Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
HIỆN TẠI ĐƠN, TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT, CÁCH DÙNG, CÔNG THỨC, tobe, khẳng…
HIỆN TẠI ĐƠN
-
-
-
-
nghi vấn
-
-
No , S am not / isn't / aren't
-
Chân lý,sự thật hiển nhiên
một lịch có sẵn,thời gian biểu cố định
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-