Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Unit 3: Community service - Coggle Diagram
Unit 3: Community service
Pronunciation:/ed/
/t/: khi âm tận cùng trước -ed là /s/,/tf/, /f/, /k/, /p/, /f/ /ks/ thì phát âm là /t/.
/d/: khi âm tận cùng trước -ed là nguyên âm và các phụ âm còn lại.
/id/: khi trước -ed là /t/ và /d/.
Một số từ kết thúc bằng -ed được dùng làm tính từ/danh từ, đuôi -ed được phát âm là /id/:aged,blessed,crooked,dogged,naked,learned,ragged,wicked,wretched,beloved,cursed,rugged,sacred,legged,hatred,crabbed.
Grammar:The past simple tense
Ordinary verbs
Cấu trúc
Thể khẳng định: S+V-ed/V2
Thể phủ định:S+did not/didn't+V(nguyên mẫu không"To")
Thể nghi vấn:Did+S+V(nguyên mẫu)
No,S+didn't
Yes,S+did
To be
Thể phủ định:S+was/were+danh từ/tính từ
Thể nghi vấn:Was/Were+S+danh từ/tính từ?
Yes,danh từ số ít+was / No,danh từ số ít+wasn't
Yes,danh từ số nhiều+were / No,danh từ số nhiều + weren't
Thể khẳng định:S+was/were+danh từ/tính từ
Wh-question:Wh- word + was/ were + S? Wh – word + did + S + V?
Use
Diễn tả hành động hay sự việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ.
Diễn tả hành động thường làm hay quen làm trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết:yesterday,last night/week,month...,ago,in+thời gian trong quá khứ,when