Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
BTF Chap 4: Introduction to business strategy - Coggle Diagram
BTF Chap 4: Introduction to business strategy
Corporate appraisal
đánh giá tổng thể DN
Công cụ:
SWOT
analysis
Weaknesses
Opportunities
Strengths
Threats
Kết hợp giữa phân tích môi trường
(ngoại vi)
và
năng lực nội bộ.
Implementing the strategy
Các yếu tố chính:
People (nhân sự)
Systems (hệ thống)
Culture (văn hóa doanh nghiệp)
Structure (cơ cấu tổ chức)
Change management
là một phần quan trọng khi triển khai chiến lược mới.
Có thể dùng mô hình Lewin’s Change Model: Unfreeze → Change → Refreeze
The strategic planning process
Internal Analysis – Phân tích nội bộ
Strategic Choice – Chọn lựa chiến lược
Environmental Analysis – Phân tích môi trường (ngoại vi)
Strategy Implementation – Triển khai chiến lược
Mission and Objectives
– Sứ mệnh và mục tiêu
Control and Evaluation – Kiểm soát và đánh giá
What is strategy
Chiến lược trả lời cho các câu hỏi:
Doanh nghiệp muốn đi đâu? (Mục tiêu)
Làm sao để đến đó? (Con đường, tài nguyên)
Đối mặt với ai và điều gì? (Cạnh tranh và môi trường)
Def
:
Strategy
là tập hợp các
quyết định dài hạn
giúp doanh nghiệp đạt được
sustainable competitive advantage
(lợi thế cạnh tranh bền vững)
Chiến lược
≠
mục tiêu
, nhưng là cách để đạt mục tiêu.
Introduction to strategic management
Strategic management
là quá trình
xây dựng, triển khai và đánh giá
các quyết định chiến lược nhằm đạt mục tiêu
dài hạn.
Gồm 3 giai đoạn chính
Strategic Analysis (Phân tích chiến lược)
Strategic Choice (Lựa chọn chiến lược)
Strategy Implementation (Triển khai chiến lược)
Setting strategic objectives
Strategic business unit
(SBU)
objectives: theo đơn vị kinh doanh
Cần phân biệt giữa:
Vision (viễn cảnh tương lai)
Goals and objectives (mục tiêu cụ thể)
Mission (sứ mệnh – dài hạn, tầm nhìn)
SMART
Relevant
Achievable
Measurable
Time-bound
Specific
Analysing the environment
PESTEL Analysis
– Phân tích các yếu tố:
Political
Economic
Social
Technological
Environmental
Legal
Porter's Five Forces
– Năm áp lực cạnh tranh
Bargaining power of suppliers (quyền lực của nhà cung cấp)
Bargaining power of buyers (quyền lực của khách hàng)
Threat of new entrants (đe dọa từ đối thủ mới)
Threat of substitutes (sản phẩm thay thế)
Industry rivalry (cạnh tranh nội bộ ngành)
Choosing a corporate strategy
Ansoff Matrix
– ma trận tăng trưởng:
tr 147/book
Corporate-level strategies:
Horizontal/Vertical integration
Strategic alliances
Diversification (liên quan/không liên quan)
3 chiến lược tổng quát
theo Michael Porter
Differentiation
– Khác biệt hóa
Cost leadership
– Dẫn đầu chi phí
Focus
– Tập trung (niche strategy)
Analysing the business
Core competencies
: năng lực cốt lõi tạo lợi thế cạnh tranh
Benchmarking
: so sánh với đối thủ
Value Chain Analysis
(Chuỗi giá trị): chia nhỏ các hoạt động để xác định điểm mạnh.
Levels of product classification
Product class
Nhóm sản phẩm phục vụ cùng mục đích "Computers" nói chung
Product form
Loại hình cụ thể trong nhóm sản phẩm "Laptop computers"
Generic product
: Sản phẩm chung chung, phân khúc rộng nhất. VD: "Home computers" (máy tính gia đình)
Brand
Thương hiệu cụ thể Dell, HP, Asus, Apple...