Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NCKH SỬ DỤNG TRONG KINH DOANH - Coggle Diagram
CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NCKH SỬ DỤNG TRONG KINH DOANH
2.1. CÁC PHƯƠNG PHÁP
TƯ DUY
KHOA HỌC
Tư duy diễn dịch
Quá trình suy luận từ những nguyên lý hoặc quy tắc chung để rút ra kết luận cụ thể.
Nếu các tiền đề đúng và lập luận hợp lý, kết luận sẽ luôn đúng.
Ví dụ:
Tiền đề 1: Tất cả các loài chim đều có long
Tiền đề 2: Con vẹt là một loài chim
Kết luận: Con vẹt có lông.
Tư duy quy nạp
Quá trình quan sát nhiều trường hợp cụ thể rồi rút ra quy luật hoặc kết luận tổng quát.
Kết luận không chắc chắn đúng 100% mà chỉ có xác suất cao đúng.
Ví dụ:
Quan sát 1: Mặt trời mọc ở hướng Đông hôm nay
Quan sát 2: Mặt trời mọc ở hướng Đông hôm qua
Quan sát 3: Mặt trời mọc ở hướng Đông tuần trước
=> Kết luận quy nạp: Mặt trời luôn mọc ở hướng Đông.
2.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP
NGHIÊN CỨU
KHOA HỌC
Nghiên cứu định tính
Thang đo nhằm mô tả sự vật, hiện tượng mà thông tin thu thập
Dưới dạng thang đo danh nghĩa hoặc thang đo thứ bậc
Nghiên cứu định lượng
Loại hình nghiên cứu mà ta muốn lượng hóa sự biến thiên của đối tượng nghiên cứu
Vì thế thống kê là công cụ được ứng dụng cho việc lượng hóa các thông tin của nghiên cứu định lượng
2.3. THU THẬP DỮ LIỆU
Dữ liệu thứ cấp
Dữ liệu đã được thu thập, phân tích và công bố trước đó bởi cá nhân hoặc tổ chức khác.
Một sinh viên làm luận văn sử dụng số liệu từ báo cáo của Tổng cục Thống kê Việt Nam để phân tích tình hình xuất khẩu.
Cách thu thập ( Qua những sách nào, kênh nào)
Dữ liệu sơ cấp
Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu, chưa qua xử lý hay phân tích trước đó.
Một công ty muốn nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng nên tổ chức một cuộc khảo sát trực tiếp với 500 khách hàng.
Tổng quan tài liệu
Tổng quan lí thuyết
Cơ sở lý thuyết
Lượt khảo lý thuyết
Xem xét nghiên cứu trước đây.
Ví dụ: Khi nghiên cứu về tác động của Fintech đến ngân hàng truyền thống, bạn sẽ tổng hợp các bài nghiên cứu trước đây về Fintech, xu hướng công nghệ tài chính, ảnh hưởng của Fintech đến hệ thống ngân hàng, v.v.
Là quá trình thu thập, phân tích và tóm tắt các nghiên cứu trước đây liên quan đến chủ đề nghiên cứu của bạn.
Mục đích:
Xác định khoảng trống nghiên cứu.
Hỗ trợ xây dựng cơ sở lý thuyết.
Định hướng phương pháp nghiên cứu phù hợp.
Câu hỏi nghiên cứu
Đặt ra vấn đề nghiên cứu.
Là những câu hỏi mà nghiên cứu muốn trả lời.
Câu hỏi nghiên cứu cần cụ thể, rõ ràng và có thể kiểm chứng được.
Fintech ảnh hưởng như thế nào đến hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng trẻ?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến tại Việt Nam?
Mục tiêu nghiên cứu
Xác định mục tiêu cần đạt.
Là những mục tiêu mà nghiên cứu hướng đến để giải quyết vấn đề đặt ra.
Mục tiêu nghiên cứu có thể chia thành mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể.
Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của Fintech đối với ngân hàng truyền thống tại Việt Nam.
