Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
VSV VÀ SỨC KHOẺ CON NGƯỜI - Coggle Diagram
VSV VÀ SỨC KHOẺ CON NGƯỜI
Các thuật ngữ quan trọng
Contamination (nhiễm): sự hiện diện, tồn tại của một hay nhiều tác nhân không mong muốn.
Infection (nhiễm trùng); tình trạng “nhiễm” vi sinh vật có hại, vi sinh vật vượt qua hệ thống phòng vệ của vật chủ, xâm nhiễm cơ thể - cơ quan - mô-tế bào, nhân lên và gây bất lợi cho vật chủ.
Disease (bệnh): tình trạng bất thường, rối loạn, mất cân bằng sức khoẻ thể chất & tinh thần, gây tác động xấu đến cấu trúc và chức năng của một bộ phận hay toàn bộ sinh vật,
==> Infectious disease (bệnh truyền nhiễm/bệnh nhiễm trùng): bệnh gây ra bởi vi sinh vật.
Khả năng gây bệnh và độc lực:
Liều gây nhiễm trung bình
Liều gây chết người
Phơi nhiễm --> Bám dính --> Xâm nhiễm --> Nhân lên, xâm lấn, gây tổn thương --> giải phóng, rời đi
Tác nhân vi sinh gây nhiễm trùng
Nhiễm trùng bệnh viện
Nhiễm trùng lây truyền bởi động vật
Tác nhân (sinh vật) gây bệnh chính/chủ yếu/thực sự chuyên biệt
Tác nhân gây bệnh cơ hội
Pathogenicity: khả năng gây bệnh cho vật chủ của một tác nhân vi sinh
Độc lực
Yếu tố gây độc
Pathogenesis: chuỗi sự kiện, quá trình dẫn đến phát triển bệnh
Hình thức lây nhiễm
Nhiễm trùng cục bộ
Nhiễm trùng toàn thân
Nhiễm trùng lan tỏa
Nhiễm trùng hỗn hợp
Nhiễm trùng tiên phát
Nhiễm trùng thứ phát
Bội nhiễm
Nhiễm trùng cấp tính
Nhiễm trùng mạn tính
Nhiễm trùng cận lâm sàng
Giai đoạn bệnh
Giai đoạn ủ bệnh ---> Tiền triệu (chứng)/ Tiên phát --> Toàn phát (phát bệnh) ---> Suy giảm Thuyên giảm -> Bình phục/Hồi phục.
Dấu hiệu và triệu chứng
Dấu hiệu: con người tự nhận biết (sốt, phát ban,...)
Triệu chứng: tự bản thân cảm thấy (đan đầu, buồn nôn, mệt,...)
Hội chứng = Dấu hiệu + Triệu chứng