho : kẻ tâm thần
Blame : đổ lỗi
Topic 2: A nice blue color
The color of the walls : màu tường
A very bright color : rất sáng
To repair : sơn lại
The whole house : toàn bộ ngôi nhà
What color : màu gì
A nice blue color : màu xanh đẹp
Very nice and soft : rất đẹp và nhẹ nhàng
Still need help : vẫn cần sự giúp đỡ
Pizza and soda : pizza và nước ngọt
It's a deal : thỏa thuận nhé
Topic 4: Air conditioning
Cutting into : cắt vào
A new air conditioning unit : máy điều hòa mới
Stall : lắp đặt
Still look wrong : trông không ổn
Water pipes : đường ống nước
Air conditioner : máy lạnh
Some professionals : một số chuyên gia
The best thing : điều tốt nhất
Should have done so : đáng lẽ phải làm
Topic 12: The big annoucement
Big announcement : thông báo lớn
A big surprise : bất ngờ lớn
A new toy : một món đồ chơi lớn
Exciting : thú vị
A new house : ngôi nhà mới
Cozier : ấm cúng hơn
A treehouse : ngôi nhà trên cây
Topic 22: Perfect place
Too far : quá xa
Considered : cân nhắc
Moving : việc di chuyển
Neighborhood : khu phố
The next one : còn tiếp theo
Too small : quá nhỏ
A townhouse : căn nhà chung cư
Topic 1: School Life
The vending machine
Came out : ra
Lunch menu : menu trưa
Cafeteria : căn tin
Leftover meatloaf : thịt viên còn thừa
Brussel sprouts : củ cải
Vending machine : máy bán hàng tự động
Sounds good : có vẻ ngon
Insert : nhắt
Steal : đánh cắp
Serving : phục vụ
Wrong : sai
Disgusting : ghê tởm
So bad : quá tệ
First day of school
Laugh : cười
To scare : đe dọa
Trying : cố gắng
Bads things : những điều tồi tệ
Older kids : những người lớn
Thanks goodness : chúc may mắn
Let : cho phép
Heard : nghe
Met : gặp
Afraid : sợ
Excited : phấn khích
Ridiculous : nực cười
School and Work
Take : tham gia
Want : muốn
Hours of work : giờ làm việc
Weekly : hàng tuần
Good people : người tốt
Good for you : tốt cho bạn
Honest : trung thực
Poor : nghèo
Rich : giàu
Lazy : lười
Stressful : căng thẳng
Sadly : buồn
Buying textbooks
Original price : giá gốc
Textbook : sách giáo khoa
Give : tặng / cho
Buy : mua
Expensive : đắt đỏ
A former student : học sinh cũ
Used version : phiên bản cũ
A great idea : ý tưởng tuyệt vời
Website : trang web
Used book : sách đã qua sử dụng
No problem : không có vấn đề
Doing the right thing
History class : lớp học lịch sử
Grade : điểm
Final exam : bài kiểm tra cuối kỳ
Person's test answer : bài kiểm tra của một người
Other choices : lựa chọn khác
Fail the class : trượt môn
To study : học
To do well : làm tốt
Cheating : gian lận
A smart : thông minh
Poorly : kém
Class presentation
Class presentation : bài thuyết trình trên lớp
Don't be : đừng lo
A big audience : khán giả đông
Try : thử
Advice : lời khuyên
Imagine : tưởng tượng
Insane : điên
Smart : thông minh
Nervous : lo lắng
Of course : tất nhiên
Underwear : đồ lót
English dictionary
Mini computers : máy tính mini
Recommend : đề xuất
Stick : gắn bó
A dictionary : từ điển
Personally : cá nhân
Either way : dù thế nào đi chăng nữa
Useful : hữu ích
Printed version : bản in
Unfortunately : thật không may
Printed dictionaries : từ điển in
A bilingual dictionary : một cuốn từ điển song ngữ
Help from a classmate
Excuse me : xin lỗi
Math class : lớp học toán
Your notes : vở của bạn
Some new materials : một số tài liệu mới
Test : kiểm tra
Good luck : chúc may mắn
Mention : đề cập
Look over : xem qua
Hurry : nhanh lên
Different : khác nhau
Difficult : khó khăn
Suspension
Sound like : nghe giống như
Means : có nghĩa là
To put : đặt
Too much : quá nhiều
So nice : thật tuyệt
Worse : tệ hơn
Get suspended : bị đình chỉ
To leave school for a while : nghỉ học một thời gian
Punishment : đình chỉ
