Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Quản Lý Vận Hành trong bán lẻ - Coggle Diagram
Quản Lý Vận Hành
trong bán lẻ
Chương 2:
Những Yếu tố quan trọng tạo thu hút trực quan
1.Căn bản về trưng bày
Thường được chú ý từ xa
2.Ngoại thất cửa hàng
Cần quan tâm:
Bảng hiệu cửa hàng và mặt tiền
Băng rôn
Cây cảnh
Mái hiên che
3.Bên trong cửa hàng
3.1 Khung cửa trưng bày
3.2 Điểm cao
3.3 Tiêu điểm
3.4 Kệ lồng
3.5 Chiếu nghỉ cầu thang
3.6 Khoảng trống bậc thang
3.7 Khu vực thang máy
3.8 Cờ đuôi nheo
3.9 Quầy tính tiền
3.10 Cột trong cửa hàng
3.11 Lối vào
4.Tất cả những gì tôi làm có thể bán (AIDCS)
Thu hút
Khơi dậy
Mong muốn
Thuyết phục
Doanh thu
Chương 3:
Những kiến thức cơ bản về thiết kế
1.Cơ bản về trưng bày
1.1 Chủ đề
1.2 Sao chép ý chính
1.3 Hình ảnh thúc đẩy
1.4 Rõ ràng
2.Căn bản về thiết kế
Những yếu tố của thiết kế bao gồm:
Điểm
Đường kẻ
Hình thức, hình dạng và không gian
Kết cấu
Màu sắc
3.Nguyên tắc thiết kế
Nguyên tắc cơ bản:
Cân bằng
Nhịp điệu
Tỷ lệ
Sự thống trị
4.Phối màu
4.5 Bảy sắc màu
4.6 Bánh xe màu sắc
4.4 Màu ấm, màu lạnh
4.7 Màu cơ bản/màu thứ cấp
4.8 Cách trang trí
4.3 Ý nghĩa của màu
4.9 Cách trang trí bề mặt
4.10 Làm thế nào để sắp đặt hàng
4.2 Phối màu
4.11 Hướng dẫn phối màu
4.1 Màu sắc và ảnh hưởng
5.Bảng chỉ dẫn
5.1 Bảng chỉ dẫn hướng đi
5.2 Biển báo khu vực bán hàng
5.3 Biển báo các ngành hàng
5.4 POS, biển báo sản phẩm, trên phiếu
5.5 Các loại giá đỡ cho biển báo
5.6 Xu hướng mới trong biển báo cho sản phẩm
Chương 1:
Tổng quan về Visual Merchandising
3.Quản lý trực quan trong bán hàng
Là một trong những giai đoạn cuối cùng trong quá trình xây dựng một cửa hàng bán lẻ
4.Người quản lý trực quan
Giúp ích cho cửa hàng tránh những sai lầm tốn kém, lỗi, tiết kiệm thời gian và tiền bạc
5.Lịch sử của Visual Merchandising
Phát triển cuối thế kỷ 19
7.Sáu yếu tố và 4 loại cửa hàng
Cửa hàng tạp hoá
Cửa hàng bán chuyên (Chuyên dùng)
Siêu thị
Cửa hàng bách hoá (Trung tâm)
2.Mục tiêu
tạo ra doanh số nhiều hơn
1.Định nghĩa
Là một hoạt động tiếp thị
-> Làm cho cửa hàng trở nên nổi bật và thu hút người mua sắm/ sự chú ý khách hàng
6.Kết hợp các yếu tố trong Visual Merchandising
Loại nhân viên và mật độ
Loại hàng hoá và mật độ
Loại vật cố định và mật độ
Âm thanh
Mùi
Hình ảnh (sắc màu)
Chương 4:
Kế hoạch sắp xếp cửa hàng
1.Lập kế hoạch sắp xếp cửa hàng
1.1 Tổng quan
1.2 Tiêu chí cho sắp xếp không gian
1.3 Sơ đồ tầng hoặc bố cục cửa hàng
1.4 Các bước trong sắp xếp
1.5 Chỉ số năng suất cho không gian
1.6 Các cân nhắc khác cho thiết kế cửa hàng
2.Mục đính của quy hoạch các vật trưng bày cố định
3.Các loại vật trưng bày cố định
3.2 Vật gắn liền sàn
3.3 Thùng
3.4 Kệ hàng
3.1 Vật gắn với tường
3.5 Thuyền
3.6 Chốt cọc
3.7 Bàn theo nhóm
4.Lưu ý khi chọn mua/sử dụng các vật trưng bày
5.Kế hoạch lưu thông trong cửa hàng
5.1 Qui định trong
5.2 Các loại kế hoạch di chuyển trong cửa hàng
6.Tạo bản đồ cửa hàng
7.Sơ đồ hình ảnh cửa hàng - Planogram
7.1 Tổng quan
7.2 Mục đích
7.3 Nguyên tắc của Planogram
7.4 Phong cách thiết kế
8.Phần mềm Mockshop
Bố trí tầng
Bố trí hàng may mặc
Bố trí sản phẩm giày
Bố trí ngành hàng giải khát
Chương 5: Trưng bày hàng hoá
1.Ý nghĩa
Có trật tự
Dễ hiểu
Dễ tìm
Dễ mua
2.Nguyên tắc trong trưng bày
2.2 Những điểm cần xem xét để trình bày hàng hoá tốt
2.3 Vị trí của hàng hoá
2.4 Hướng dẫn chung
2.1 Nguyên tắc chung
