Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI (WTO) - Coggle Diagram
TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI (WTO)
1. Mục tiêu hoạt động và chức năng:
Mục tiêu
Thúc đẩy tăng trưởng thương mại hóa, dịch vụ toàn cầu.
Hỗ trợ phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
Giải quyết bất đồng, tranh chấp về vấn đề thương mại giữa các quốc gia.
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc tế phù hợp với nhu cầu phát triển.
Nâng cao mức sống, tạo việc làm và bảo vệ quyền lao động tối thiểu.
Chức năng
Quản lý thực hiện các hiệp định, thỏa thuận thương mại đa phương.
Khuôn khổ thể chế để tiến hành các vòng đàm phán thương mại quốc tế.
Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên.
Kiểm điểm chính sách thương mại giữa các thành viên, đảm bảo tuân thủ quy định WTO.
Hợp tác với các tổ chực kinh tế quốc tế IMF và Bank World
2. Các nguyên tắc pháp lý của WTO:
WTO được xây dựng dựa trên 4 nguyên tắc pháp lý: tối huệ quốc, đãi ngộ quốc gia, mở cửa thị trường, cạnh tranh công bằng.
Tối huệ quốc (MFN)
Tăng cường minh bạch, ổn định hệ thống thương mại toàn cầu
Nếu một nước thành viên dành ưu đãi cho nước khác thì phải áp dụng tương tự với tất cả các nước thành viên khác.
Mỗi nước không áp dụng tất cả điều khoản trong Hiệp định với một nước thành viên khác.
Đãi ngộ quốc gia
Yêu cầu các nước thành viên WTO không phân biệt đối xử giữa hàng hóa, dịch vụ nước ngoài và trong nước.
Tránh bảo hộ thương mại quá mức, bảo đảm cạnh tranh công bằng.
Hạn chế: còn gây nhiều tranh cãi với EU
Áp dụng với ngành nghề, lĩnh vực cam kết
Mở cửa thị trường
Là mở cửa thị trường cho hàng hoá, dịch vụ và đầu tư nước ngoài tiếp cận.
Tạo ra hệ thống TM đa phương, thúc đẩy cạnh tranh, tăng trưởng KT
Thể hiện nguyên tắc tự do hóa thương mại toàn cầu.
Cạnh tranh công bằng
Các quốc gia không được áp dụng biện pháp bảo hộ quá mức cho các doanh nghiệp trong nước, gây bất lợi cho doanh nghiệp nước ngoài.
Cấm các biện pháp cạnh tranh không lành mạnh, bảo vệ quyền lợi giữa các bên tham gia cạnh tranh.
3, Cơ cấu tổ chức của WTO:
Gồm 3 cấp
Cấp thừa hành và giám sát việc thực hiện
các hiệp định thương mại:
Hội đồng GATT
Hội đồng GATS
Hội đồng TRIPS
Cấp lãnh đạo
Hội nghị Bộ trưởng
Đại hội đồng WTO
Cơ quan giải quyết tranh chấp
Cơ quan kiểm điểm chính sách thương mại
-Cấp chức năng hành chính
Tổng giám đốc
Ban Thư ký WTO
3.1 Hội nghị Bộ trưởng, Ðại hội đồng WTO, Cơ quan giải quyết tranh chấp và cơ quan kiểm điểm chính sách thương mại
-Hội nghị Bộ trưởng: Cơ quan quyết định cao nhất của WTO, họp ít nhất 2 năm/lần.
-Đại hội đồng WTO: Đảm nhiệm chức năng của Hội nghị Bộ trưởng giữa các kỳ họp.
-Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB): Xử lý các tranh chấp thương mại giữa các thành viên.
-Cơ quan kiểm điểm chính sách thương mại (TPRB): Đánh giá chính sách thương mại của các thành viên.
3.2 Các Cơ quan thừa hành giám sát việc thực hiện các hiệp định thương mại đa phương
-Hội đồng GATT, GATS, TRIPS: Giám sát việc thực hiện các hiệp định thương mại đa phương.
-Tổng giám đốc và Ban Thư ký WTO:
Tổng giám đốc có nhiệm kỳ 4 năm, đóng vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo và điều hành các hoạt động của WTO.
Ban Thư ký gồm khoảng 500 nhân viên, hoạt động độc lập theo các quyết định của WTO.