A vacation : kỳ nghỉ
Too Many Full Classes
Need : cần
To get : có được
Manage : quản lý
Funny : buồn cười
Full : kín
Graduate : tốt nghiệp
The professor : giáo sư
A spot : một suất
Work all the time : lúc nào cũng được
Asking: xin
The Bully
Leave alone : để yên
Lunch money : tiền ăn trưa
Will be sorry : phải hối hận
One last chance : cơ hội cuối cùng
The principal : hiệu trưởng
Lying : nằm
To hit : đánh
Arguing : tranh cãi
Tired of : mệt mõi vì
Hard : mạnh
Class Registration
Registration date : ngày đăng ký
Next month : tháng tới
Sport : thể thao
Soccer tryouts : thử sức bóng đá
Actually would : thực sự cũng muốn
Register : đăng ký
Late : trễ
Early : sớm
Terrible : tệ
A new student
But first : nhưng trước tiên
So fun : thật vui
Around here : xung quanh đây
My pleasure : rất vui
After school : sau giờ học
Around some day : một ngày nào đó
Show : đưa
Love : yêu
A new : mới
To borrow it from the library
Borrow : mượn
A book report : một bài đánh giá sách
What books : những cuốn sách nào
Good to know : thật tốt để biết
Library : thư viện
Planning : lên kế hoạch
Free : miễn phí
Excellent : tuyệt vời
Soon : sớm thôi
Living in the dorms
To see : gặp
Dorm : ký trúc xá
What else : còn gì nữa
It cost : chi phí
9.Faint : ngất xỉu
Get to see : gặp
Almost : gần như
Exactly : chính xác
Per year : hàng năm
Eating in class
Until lunch : cho đến bữa trưa
Stomach growling : bụng cồn cào
Backpack : ba lô
A bag of chips : một túi khoai tây chiên
Next time : lần tới
How many : bao nhiêu
To eat : phải ăn
Too long : quá lâu
Hungry : đói
Choosing partner
True : đúng
Classmate : bạn cùng lớp
Do make a good point : nói đúng
A chance : cơ hội
Let you down : làm bạn thất vọng
Geometry project : dự án hình học
A partner : đối tác
Looking around : tìm kiếm xung quanh
Trust : tin
Last Minute
Pay attention : chú ý
Guess not : đoán là không
At my house : tại nhà tôi
Tonight : tối nay
Start : bắt đầu
Finish : kết thúc
Awesome : tuyệt vời
It's due : đến hạn
Forgetting it at home
Pie charts : biểu đồ tròn
At home : ở nhà
Right now : ngay bây giờ
Presentation : thuyết trình
Forget : quên
Do : làm
Bring : mang
Mad : điên
Popularity
Wish : ước
Cheerleader : cổ động viên
Popularity : nổi tiếng
Many movies : nhiều phim
So hard : thật khó
Be nice : tử tế
Important : quan trọng
Popular : nổi tiếng
Show and tell
So much trouble : quá nhiều rắc rối
Coolest kid : đứa trẻ tuyệt vời nhất
Jail : nhà tù
New purses : ví mới
Bringing : mang
Know : biết
Boring : chán
A laptop for school
Homework : bài tập về nhà
Way too slow : quá chậm
Back in my day : hồi xưa
Computer : máy tính
A laptop : máy tính cầm tay
Ask for things : đòi hỏi cái này cái kia
Hate : ghét
Topic 2: Jobs
Topic 1: Choosing a job
Problem : vấn đề
Hire : thuê
A restaurant : nhà hàng
Clothing store : cửa hàng quần áo
One of them : một trong chúng
Folding clothes : gấp quần áo
Annoying : khó chịu
Else : khác
Mess up : làm hỏng
Tips : tiền boa
A good point : một điểm tốt
Topic 6: Finding a job
To pay for college : trả tiền học đại học
Waitress : bồi bàn
A part-time job : công việc bán thời gian
Friendly : thân thiện
Offer : đưa/ cung cấp
Resume : sơ yếu lý lịch
Dress nicely : ăn mặc đẹp
So many times : nhiều lần rồi
Employee : nhân viên
Application : đơn xin việc
Based on luck : dựa vào may mắn
Topic 7: Job Interview
Before : trước khi
Interview : buổi phỏng vấn
Nope : không
A degree in teaching : bằng sư phạm
Student's future : tương lai học sinh
Science : khoa học
Scientists : nhà khoa học
Interact : tương tác
Kids : trẻ em
Decide : quyết định
To teach : dạy
Topic 12: Night Shift
The worst : tệ nhất
