Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 5.1: TMĐT - Coggle Diagram
CHƯƠNG 5.1: TMĐT
Các tính năng độc đáo
Sự rộng khắp (Ubiquity): Công nghệ Internet/Web có sẵn ở mọi nơi, mọi lúc
Phạm vi toàn cầu (Global Reach): Công nghệ này vươn qua các biên giới quốc gia, xung quanh Trái Đất
Tiêu chuẩn toàn cầu (Universal Standards): Một tập hợp các tiêu chuẩn công nghệ: Các tiêu chuẩn Internet
Sự phong phú (Richness): Hỗ trợ tin nhắn video, âm thanh và văn bản
-
Mật độ thông tin (Information Density): – toàn bộ số lượng và chất lượngthông tin sẵn có cho tất cả người tham gia thị trường
Cá nhân hóa/tùy chỉnh (Personalization/Customization): Công nghệ cho phép sửa đổi các thông điệp, hàng hóa
-
-
-
Thương mại điện tử có thể được phân loại theo nền tảng được sử dụng bởi những người tham gia trong giao dịch:
-
Thương mại di động (mobile/m-commerce): Là các hoạt động và thương vụ TMĐT được tiến hành trong môi trường kết nối không dây
Thương mại dựa vào vị trí (location-based/lcommerce): Các giao dịch thương mại di động nhằm vào các đối tượng trong một khu vực và thời gian cụ thể.
Thương mại cộng tác (collaborative/c-commerce): Mô hình TMĐT trong đó các cá nhân hoặc các tổ chức giao tiếp hay cộng tác trực tuyến.
Peer-to-Peer (P2P): Công nghệ cho phép các máy tính cùng cấp được kết nối để chia sẻ dữ liệu xử lý trực tiếp cùng với nhau, có thể được sử dụng trong C2C,B2B,B2C
-
-
KHÁI NIỆM
sản xuất, phân phối, tiếp thị, bán hàng hoặc phân
phối hàng hóa và dịch vụ bằng phương tiện điện tử.
-
Kinh doanh điện tử (e-business) là khái niệm rộng hơn của TMĐT
✓ EC:Thương mại điện tử (e-commerce)
✓ EB:Kinh doanh điện tử (e-business)
-
Hàng hóa số: Hàng hóa có thể được phân phối qua mạng kỹ thuật số
- Chi phí sản xuất đơn vị đầu tiên là gần như toàn bộ chi phí của sản phẩm
- Chi phí giao hàng trên Internet rất thấp.