4, Tư cách thành viên của WTO:
-Thành viên:
•Gồm thành viên sáng lập (ký GATT 1947, gia nhập trước 1995) và thành viên gia nhập (sau 1995, cần được Đại hội đồng WTO thông qua).
•Bao gồm quốc gia và lãnh thổ riêng biệt (EU, Hồng Kông, Macao).
-Rút khỏi WTO:
•Do từng quốc gia quyết định, có hiệu lực sau 6 tháng kể từ thông báo.
•Trường hợp EU: Phức tạp, cần sự đồng thuận của toàn bộ thành viên EU.
-Ngân sách WTO:
• Đóng góp bởi các thành viên, tối thiểu 0,03% ngân sách.
5, Cơ chế ra quyết định của WTO:
WTO dựa trên nguyên tắc đồng thuận (consensus) giữa các thành viên.
Quyền lực thực hiện chính sách không tập trung vào các lãnh đạo như IMF hay WB.
Trong trường hợp không đạt đồng thuận, có thể áp dụng biểu quyết, nhưng WTO vẫn mềm mỏng hơn so với IMF/WB.
5.1. Cơ chế giải quyết tranh chấp của GATT 1947:
Dựa trên Điều XXII (tư vấn) và Điều XXIII (hòa giải), chủ yếu mang tính hòa giải hơn tranh tụng. Nhóm chuyên gia xem xét và báo cáo theo nguyên tắc đồng thuận, nhưng thường gặp khó khăn, gây chậm trễ. Một số vấn đề mới như sở hữu trí tuệ, dịch vụ không thuộc thẩm quyền của GATT 1947.
5.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO:
-Nguyên tắc: công bằng, nhanh chóng, hiệu quả, chấp nhận được.
-Kế thừa từ GATT 1947:
•Cân bằng quyền và nghĩa vụ.
•Cấm trả đũa đơn phương khi chưa được WTO cho phép.
-Tuy nhiên
•Thiếu rõ ràng trong cấm trừng phạt đơn phương.
•Mỹ (Super 301) và EU (Quy định 384/96) vẫn áp dụng biện pháp đơn phương.
5.2.1. Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO, quy chế “nhóm chuyên gia" và Cơ quan phúc thẩm thường trực*
5.2.2. Thực hiện quyết định của Cơ quan giải quyết tranh chấp và áp dụng biện pháp trả đũa
5.2.3. Các phương thức giải quyết tranh chấp khác
5.2.4. Các nước đang phát triển và Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO
6, Cơ chế kiểm điểm chính sách thương mại (TPRM):
-Mục tiêu: Đảm bảo tính ổn định và có thể dự đoán trước của chính sách thương mại.
-Thành lập: Tại Vòng đàm phán Uruguay, áp dụng từ 1989.
-Phạm vi: EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Canada kiểm điểm 2 năm/lần; 16 thành viên tiếp theo kiểm điểm 4 năm/lần.
-Nội dung: Đánh giá chính sách và thực tiễn thương mại, tăng tính minh bạch.
-Báo cáo: Gồm "Tuyên bố về chính sách" từ nước kiểm điểm và báo cáo từ Ban Thư ký WTO.
-Hạn chế: Không có quyền cưỡng chế, việc "minh bạch hóa" vẫn phụ thuộc vào từng quốc gia.
Tiến hành gia nhập WTO của Việt Nam
_Đàm phán đa phương:
+Nộp đơn gia nhập WTO từ tháng 6/1995.
+Thành lập Ban Công tác từ 30/1/1995, họp 8 phiên (1995-2004).
+Trả lời khoảng 2000 câu hỏi, chuẩn bị minh bạch hóa chính sách kinh tế, thương mại.
+Đưa ra chương trình thực thi các hiệp định WTO (hải quan, sở hữu trí tuệ, kiếm dịch, hàng rào kỹ thuật).
+Hoàn thành bản "Những nội dung cơ bản của Dự thảo Báo cáo gia nhập WTO".
_Đàm phán song phương:
+27 đối tác yêu cầu đàm phán, đã hoàn thành với 11 đối tác (EU, Cuba, Nhật Bản, Hàn Quốc, Chile, Brazil, Uruguay, Achentina, Colombia...).
+Nhóm "Bộ tứ" (Mỹ, EU, Canada, Nhật) có vai trò lớn, tập trung vào nguyên tắc chung.