Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Bộ truyền ngoài - Coggle Diagram
Bộ truyền ngoài
Lmin=v/u(max ) = 2296,67 (mm)
Tính A theo công thức 5-2
A= 339,53 (mm)
Kiểm nghiệm lại điều kiện (5-10)
A≥1852 mm, chọn lại A=1800mm
Tính lại chiều dài đai theo công thức 5.1 L≈ 5065 (mm), thêm vào chiều dài L một khoảng 100÷400 => L = 5165 (mm)
Tính góc ôm α1 theo công thức 5.3, α1≈ 163^0 >150^0 , thỏa mãn điều kiện
D1=(1100÷1300) ∛(N1/n1 )
D1=153,9220113 (mm), chọn D1= 200 (mm)
Kiểm nghiệm vận tốc đai v=(πD1.n1)/60.1000=6,89 (m/s) ≤ ((25÷30) m/s
-
D2=ⅈD1(1-ξ) = n1/n2 D1(1-ξ) = 581,12 (mm), chọn D2 = 560 (mm)
-
- Lực căng và lực tác dụng lên trục
Lực căng S0 =σ0δb = 1,8.3.65 = 607,5 (N)
Lực tác dụng lên trục R=3S0sin〖α_1/2〗 = 3.351.sin〖169/2〗 = 1802,4 (N)
-
Chiều dài đai δ được chọn theo tỷ số δ/D1 ≤1/40 ( theo bảng 5-2, đai cao su )
δ≤D_1/40 = 200/40 = 4, chọn đai cao su loại A có chiều dày δ=3(mm)
σ0=1,8 (N/mm^2), D1/δ = 160/3 = 53,33, tra bảng 5-5 [σ_P ]_0=2,33 N/mm2
Chọn Ct= 0,8( Bảng 5.6),Cα = 0,97 ( Bảng 5-7 ), Cv = 0,95( Bảng 5-8 ), Cb = 1( Bảng 5-9)
b=(1000N1)/(v〖δ.[σP ]0.ct cα cv cb ) = 63,90147487 (mm), chọn chiều rộng của đai b = 75 (mm) (bảng 5-4)
- Chiều rộng B của bánh đai
-