Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
BUỔI 1 - KỸ NĂNG BIỂU ĐẠT - Coggle Diagram
BUỔI 1 - KỸ NĂNG BIỂU ĐẠT
Openning, Warm-up, phá băng
Phân nhóm
Học viên tự giới thiệu bản thân với nhóm của mình
Giảng viên tự giới thiệu, định vị bản thân
Mô tả 3P của khóa học
Purpose - Mục đích
:
Học các kỹ năng trình bày, nội dung cơ bản để học viên có thể thuyết trình một cách chuyên nghiệp hơn
Chuẩn bị nền tảng nhân sự cho những sự kiện OPP, CIW ...
Pay-off Benefit - Mục tiêu:
Giúp học viên có thể chủ trì cuộc họp của đơn vị và trở thành
giảng viên của đơn vị
Tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp cá nhân thông qua việc thuyết
trình trước công chúng (Ít nhất, sau khóa học, học viên có thể tự tin thuyết trình trước đám đông)
Process - Quy trình của khóa học:
Khóa học bao gồm những bài giảng, tài liệu, thảo luận nhóm,
hoạt động, video hướng dẫn
Nội dung khóa học: 3 phần (chia làm 3 buổi - 1,5 ngày)
Phần 1
(ngày thứ nhất - sáng 9h00 - 12h00): Kỹ năng biểu đạt, phương pháp vượt qua nỗi sợ hãi khi thuyết trình
Phần 2
(ngày thứ nhất - chiều 13h30 - 17h00): Bố cục nội dung của bài thuyết trình
Phần 3
(ngày thứ hai - sáng 9h00 - 12h00): Thực hành Trình bày theo nhóm
Bài phát biểu ngắn (trong 1 phút):
Phân ra 2 nhóm Trái và Phải
Nguyên tắc khi phát biểu
Thời gian phát biểu: 1 phút
Nguyên tắc: Nếu bạn không hiểu câu hỏi - hãy mỉm cười, nếu hết thời gian 1 phút - bạn hãy rời khỏi sân khấu
Nguyên tắc 3 Không
Không thay đổi chủ đề
Không lạc đề
Không đặt câu hỏi
Yêu cầu trợ lý giảng dạy kiểm soát thời gian
Yêu cầu học viên ghi lại tâm trạng, cảm xúc của mình
trước/trên sân khấu
Thống kê những cảm xúc của học viên khi thuyết trình
Tại sao chúng ta có những cảm xúc đó ?
Làm thế nào để vượt qua nỗi sợ hãi khi đứng trên sân khấu ?
Giao lưu với học viên và Đưa ra những gợi ý về những cách vượt qua nỗi sợ hãi khi đứng trên sân khấu
Mô tả kết quả thống kê: Giống như chữa bệnh, chúng ta phải tìm ra nguồn gốc gây bệnh, sau đó kê đơn thuốc phù hợp
Kết luận
: Những trở ngại để thuyết trình thành công
Căng thẳng quá mức (Tâm lý)
Kỹ năng trình bày kém
Mục tiêu: Chúng ta sẽ tập trung cải thiện kỹ năng trình bày
Trong phần phát biểu vừa rồi, bạn gặp phải những cảm xúc gì ?
Những cách để cải thiện kỹ năng trình bày
Kỹ năng Ngôn ngữ
Những kỹ năng ngôn ngữ tác động đến hiệu quả của bài thuyết trình: Từ ngữ và Âm thanh
Từ ngữ trong bài phát biểu
: Có 3 điểm chính
Đơn giản và rõ ràng
: Tránh dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn
Đưa ra ví dụ, dẫn chứng
cụ thể, đơn giản
Tham khảo những bài bài báo với số liệu cụ thể
:Tham khảo cách dẫn chứng những số liệu bài báo trong những bài thuyết trình của TED)
Từ vựng sinh động
: Thể hiện được cảm xúc của người thuyết trình
Âm thanh
Nhịp điệu
Ngừng nghỉ đúng lúc
: Khiến người nghe háo hức chờ đợi điều bạn muốn truyền đạt tiếp theo, và họ cũng có thời gian để tiếp thu những gì bạn đã phát biểu trước đó.