3.Các loại ngành hàng và cách trưng bày
Sách
Văn phòng phẩm
Quà tặng
Đĩa nhạc, phim
Giày
Nến
Đồ chơi
Điện thoại và giá trưng bày
4.Yếu tố chiến lược trong trưng bày
Màu sắc
Kích cỡ
Tên thương hiệu
Giá
5.Các từ phổ biến trong bán hàng cần biết
Cross Selling - Bán hàng chéo
Up Selling - Bán gia Tăng
Big Sale
Sale Up
Sale Off
Sale Out - Bán thanh lý
Sold Out - Đã bán hết
Sell-in
Sell-out
Sell Through
Short Selling - Bán khống
Direct Selling - Bán trực tiếp
Personal Selling - Bán trực diện
Door to door selling - bán hàng tận cửa
Best Selling - Bán chạy nhất
Wholesale - Bán sỉ
Retail - Bán lẻ
Sales Discount - Bán có chiết khấu
Installment - Bán hàng trả góp
Deferred payment sale - Bán hàng trả chậm
. Deferred Sales Trust - uỷ thác bán hàng trả chậm
. Deferred payment và Deferred Revenue - Trả chậm và Doanh thu chưa thực hiện
Chương 7: Bán hàng trực quan
1.Phong cách
Unique Selling Point (USP)
2.Lịch trưng bày
Kéo dài cả năm, đồng bộ với các lễ hội và sự kiện
3.Theo dõi bán hàng
Mục đích:
Tiềm năng của một điểm trưng bày
Sở thích và không thích của khách hàng
4.Xử lý mannequin
4.1 Các loại mannequins
Mannequins toàn thân/ bán thân, thực tế, bán thực tế, trừu tượng,..
4.2 Mặc trang phục
4.3 Thắp sáng mannequins
Nên chiếu sáng với cường độ cao hơn gấp 5 lần xung quanh
4.4 Định vị mannequins
Kết hợp với đạo cụ, tạo thành hình tam giác sẽ hiệu quả hơn
5.Đạo cụ
5.1 Các loại đạo cụ
Thùng, bục - cây cảnh, hoa
Tuyết, cây cỏ, cát
Xe cộ, đồ dùng thể thao
Bàn và ghế
5.2 Lựa chọn và Vị trí đạo cụ
Chỉ chọn một chủ đề
6.Chiếu sáng
6.1 Các loại đèn
Đèn PAR
. Halogen kim loại (làm mát)
. Vonfram (làm ấm)
Đèn huỳnh quang
HID
6.2 Mục tiêu chiếu
Ánh sáng xung quanh
Ánh sáng điểm nhấn
Ánh sáng nhiệm vụ
6.3 Thắp sáng phía sau Khung trưng bày mở
6.4 Thắp sáng phía sau Khung trưng bày đóng
6.5 Thắp sáng nội thất cửa hàng
7.Tổ chức sự kiện tại cửa hàng
7.1 Ghi chú về khái niệm
7.2 LOGO ghi nhớ sự kiện
7.3 Phạm vi trưng bày
7.4 Khung trưng bày
7.5 Xây dựng Bản kiểm tra E
7.6 Danh sách kiểm tra
8.Bộ công cụ VM
Văn phòng phẩm in sẵn
Văn phòng phẩm tổng hợp
Dụng cụ cắt
Công cụ khắc phục
Dụng cụ dán
Công cụ đính kèm
Công cụ đo lường
Dụng cụ làm sạch
Dụng cụ hỗ trợ leo núi
Hỗ trợ bổ sung
9.Chất lượng và Quy trình trong Bán hàng trực quan
9.1 Đảm bảo chất lượng
9.2 Thứ tự tài liệu
10.Quy trình hoạt động chuẩn (SOP)
10.1 Mô hình hoạt động chuẩn
10.2 Những yếu tố chính trong đảm bảo chất lượng VM
Kiểm tra cửa hàng VM
KPI
Đào tạo VM
Quản lý Nhà cung cấp
Chương 6: Hiển thị hình ảnh cửa hàng khung cửa trưng bày
1.Khung cửa trưng bày - Ý nghĩa, phạm vi
Thể hiện phong cách, nội dung -> Nên thay đổi mỗi tuần
2.Hiển thị hình ảnh - Quy trình thiết kế
2.1 Chọn chủ đề
2.2 Chọn vật phẩm kích thước phù hợp
2.3 Sử dụng không gian gây chú ý
2.4 Tạo ánh sáng tốt
3.Hiển thị hình ảnh - Ngành hàng
Khung trưng bày sau đóng
Khung trưng bày sau mở
4.Khung cửa trưng bày và hàng hoá
4.1 Trưng bày chỉ một vật phẩm
4.2 Trình bày dòng sản phẩm
4.3 Trình bày sản phẩm liên quan
4.4 Trình bày sản phẩm đa dạng
4.5 Gương
5.Hình ảnh Khung cửa trưng bày - Các loại sắp xếp
Sắp xếp thực
Sắp xếp tạo không gian
Sắp xếp bán thực
Sắp xếp kỳ lạ
Sắp xếp trừu tượng
6.Hiển thị hình ảnh - Khi thực hiện
Cửa kính
Sàn
Mặt sau khung hình
Trần khung hình
Tường bên
Tiền sảnh
Vài sắp xếp gây thích thú
7.Nghiên cứu Xây dựng hình ảnh cửa hàng
7 tình huống