Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương trình đào tạo ngành CNTT - Coggle Diagram
Chương trình đào tạo ngành CNTT
Loại học phần
Cơ sở ngành
Các môn học nền tảng của ngành CNTT, giúp xây dựng kiến thức cơ bản để học chuyên sâu. Ví dụ: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, Lập trình hướng đối tượng, Cơ sở dữ liệu, Kiến trúc máy tính, Mạng máy tính.
Đại cương
Các môn học chung cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên. Ví dụ: Toán cao cấp, Lý thuyết xác suất, Triết học, Anh văn, Giáo dục thể chất, Quốc phòng.
Chuyên ngành
Các môn học chuyên sâu về công nghệ thông tin, phù hợp với định hướng nghề nghiệp. Ví dụ: An ninh mạng, Trí tuệ nhân tạo, Phát triển phần mềm, Khoa học dữ liệu.
Bắt buộc
Những học phần mà tất cả sinh viên phải hoàn thành theo yêu cầu chương trình đào tạo.
Tự chọn
Các học phần mà sinh viên có thể lựa chọn để phù hợp với sở thích và định hướng chuyên môn.
Học phần theo học kỳ
Học kỳ 1, năm 2: Học các môn cơ sở ngành và bắt đầu chuyên ngành. Ví dụ: Lập trình hướng đối tượng, Mạng máy tính.
Học kỳ 2, năm 2: Tập trung vào các môn chuyên ngành và thực hành. Ví dụ: Cơ sở dữ liệu, Phát triển phần mềm.
Học kỳ 2, năm 1: Tiếp tục học các môn đại cương và bắt đầu môn cơ sở ngành. Ví dụ: Cấu trúc dữ liệu, Kiến trúc máy tính.
Học kỳ 1, năm 1: Chủ yếu là các môn đại cương và cơ bản. Ví dụ: Toán cao cấp, Lập trình căn bản.
Mối liên quan giữa các học phần
Ví dụ, môn Lập trình hướng đối tượng có thể là tiền đề cho các môn chuyên sâu hơn như Phát triển phần mềm.
Cơ sở dữ liệu có thể liên kết với các môn như Hệ quản trị cơ sở dữ liệu, Khoa học dữ liệu, hay Phân tích dữ liệu.
Thời gian học (Học kỳ 1 - Năm 2)
Xác xuất thống kê
Thời gian học: Thứ 6, Tiết: 8-10, Tuần: T2-T16
Phòng: A3.105
Giảng viên: Nguyễn Văn Vũ
Thời gian bắt đầu và kết thúc: 06/09/2024 - 13/12/2024
Lập trình hướng đối tượng
Thứ 4, Tiết: 3-4, Tuần: T2-T14 (Phòng: 4T.11.1)
Thứ 5, Tiết: 8-10, Tuần: T2-T14 (Phòng: A2.305)
Thứ 7, Tiết: 1-1, Tuần: T14 (Phòng: 4T.11.1)
Thứ 7, Tiết: 1-2, Tuần: T2-T13 (Phòng: 4T.11.1)
Nhập môn mạng máy tính
Thứ 2, Tiết: 3-5, Tuần: T2-T14 (Phòng: A1.410)
Thứ 5, Tiết: 6-6, Tuần: T14 (Phòng: 4T.32)
Thứ 5, Tiết: 6-7, Tuần: T2-T13 (Phòng: 4T.32)
Thứ 7, Tiết: 8-9, Tuần: T2-T14 (Phòng: 4T.32)
Toán rời rạc
Thời gian học: Thứ 6, Tiết: 3-5, Tuần: T2-T16
Phòng: A2.306
Giảng viên: Lê Xuân Việt
Thời gian bắt đầu và kết thúc: 06/09/2024 - 13/12/2024
Giới thiệu ngành CNTT
Thứ 4, Tiết: 1-1, Tuần: T10 (Phòng: A2.308)
Thứ 4, Tiết: 1-2, Tuần: T2-T9 (Phòng: A2.308)
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Thời gian bắt đầu và kết thúc: 04/09/2024 - 30/10/2024
Kỹ thuật lập trình
Thứ 3, Tiết: 6-6, Tuần: T14 (Phòng: 4T.11.1)
Thứ 3, Tiết: 6-7, Tuần: T2-T13 (Phòng: 4T.11.1)
Thứ 5, Tiết: 3-5, Tuần: T2-T14 (Phòng: A3.202)
Thứ 7, Tiết: 6-7, Tuần: T2-T14 (Phòng: 4T.11.1)
Giảng viên: Dương Hoàng Huyên
Thời gian bắt đầu và kết thúc: 03/09/2024 - 30/11/2024
Giáo dục thể chất 3 (Bóng đá 3)
Thời gian học: Thứ 3, Tiết: 1-2, Tuần: T2-T16
Phòng: Bóng đá 7.02
Giảng viên: Trương Quốc Duy
Thời gian bắt đầu và kết thúc: 03/09/2024 - 10/12/2024
Kỹ năng mềm
Kỹ năng giao tiếp
Mục tiêu tổng thể (đến thời điểm tốt nghiệp):
Phát triển khả năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc, đặc biệt là giao tiếp trong các dự án CNTT và giao tiếp với khách hàng.
