Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
THÌ HIỆN TẠI - Coggle Diagram
THÌ HIỆN TẠI
Present Simple
-
-
-
Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
Sự thật hiển nhiên, chân lý.
Lịch trình, thời gian biểu cố định.
-
Hiện tại hoàn thành
ví dụ
-
-
They have lived here for 5 years. (Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn)
cách dùng
-
Trải nghiệm, kinh nghiệm sống.
-
-
-