Job shift : ca đêm
Ever : đến nay
Wrong : sai
Ruining my health : hủy hoại sức khỏe
Sleeping schedule : lịch ngủ
Have dinner : ăn tối
Anymore : nữa
Mad : giận
To quit : nghỉ việc
Together : cùng nhau
Topic 13: The customer is always right
Realize : nhận ra
To treat : đối xử
Royalty : hoàng gia
Even : ngay cả khi
Right : đúng
A bad experience : trải nghiệm tồi tệ
Dropped... on : đổ
Once : một lần
Getting mad : nổi giận
So unreasonable : vô lý
To apologize : xin lỗi
Topic 2: Money and happiness
Want : muốn
Make : kiếm
A lot of money : nhiều tiền
A long time : một thời gian dài
Never mind : không sao
Though : nghĩ
Happy : hạnh phúc
Equal : đồng nghĩa
Happiness : hạnh phúc
Whatever : bất cứ thứ gì
Topic 15: Framed
Lying : nói dối
Best worker : nhân viên giỏi nhất
Possible : có thể
Stealing : ăn cắp
True : có thật
Tried : cố gắng
Put : bỏ
Necklace : vòng cổ
Jealous of : ghen tị với
Jealous and mean : ghen tị và xấu tính
Topic 3: A job at 16
Just turned : vừa mới
A great age : độ tuổi tuyệt vời
Work permit : giấy phép lao động
Hard : khó
Employers : nhà tuyển dụng
Under : dưới
To change : thay đổi
Confidence : sự tự tin
Surely : chắc chắn
Topic 5: You have to get a job
Watching TV : xem tivi
So much : quá nhiều
Sit around all day : ngồi không cả ngày
Not good at anything : không giỏi việc gì cả
Critic : nhà phê bình
Become : trở thành
Write : viết
A great review : đánh giá tuyệt vời
Looking for jobs : tìm việc
Topic 10: A bad first day of work
First day of work : ngày đầu tiên đi học
Terrible : tệ hại
Coworkers : đồng nghiệp
Bullied : bắt nạt
Deserve : xứng đáng
Passionate : nhiệt huyết
Veterinarian : bác sĩ thú y
Kind of treatment : đối xử
A lot order : nhiều tuổi
Topic 4: Starting a business
Quit school : nghỉ học
Recommend : khuyến khích
Don't worry : đừng lo lắng
To start a business : khởi nghiệp
Kind of business : loại hình kinh doanh
Chores : làm việc nhà
Manage to complete : hoàn thành
A great idea : ý tưởng tuyệt vời
Topic 11: Lunch Break
Finally : cuối cùng
Counting : đếm
How long : bao lâu
Protest : phản đối
Fired : đuổi việc
A longer : lâu hơn
A petition : bản kiến nghị
A perfect idea : ý tưởng hoàn hảo
Topic 17: A Doctor Or A Nurse
Nurse : y tá
To go to school : đi học
Get more money : kiếm được nhiều tiền
Too : cũng
Prestige : uy tín
Not really : không hẳn như vậy
Matter : quan trọng
Believe in myself : tin vào bản thân
Topic 20: A night owl
Late to work : đi làm muộn
Manage to make it late : có thể đi làm muộn
Get enough sleep : ngủ đủ giấc
A night owl : cú đêm
Housework : công việc nhà
Set ... alarm : đặt báo thức
Wake up on time : dậy đúng giờ
Promise : hứa
Topic 9: The first job
Unfortunately : thật không may
A chance : cơ hội
Talents : tài năng
Lick my nose : liếm mũi
Captain : đội trưởng
Basketball team : đội bóng rỗ
Mentioning : đề cập
Topic 14: A bad customer
Just so : chỉ để
A huge sale : đợt giảm giá lớn
Stop talking : ngừng nói chuyện
Bed your pardon : xin lỗi
To shop : mua sắm
Keep talking : cứ nói
Very good : không giỏi
Topic 16: Should I Move
Moving : chuyển đến
Teaching job : công việc giảng dạy
How much : bao nhiêu
Still : vẫn
Other reasons : lý do khác
Patient : kiên nhẫn
Topic 18: Overtime
Have overtime : làm thêm
Usual : bình thường
Usual hours : giờ làm việc bình thường
Can't make it : không thể đến được
That's not how the real world works : thế giới thực không diễn ra như vậy
Topic 8: Being a teacher
9th graders : học sinh lớp 9
Punish : phạt
Hit : đánh
Kidding : đùa
Topic 19: Asking for a raise
Busy : bận rộn
Not at all : không bận gì cả
What's going on : có chuyện gì thế
Topic 10