Mục tiêu năm 2:
Tập trung vào kỹ năng thuyết trình và báo cáo, giao tiếp qua email, và trao đổi nhóm nhỏ trong các môn học.
Cách thức thực hiện:
Tham gia các buổi thuyết trình nhóm trong môn học như "Giới thiệu ngành CNTT".
Thực hành giao tiếp rõ ràng và chuyên nghiệp trong các bài tập nhóm, qua email hoặc các nền tảng cộng tác như Slack, Microsoft Teams.
Kỹ năng mềm
Mục tiêu tổng thể:
Học cách làm việc hiệu quả trong các nhóm dự án CNTT, biết cách phân công công việc, giải quyết xung đột, và đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng.
Mục tiêu năm 2:
Học cách chia sẻ trách nhiệm và phối hợp khi làm việc nhóm trong các môn như "Kỹ thuật lập trình" và "Nhập môn mạng máy tính".
Cách thức thực hiện:
Tham gia và đóng góp tích cực trong các dự án nhóm.
Học cách sử dụng các công cụ hỗ trợ làm việc nhóm như Git (để quản lý mã nguồn), Google Docs (để chia sẻ tài liệu).
Thực hành cách giao tiếp và điều phối công việc trong nhóm.
Mối liên hệ giữa các học phần
Lập trình hướng đối tượng
Phát triển phần mềm: Lập trình hướng đối tượng là nền tảng cơ bản để xây dựng các phần mềm phức tạp. Bạn sẽ áp dụng các kiến thức về class, object, kế thừa và đa hình trong quá trình phát triển phần mềm thực tế.
Kỹ thuật lập trình: Cách lập trình có cấu trúc và kỹ thuật hướng đối tượng giúp bạn tối ưu hóa chương trình, làm cho mã nguồn dễ quản lý và bảo trì hơn.
Cơ sở dữ liệu: Hiểu về mô hình hướng đối tượng giúp dễ dàng liên kết với các khái niệm trong cơ sở dữ liệu, đặc biệt là khi thiết kế hệ thống hoặc lập trình các ứng dụng tương tác với cơ sở dữ liệu.
Nhập môn mạng máy tính
Môn liên quan:
An ninh mạng: Hiểu về cách các giao thức mạng và hệ thống mạng hoạt động là kiến thức cơ bản trước khi bạn học về bảo mật hệ thống.
Phát triển ứng dụng web: Mạng máy tính giúp bạn hiểu được cách các ứng dụng web giao tiếp qua mạng và tối ưu hóa việc truyền tải dữ liệu.
Kiến trúc máy tính: Kiến thức về cách dữ liệu được truyền tải qua các mạng giúp bạn hiểu sâu hơn về hoạt động của phần cứng trong một hệ thống.
Toán rời rạc
Môn liên quan:
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật: Toán rời rạc giúp bạn hiểu các khái niệm về đồ thị, lý thuyết số, tổ hợp, là nền tảng để xây dựng và tối ưu hóa các thuật toán.
Khoa học dữ liệu: Nhiều khái niệm trong toán rời rạc được áp dụng trong việc xử lý dữ liệu, học máy (machine learning) và trí tuệ nhân tạo.
Kỹ thuật lập trình: Toán rời rạc cũng giúp củng cố tư duy logic khi viết mã và giải quyết các bài toán phức tạp trong lập trình.