.
Mục tiêu cụ thể:
Xác định các loại hình dịch vụ Fintech phổ biến.
Đánh giá mức độ sử dụng dịch vụ Fintech của khách hàng.
Phân tích ảnh hưởng của Fintech đến lợi nhuận ngân hàng.
Đối tượng nghiên cứu
Xác định ai/cái gì sẽ được nghiên cứu.
Là cá nhân, tổ chức, hiện tượng hoặc vấn đề mà nghiên cứu tập trung vào.
Nghiên cứu về ảnh hưởng của Fintech →
Đối tượng nghiên cứu:
Khách hàng sử dụng dịch vụ Fintech.
.
Nghiên cứu về chiến lược Marketing của Starbucks →
Đối tượng nghiên cứu
: Các chiến lược Marketing của Starbucks tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu
Giới hạn nghiên cứu về nội dung, không gian, thời gian.
Giới hạn về nội dung, không gian và thời gian của nghiên cứu.
Nội dung:
Chỉ tập trung vào tác động của Fintech đến ngân hàng thương mại, không nghiên cứu về tác động đến các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
Không gian
: Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam.
Thời gian:
Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2020–2024
Mô hình nghiên cứu
Xác định mối quan hệ giữa các biến.
Là sơ đồ hoặc công thức thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố trong nghiên cứu.
Ví dụ:
Trong nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ ngân hàng số, mô hình nghiên cứu có thể bao gồm các yếu tố:
Biến độc lập: Chất lượng dịch vụ, trải nghiệm khách hàng, sự tiện lợi.
Biến phụ thuộc: Mức độ hài lòng của khách hàng.
Thang đo
Cách đo lường các biến trong nghiên cứu.
Các loại thang đo phổ biến:
Thang đo danh mục (Nominal Scale): Phân loại dữ liệu mà không có thứ tự (VD: Giới tính, ngành học).
Thang đo thứ bậc (Ordinal Scale): Xếp hạng nhưng không xác định được khoảng cách giữa các mức (VD: Mức độ hài lòng: Không hài lòng – Bình thường – Hài lòng).
Thang đo khoảng (Interval Scale): Khoảng cách giữa các giá trị là bằng nhau nhưng không có điểm gốc tuyệt đối (VD: Nhiệt độ theo độ C).
Thang đo tỉ lệ (Ratio Scale): Giống thang đo khoảng nhưng có điểm gốc tuyệt đối (VD: Thu nhập, số giờ làm việc).
Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ:
1: Rất không hài lòng
2: Không hài lòng
3: Bình thường
4: Hài lòng
5: Rất hài lòng
Là công cụ để đo lường các biến trong nghiên cứu.
Các biến
Những yếu tố ảnh hưởng đến nghiên cứu.
Phân loại
Biến độc lập: Yếu tố ảnh hưởng đến biến khác.
Biến phụ thuộc: Yếu tố bị tác động bởi biến độc lập.
Biến kiểm soát: Các yếu tố được giữ cố định để tránh ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.
Trong nghiên cứu về ảnh hưởng của quảng cáo đến quyết định mua hàng:
Biến độc lập: Tần suất quảng cáo, nội dung quảng cáo.
Biến phụ thuộc: Quyết định mua hàng của khách hàng.
Biến là các yếu tố hoặc đặc điểm có thể thay đổi trong nghiên cứu.
Quy trình thực hiện bài nghiên cứu khoa học gồm 7 bước của Kumar (2005)
Viết đề cương nghiên cứu
Thu thập dữ liệu
Xác định các thành phần cho thiết kế nghiên cứu
Phân tích dữ liệu
Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước
Giải thích kết quả và viết báo cáo
Xác định vấn đề
Cấu trúc cơ bản của 1 bài NCKH
Phương pháp nghiên cứu
Kết quả và thảo luận
Cơ sở lý thuyết
Kết luận và kiến nghị
Giới thiệu