Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
tính từ - trạng từ - Coggle Diagram
tính từ - trạng từ
phân loại
Tính từ chỉ thứ tự (Ordinal Adjective): chỉ thứ tự.
Ví dụ: first, second, third.
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective): chỉ sự sở hữu.
Ví dụ: my, your, his, her, our, their.
Tính từ chỉ số lượng (Quantitative Adjective): chỉ số lượng.
Ví dụ: many, few, several, much.
Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjective): chỉ định người, sự vật.
Ví dụ: this, that, these, those.
Tính từ miêu tả (Descriptive Adjective): mô tả tính chất, đặc điểm của sự vật.
Ví dụ: beautiful, tall, smart, interesting.
Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjective): dùng trong câu hỏi.
Ví dụ: which, what, whose.
-
-
phân loại
Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place): chỉ địa điểm.
Ví dụ: here, there, everywhere.
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): chỉ mức độ thường xuyên.
Ví dụ: always, never, sometimes, often.
Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time): chỉ thời gian xảy ra hành động.
Ví dụ: now, yesterday, soon, later.
Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree): chỉ mức độ, cường độ của hành động.
Ví dụ: very, too, enough, almost.
Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner): diễn tả cách thức hành động.
Ví dụ: quickly, slowly, carefully, beautifully.
vị trí
Đầu câu: Quickly, she finished her work.
-
-
Khái niệm: Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.