Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
文化词语举例 - Coggle Diagram
文化词语举例
饮食
粗茶淡饭:cơm canh đạm bạc
饥不择食:bụng đói vơ quàng
亲属称谓
婆婆妈妈: lề mề chậm chạp
三姑六婆: tú bà
方位空间
左右逢源:thuận lợi mọi
南袁北辙:trống đánh xuôi còi thổi ngược
医药卫生
无可救药:hết thuốc chữa
良药苦口: thuốc đắng dã tật
军事有关
稳扎稳打:làm đâu chắc đấy
孤军作战: chiến đấu đơn độc không ai hỗ trợ
自然现象
雨过天晴:sau cơn mưa trời lại sáng
日月如梭: ngày tháng thoi đưa
艺术
后台: kẻ giật dây
插科打诨: chākēdǎhùn nói chêm chọc cười
教育
交学费: nộp học phí
春风化雨: giáo dục tốt
经济
空头支票: lời hứa xuông
软囊羞涩: khó khắn về king tế
精神
佛口蛇心: khẩu xá tâm phật
求神拜佛: cầu trời khấn phật
建筑
勾心斗角: đấu đá nhau
万里长城: vạn
时间
百年不遇hiếm có hiếm gặp:
昙花一现:phù dung sớm nở tối tàn
地理
石沉大海:biệt tăm không rõ tin tức
泾渭分明: phân biệt rõ ràng
金属土石
土包子
铜臭