Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Teaching vocabulary - Coggle Diagram
Teaching vocabulary
Present
Hình ảnh: tranh, vật dụng thực tế có tại lớp học
Body language
thường áp dụng đối với động từ, trạng từ, tính từ
Từ đặt trong ngữ cảnh
qua truyện hoặc thớ, bài hát: về bản thân, bạn bè
-
-
Sử dụng từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Mở rộng vốn từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ)
Sửa cách đọc, phát âm: có thể điều chỉnh giọng nói, tông giọng theo quãng cao thấp, trầm bổng theo trọng âm và ngữ điệu
Practice
Dạng bài tập kiểm tra mức độ hiểu kiến thức: nhận biết, thông hiểu, vận dụng
Bài tập cần đảm bảo:
Tạo hứng thú, mang tính hệ thống kiến thức
-
-
Có thể luyện tập theo cấp độ: cá nhân, theo cặp, theo nhóm
-
-