Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
giới từ - Coggle Diagram
giới từ
Giới từ chỉ phương hướng
Onto: Chỉ hướng đi lên bề mặt.
Across: Chỉ việc di chuyển qua một điểm
Toward: Chỉ hướng về phía một điểm.
Into: Chỉ hướng đi vào bên trong
To: Chỉ hướng đến một nơi.
Giới từ chỉ thời gian
In: Chỉ khoảng thời gian dài hơn (tháng, năm, thế kỷ)
During: Chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong một sự kiện.
On: Chỉ một ngày hoặc dịp cụ thể.
Before/After: Chỉ thời điểm trước hoặc sau một sự kiện
At: Chỉ một thời điểm cụ thể.
Giới từ chỉ quan hệ hoặc mục đích
Of: Chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc
For: Chỉ mục đích hoặc lý do
About: Chỉ chủ đề hoặc vấn đề liên quan
With: Chỉ sự đi kèm hoặc liên kết.
Giới từ chỉ cách thức hoặc phương tiện
Through: Chỉ cách thức hoặc việc đi qua không gian
Via: Chỉ phương tiện hoặc lộ trình
With: Chỉ công cụ hoặc vật sử dụng để thực hiện hành động
By: Chỉ phương tiện di chuyển hoặc cách thức
Giới từ chỉ nơi chốn
Under: Dùng để chỉ vị trí bên dưới
Between: Dùng để chỉ vị trí giữa hai vật
On: Dùng để chỉ vị trí trên bề mặt.
Above/Below: Dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc thấp hơn so với một điểm
In: Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian