Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
FAMILY (2) - Coggle Diagram
FAMILY (2)
Nephew (n)
/ˈnefjuː/
Cháu trai (Con của anh, chị, em)
Niece (n)
/niːs/
Cháu gái (Con của anh, chị, em)
Cousin (n)
/ˈkʌzn/
Anh, chị, em họ
Grandson (n)
/ ́grænsʌn/
Cháu trai (của ông bà)
Granddaughter (n)
/ˈɡræn.dɔː.tər/
Cháu gái (của ông bà)
Grandchild (n)
/ ́græn ̧tʃaild/
Cháu (của ông bà)
Distant relative (n)
/ˈdɪstənt ˈrelətɪv/
Họ hàng xa
Son-in-law
Daughter-in-law (n)
/ˈsʌn | ˈdɔːtər ɪn lɔː/
Con rể
Con dâu
Uncle (n)
/ˈʌŋkl/
Bác trai/ chú/ cậu
Aunt (n)
/ɑːnt/
Bác gái/ cô/ dì/ thím
Parents-in-law (n)
/ˈpeə.rənts.ɪnˌlɔː/
Cha mẹ chồng
Father-in-law
Mother-in-law (n)
/ˈfɑːðər |ˈmʌðər ɪn lɔː/
Bố chồng/ bố vợ
Mẹ chồng/ mẹ vợ
Sister-in-law
Brother-in-law (n)
/ˈsɪstə | ˈbrʌðər ɪn lɔː/
Chị/ em dâu
Anh/ em rể
Breadwinner (n)
/ˈbredwɪnə(r)/
Trụ cột gia đình
Run in the family (phr.v)
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
Đặc tính, di truyền
Bride (n)
/braɪd/
Cô dâu
Groom (n)
/ɡruːm/
Chú rể
Fiancé (n)
/fiˈɒnseɪ/
Hôn phu
Get together (phr.v)
/ɡet təˈɡeðə(r)/
Tụ họp
Adopt (v)
/əˈdɒpt/
Nhận nuôi
Look after (phr.v)
/lʊk ˈæf.tɚ/
Chăm sóc
Bring up (phr.v)
/brɪŋ ʌp/
Nuôi nấng
Grow up (phr.v)
/ɡrəʊ ʌp/
Trưởng thành
Give birth to (phr.v)
/ɡɪv bɜːθ tə/
Sinh con
Take after (phr.v)
/teɪk ˈɑːftə(r)/
Giống (về ngoại hình)
Settle down (phr.v)
/ˈsetl daʊn/
Định cư
Divorce (v)
/dɪˈvɔːs/
Li hôn