Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Clorine - Coggle Diagram
Clorine
Tính chất vật lí
Trạng thái: Ở STP, Chlorine là khí.
Màu sắc:
Khí màu vàng lục
có mùi rất hắc
cực độc.
Khối lượng riêng: 3,214 g/L (ở 0°C và 1 atm).
Điểm nóng chảy: −101,5 °C
Điểm sôi: −34,04 °C
Tính tan
Chlorine tan một phần trong nước
tạo thành dung dịch nước clo
Tính chất hóa học
Tính oxi hóa mạnh:
2Na+Cl2→2NaCl.
Phản ứng với phi kim:
H2+Cl2→2HCl.
Tác dụng với nước:
Cl2+H2O ⇌ HCl+HClO.
Tác dụng với dung dịch kiềm:
Với kiềm loãng (ở nhiệt độ thường):
Cl2+2NaOH→NaCl+NaClO+H2O (nước Javel)
Với kiềm đặc, nóng:
3Cl2+6NaOH→5NaCl+NaClO3+3H2O.
Tác dụng với hợp chất:
oxi hóa các hợp chất như H2S,FeCl2 hoặc SO2:
2FeCl2 + Cl2 → 2FeCl3
Trạng thái tự nhiên
Clo không tồn tại ở dạng đơn chất trong tự nhiên
do tính hoạt động hóa học cao
chủ yếu dưới dạng hợp chất như:
Muối clorua (NaCl,KCl,MgCl2) trong nước biển hoặc khoáng sản.
Các hợp chất khác như chlorite, chlorate
Hợp chất HCL
Tác dụng với
Kim loại: Giải phóng khí hydro và tạo muối chloride (trừ các kim loại như Cu, Hg, Ag, Pt, Au):
Fe + 2HCl → FeCl2+ H2
Oxide base: Tạo muối chloride và nước:
ZnO + 2HCl → ZnCl2 + H2O
Base: Tạo muối chloride và nước:
NaOH + HCl → NaCl + H2O
Muối:
tác dụng với các muối có gốc anion hoạt động yếu hơn tạo muối mới và acid mới:
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2O
khử một số hợp chất như KMnO4 (đặc), MnO2
2KMnO4(đặc) + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8 H2O
MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O
ứng dụng
Khử trùng và làm sạch nước
Sản xuất hợp chất hóa học:
Dùng để sản xuất
axit clohiđric (HCl)
thuốc tẩy (NaClO)
các chất hữu cơ chứa clo
PVC, dung môi, thuốc trừ sâu
Trong y học
Clo được sử dụng trong sản xuất thuốc và các hợp chất diệt khuẩn.
Sử dụng làm vũ khí trong WW1 và nội chiến Syria.
Trong sinh học
Cơ thể cần chlor để sản xuất acid hydrochloric trong dạ dày và trong chức năng bơm tế bào.
Điều chế
Phương pháp điện phân với
điện cực màng ngăn
2NaCl + 2H20 → 2NaOH + H2 + Cl2
Điện phân muối nóng
chảy NaCl:
2NaCl→2Na+Cl2
Phương pháp điện phân với điện cực
thủy ngân:
Phương pháp điện phân với
màng trao đổi ion
Trong phòng thí nghiệm
2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2↑ + 8H2O