Tốc độ trung bình
: 100-120 từ/phút. Không nên vượt quá 200 từ/phút
Ngắt nghỉ phù hợp mang lại cho người nghe những cảm xúc khác nhau
Âm lượng
Tăng âm lượng
: Khi muốn nhấn mạnh những điểm chính
Giảm âm lượng
: Tạo sự hồi hộp, tăng sự chú ý
Giọng điệu
: Cảm xúc
Tạo hiệu ứng cảm xúc cho người nghe
Bài tập nhỏ:
Đưa ra bài viết có đáp ứng đủ 3 yếu tố về từ ngữ nêu trên, sau đó yêu cầu học viên đọc với giọng "đều đều"
Feedback và kết luận
: Cùng một bài viết, với những cách trình bày khác nhau, vẫn sẽ tạo ra những hiệu ứng khác nhau. Chuyển sang chủ đề tiếp theo:
Âm thanh
Thực hành bài tập kỹ năng ngôn ngữ
: Đọc bài viết
Chọn 2 thành viên đại diện nhóm, mỗi người đọc 2 bài viết (thời gian 3 phút)
Thực hành: 1 phút/người
Feedback: 1 phút/người
Thảo luận nhóm và thực hành diễn thuyết
Thảo luận cách sử dụng Kỹ năng ngôn ngữ để giúp cho bài phát biểu của bạn hấp dẫn hơn (thời lượng 10 phút)
2 người đại diện nhóm phát biểu (1 phút/người)
Feed back: Giảng viên và các học viên khác phản hồi.
Giọng nói có biểu cảm, nhưng ngôn ngữ cơ thể có biểu cảm không?
Có thể thấy những cảm xúc nào qua ngôn ngữ cơ thể của người thuyết trình? - Dẫn dắt đến chủ đề tiếp theo: Kỹ năng phi ngôn ngữ
Kỹ năng Phi ngôn ngữ
Phát 1 video ngắn
yêu cầu học viên chỉ ra đâu là điểm chưa phù hợp
Ngôn ngữ cơ thể không phù hợp sẽ gây nên những tác động tiêu cực nào?
Những kỹ thuật phi ngôn ngữ phổ biến
có ảnh hưởng đến chất lượng của 1 bài thuyết trình bao gồm:
Ngôn ngữ cơ thể
Giữ cơ thể mở (Open)
Tận dụng cử chỉ
Eye contact: Giao tiếp bằng mắt khiến khán giả cảm thấy được kết nối
Đôi mắt bạn phải duy trì cảm xúc tích cực
Cách di chuyển trên sân khấu
Di chuyển đến màn chiếu: Khi muốn giải thích các từ trên PPT
Di chuyển đến phía trước sân khấu (hoặc giữa lớp học): Nếu muốn tương tác với khán giả
Đứng ở góc lớp học: Khi phát video
Di chuyển theo chiều ngang: Phổ biến
Trang phục
Đơn giản, gọn gàng
Màu sắc hài hòa, phù hợp với môi trường phát biểu và khán giả
Phù hợp với nghề nghiệp
Xem video mẫu
Mời học viên xem video thuyết trình của diễn giả nổi tiếng
Cùng phân tích diễn giả đã áp dụng kỹ năng nào để thuyết trình thành công
Ngôn ngữ
Phi ngôn ngữ
Ngôn ngữ cơ thể
Giao tiếp bằng mắt
Trang phục
Cách di chuyển
Tổng kết
Bài tập về nhà: Chọn một chủ đề thuyết trình.
Luyện tập nâng cao kỹ năng thuyết trình khi ở nhà
Luyện tập trước gương
Tự quay video, ghi lại bài thuyết trình của bản thân
Ghi âm
Dùng công cụ hỗ trợ: Công cụ A.I, chat GPT
Tại sao chúng ta nói nhiều về giọng nói và ngôn ngữ cơ thể?
Yếu tố thu hút sự quan tâm của khán giả đối với người thuyết trình
Từ ngữ: 7% (Chiếm Tỷ lệ rất ít)
Giọng nói và đặc biệt là ngôn ngữ cơ thể: 93% (Chiếm tỷ lệ lớn)