Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Application Tracking System - Coggle Diagram
Application Tracking System
DASHBOARD
1
Tổng quan Tuyển dụng (Recruitment Overview)
1.1 Tổng số vị trí đang tuyển
Tình trạng tuyển dụng theo từng phòng ban
Bộ phận nào có nhu cầu tuyển dụng cao nhất
Tỷ lệ tuyển dụng hoàn thành theo từng phòng ban
1.2 Tổng số lượng ứng viên ở từng giai đoạn (Raw, screen, TA In, HM In, HM+1 In, Offer, Nhận việc)
Tổng số nhân viên mới onboard (Month, Cumulate)
Tỷ lệ chấp nhận offer (Offer Acceptance Rate)
OAR by Month
OAR by Job
Nguồn ứng viên:
4.1 Hiệu quả từng nguồn tuyển dụng (Website công ty, LinkedIn, Jobsite, Referral, khác)
4.1.1Tổng số ứng viên từ từng nguồn
4.1.2 Tỷ lệ phần trăm ứng viên theo từng nguồn
4.2 Chất lượng ứng viên theo nguồn
4.2.1 Tỷ lệ ứng viên đạt Offer theo nguồn
4.2.2 Số lượng ứng viên qua từng vòng
(Sourcing → TA In, HM In, HM +1 In → Offer → Onboarded)
theo từng kênh
4.2.3 Tỷ lệ chuyển đổi qua từng giai đoạn theo nguồn (Funnel Chart)
4.3 Hiệu suất & Chi phí tuyển dụng theo nguồn
4.3.1 Hiệu suất tuyển dụng của từng nguồn (Ứng viên được offer / Tổng ứng viên Apply)
4.3.2 Chi Phí
Chi phí quảng cáo trên từng kênh tuyển dụng
Tổng chi phí tuyển dụng
Hiệu suất tuyển dụng (Recruitment Performance)
2.1 TA KPIs
2.1.2 Fulfilment rate
Hires by Month
Hires by Division
2.1.3 New-hire retention rate (TOR on probation time)
- BỔ SUNG SAU KHI CÓ HRISS
2.1.1. Qualified time to hire rate/
Min Actual TTH
Max Actual TTH
Ave Actual TTH
2.2 Hiệu suất tuyển dụng của từng TA
Trạng thái công việc của từng TA
Tiến độ của từng vị trí tuyển dụng
Số lượng CV nhận được trong khoảng thời gian cụ thể
Số lượng phỏng vấn đã thực hiện: TA In, HM In, HM+1 In
Số offer được gửi và chấp nhận
Tỉ lệ ứng viên từ chối offer và lý do
Số lượng onboard
Số lượng tham gia Training - VFBS ONLY
Số lượng ứng viên screen
Danh sách công việc đang thực hiện
Số lượng yêu cầu tuyển dụng mới (New, Remaining)
Ứng viên (Candidate Management)
3.3 Điểm đánh giá (Scorecard) từ TA
3.4 Lịch sử tương tác và noted của TA
3.1 Tổng số lượng ứng viên
Hiển thị
Bảng (Table View) → Danh sách ứng viên
:
Cột thông tin: Tên, vị trí ứng tuyển, số điện thoại, email, ngày ứng tuyển, vị trí ứng tuyển, Status, nguồn ứng viên, điểm đánh giá, nhận xét từ TA
*Có thể lọc theo division, vị trí ứng tuyển, ngày ứng tuyển, Status, Khu vực ứng tuyển...
Nút search: họ & tên, phone, email,...
3.2 Tổng số lượng ứng viên theo các trạng thái (Raw, Screening, TA In, HM In, HM+1 In, Offer, Hired)
Hiển thị
Biểu đồ Donut/Pie Chart → Tỷ lệ ứng viên theo trạng thái
Ví dụ: 40% Đang phỏng vấn, 30% offer, 20% đang chờ onboard 10% đã nhận việc
Biểu đồ Funnel (phễu) → Hiển thị tỷ lệ chuyển đổi ứng viên qua các giai đoạn
Biểu đồ phễu với các mức: Raw, Screening, TA In, HM In, HM+1 In, Offer, Hired
Các thông tin cần discuss thêm
VFBS only
Có thêm step
Học việc
: 3 ngày tại store trong các step tuyển dụng => HIRING MANAGER PHẢN HỒI